Không phải xét nghiệm càng nhiều càng tốt, mà là chẩn đoán ung thư chính xác
Chẩn đoán ung thư chính xác là quá trình dùng những xét nghiệm phù hợp để xác định có khối u ác tính hay không, đánh giá giai đoạn bệnh và chọn hướng điều trị tối ưu cho từng người, thay vì thực hiện càng nhiều xét nghiệm càng tốt một cách dàn trải và thiếu chọn lọc. Tại hội thảo “Phòng chống ung thư: Cần bước đột phá toàn diện” ở TPHCM ngày 31/7, các chuyên gia ung bướu nhấn mạnh rằng sự bùng nổ công nghệ không có nghĩa bệnh nhân phải làm đủ mọi loại xét nghiệm đang có. TS.BS Phạm Xuân Dũng khẳng định mục tiêu cuối cùng của xét nghiệm ung thư hiệu quả là ra được quyết định điều trị đúng cho một con người cụ thể, chứ không phải khoe danh sách kỹ thuật dài. Càng sớm từ bỏ tâm lý “càng nhiều xét nghiệm càng yên tâm”, người bệnh càng giảm nguy cơ bị chẩn đoán sai và điều trị lan man.

Cá nhân hóa phương pháp chẩn đoán: mỗi bệnh nhân là một chiến lược
Ung thư có thể xuất hiện ở hầu hết mọi cơ quan, với đặc điểm sinh học khác nhau ở từng người bệnh và từng giai đoạn bệnh, nên phương pháp chẩn đoán bắt buộc phải được cá thể hóa. Điều này không chỉ là khẩu hiệu chuyên môn, mà là ranh giới giữa chẩn đoán ung thư chính xác và tình trạng xét nghiệm quá mức vô ích. Khi bác sĩ định hướng được nguy cơ chủ yếu – ví dụ ung thư phổi, vú, gan hay đại trực tràng – họ sẽ xây dựng một gói xét nghiệm ung thư hiệu quả thay vì “quét” toàn thân theo kiểu gom đủ mọi thứ. Chính TS.BS Phạm Xuân Dũng đã cảnh báo xu hướng bị cuốn theo xét nghiệm công nghệ mới mà quên mất câu hỏi: xét nghiệm đó có giá trị thực sự đến đâu với ca bệnh cụ thể. Phương pháp chẩn đoán cá nhân hóa đòi hỏi bác sĩ phải hiểu bệnh nhân hơn là chạy theo máy móc.

Gánh nặng ung thư tăng nhanh: vì sao cần tầm soát ung thư thông minh
Theo số liệu GLOBOCAN 2024, thế giới ghi nhận hơn 20 triệu ca ung thư mới mỗi năm và gần một nửa đã tử vong; tại Việt Nam, số ca mắc mới gần 180.000 trường hợp mỗi năm. Cách đây khoảng 16 năm, con số chỉ hơn 100.000, nghĩa là số ca mắc đã tăng xấp xỉ 60%, tử vong tăng khoảng 35% và có xu hướng trẻ hóa. Nếu cứ tiếp tục chẩn đoán muộn và sàng lọc tràn lan thiếu trọng tâm, hệ thống y tế khó lòng “đỡ” nổi. PGS.TS Đỗ Anh Tú chỉ ra, tỷ lệ tử vong cao phần lớn vì bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn muộn. Do đó, điều Việt Nam cần không phải là kiểm tra ung thư một cách hoảng loạn, mà là tầm soát ung thư thông minh: ưu tiên các loại ung thư đã chứng minh hiệu quả sàng lọc như cổ tử cung, vú, sau đó là đại trực tràng và phổi, theo chương trình có mục tiêu chứ không theo phong trào.

Từ chẩn đoán đến điều trị: không thể thiếu mô hình đa chuyên khoa và dữ liệu
Chẩn đoán chính xác mới là bước khởi đầu; muốn điều trị hiệu quả phải có chỉ định chuẩn và sự phối hợp nhiều chuyên ngành. TS.BS Phạm Xuân Dũng nhấn mạnh mô hình điều trị đa chuyên khoa (MDT) giúp cải thiện thời gian sống thêm khoảng 15 tháng so với điều trị không theo mô hình này. Trong khi đó, PGS.TS Đỗ Anh Tú cảnh báo nguồn nhân lực ung bướu còn mỏng: chỉ khoảng 4,6 bác sĩ nội khoa ung thư và 1,3 bác sĩ xạ trị cho mỗi 1.000 bệnh nhân mới. Ông đề xuất chiến lược quốc gia 5 trụ cột, trong đó có tăng cường giám sát, sàng lọc có mục tiêu, mô hình chăm sóc liên tục từ phát hiện đến theo dõi sau điều trị, và ứng dụng dữ liệu lớn trong quản lý bệnh. Cả hai chuyên gia đều đồng thuận rằng Việt Nam phải sớm xây dựng hệ thống dữ liệu ung thư liên thông toàn quốc để đánh giá hiệu quả đầu tư và chương trình phòng chống.

Khi nào nên xét nghiệm: quyền được giải thích thay vì bị “cho làm hết”
Trong thực tế, nhiều bệnh nhân đến khám ung thư trong tâm thế hoang mang, sẵn sàng chi trả cho bất kỳ xét nghiệm nào nếu bác sĩ đề nghị. Nhưng quyền của họ không phải là “được làm hết”, mà là được giải thích vì sao một xét nghiệm cụ thể cần hay không cần. TS.BS Phạm Xuân Dũng nhắc lại: giá trị thực sự của từng xét nghiệm phải được cân nhắc kỹ trong bối cảnh ca bệnh, không phải xét nghiệm nào cũng mang lại lợi ích cho mọi trường hợp. Ở chiều ngược lại, PGS.TS Đỗ Anh Tú kêu gọi xây dựng chương trình phòng chống ung thư toàn diện, bao gồm dự phòng, sàng lọc, chẩn đoán sớm, điều trị và chăm sóc sau điều trị. Điều đó chỉ hiệu quả nếu mỗi người dân học cách đặt câu hỏi về phương pháp chẩn đoán cá nhân hóa dành cho mình, thay vì chấp nhận chẩn đoán kiểu “một khuôn cho tất cả”.







