Đề xuất 42.175 MW: Cần Thơ muốn gì từ quy hoạch điện mới?
Đề xuất bổ sung 19 dự án điện mới tổng công suất 42.175 MW của Cần Thơ là kế hoạch mở rộng hạ tầng năng lượng quy mô lớn, nhằm cập nhật Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, tháo gỡ các dự án trọng điểm đang chậm tiến độ và đưa thành phố trở thành trung tâm năng lượng vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh.
Điểm đáng nói ở đây không phải là số lượng dự án, mà là tham vọng chiến lược: biến Cần Thơ thành “pin năng lượng” chứ không chỉ là nơi tiêu thụ điện. Chiều 4/8, tại buổi làm việc giữa UBND thành phố và đoàn công tác Bộ Công Thương do Thứ trưởng Trương Thanh Hoài dẫn đầu, thành phố chính thức đề nghị cập nhật Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, trong đó hạt nhân là 19 dự án nguồn điện mới với tổng công suất 42.175 MW. Theo đề xuất, đây là nền tảng để Cần Thơ thoát khỏi tình thế “đi theo sau” và bước vào vai trò trung tâm năng lượng vùng. Câu hỏi là: tham vọng này khả thi đến đâu và cần những điều kiện gì để không chỉ nằm trên giấy?

Bức tranh hiện tại: 57 dự án, lợi thế lớn nhưng nút thắt không nhỏ
Trước khi nói về 42.175 MW mới, cần nhìn lại hiện trạng Cần Thơ dự án điện hiện có. Sau khi sắp xếp đơn vị hành chính, thành phố đang có 57 dự án nguồn điện trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh với tổng công suất 12.192,7 MW. Trong đó, 16 dự án đã vận hành khoảng 2.504,5 MW; 9 dự án đang thi công 5.092,5 MW; 14 dự án đã có chủ trương đầu tư 3.083,8 MW; còn 18 dự án với 1.512 MW đang lựa chọn nhà đầu tư. Con số này cho thấy Cần Thơ đã là một cực điện đáng kể trong vùng, chứ không phải vạch xuất phát.
Tuy vậy, bức tranh không hề “màu hồng”. Hai dự án Ô Môn II và Sông Hậu II đứng trước nguy cơ chậm tiến độ; hệ thống truyền tải 500 kV, 220 kV chưa kịp đồng bộ với phát triển nguồn; công tác giải phóng mặt bằng và lựa chọn nhà đầu tư còn nhiều vướng mắc. Nói cách khác, Cần Thơ đang có tiềm năng lớn nhưng vẫn bị “kẹt” ở khâu thực thi. Nếu không xử lý được các điểm nghẽn này, việc bổ sung thêm hàng chục nghìn MW lên quy hoạch sẽ chỉ làm dày thêm danh mục dự án trên giấy, chứ chưa chắc tạo ra dòng điện thực chảy về phụ tải.

Trục chiến lược: 30.000 MW gió ngoài khơi và năng lượng tái tạo Cần Thơ
Điểm nhấn táo bạo nhất trong gói 19 dự án chính là năng lượng tái tạo Cần Thơ, đặc biệt là gió ngoài khơi. Thành phố đề xuất 3 dự án điện gió trên bờ và gần bờ công suất 475 MW, cùng 8 dự án điện gió ngoài khơi lên tới 30.000 MW, chia hai giai đoạn 2026–2030 (11.200 MW) và 2031–2035 (18.800 MW). Bên cạnh đó là 6 dự án điện mặt trời tập trung với tổng công suất 9.200 MW đến năm 2035. Nếu được thông qua và triển khai thực chất, cấu trúc nguồn điện Cần Thơ sẽ chuyển mạnh sang hướng xanh hóa, giảm phụ thuộc vào nhiệt điện truyền thống.
Thành phố cũng không bỏ qua nguồn nhiệt điện khí khi kiến nghị bổ sung Long Phú 2 và Long Phú 3 với tổng 2.500 MW, cùng điều chỉnh 9 dự án điện gió (688,8 MW) và 4 dự án điện mặt trời (472 MW) về vị trí, đấu nối, tiến độ. Đây là bước đi cần thiết để tối ưu khả năng giải tỏa công suất và tận dụng quỹ đất sau điều chỉnh địa giới. Tuy nhiên, điện gió ngoài khơi và điện mặt trời quy mô lớn đòi hỏi hạ tầng truyền tải tương ứng, cơ chế mua bán điện rõ ràng và chuỗi cung ứng thiết bị nội địa. Nếu những yếu tố này không được xây song song, “kỷ nguyên xanh” của Cần Thơ rất dễ bị tắc ở khâu giải tỏa công suất.

Từ tham vọng đến thực thi: Cần Thơ có thể trở thành trung tâm năng lượng vùng?
Thứ trưởng Bộ Công Thương nhận định Cần Thơ, sau khi mở rộng địa giới, có thể trở thành “pin năng lượng” của Đồng bằng sông Cửu Long và là địa bàn trọng điểm trong đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Thành phố cũng chủ động kiến nghị xây dựng Đề án Trung tâm năng lượng và công nghiệp sinh thái, phát triển công nghiệp phụ trợ cho điện gió, pin năng lượng, nâng tỷ lệ nội địa hóa, đồng thời đề nghị đầu tư đồng bộ truyền tải để giải tỏa công suất. Đây là tầm nhìn đúng hướng: không chỉ bán điện, mà còn hình thành hệ sinh thái công nghiệp năng lượng.
Tuy nhiên, để xứng đáng với vai trò trung tâm năng lượng vùng, Cần Thơ cần ba điều kiện then chốt. Một là, cập nhật quy hoạch điện VIII phải gắn chặt với tiến độ xử lý các dự án chậm, đặc biệt chuỗi khí–điện Lô B–Ô Môn và lưới 500 kV, 220 kV. Hai là, cơ chế thu hút tư nhân vào sản xuất thiết bị năng lượng phải đủ hấp dẫn để tránh phụ thuộc nhập khẩu. Ba là, quy hoạch sử dụng đất, không gian biển và chuyển đổi sinh kế người dân phải đi cùng, để phát triển năng lượng không đánh đổi môi trường và xã hội. Nếu làm được, Cần Thơ không chỉ lấp đầy nhu cầu điện đang tăng nhanh mà còn trở thành điểm tựa năng lượng dài hạn cho cả vùng đồng bằng.







