Bán dẫn là cơ hội, không phải kết quả đã có
Hợp tác bán dẫn giữa Hải Phòng và Hoa Kỳ là hướng thu hút đầu tư công nghệ cao mà thành phố đang thúc đẩy, nhưng các nguồn hiện chưa công bố dự án, doanh nghiệp hay cam kết vốn cụ thể trong lĩnh vực này. Vì vậy, điều đáng chú ý không phải một thỏa thuận bán dẫn đã thành hình, mà là nỗ lực mở đường cho đối tác Mỹ khảo sát và cân nhắc đầu tư.
Sáng 29/10, Phó Bí thư Thành ủy, Chủ tịch UBND thành phố Đỗ Thành Trung tiếp và làm việc với Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam Jennifer Wicks cùng phu quân và đoàn công tác Đại sứ quán. Hải Phòng đề nghị Đại sứ phát huy vai trò kết nối, hỗ trợ doanh nghiệp Hoa Kỳ tìm hiểu môi trường đầu tư và triển khai dự án. Thành phố đồng thời nêu rõ mong muốn các doanh nghiệp Mỹ nghiên cứu, mở rộng đầu tư vào bán dẫn, công nghệ cao, năng lượng và hạ tầng công nghệ.
Thông điệp ấy có trọng lượng vì Hải Phòng đã có nền công nghiệp và kết nối cảng biển để làm điểm tựa cho đầu tư mới. Nhưng lời mời gọi mới chỉ là bước đầu: sức hút thực tế sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển đối thoại thành khảo sát, đối tác và dự án có lịch trình rõ ràng.

Lợi thế cần được chuyển thành điều kiện đầu tư
Hải Phòng bước vào cuộc đua này với lợi thế cảng biển, giao thông và hệ thống khu công nghiệp, đồng thời đang triển khai mô hình Khu Thương mại tự do để thu hút dòng vốn chất lượng cao và mở rộng kết nối chuỗi cung ứng. Thành phố cho biết đã thu hút khoảng 54 tỷ USD vốn FDI từ 42 quốc gia và vùng lãnh thổ; nhà đầu tư Hoa Kỳ có 37 dự án đang hoạt động, với tổng vốn hơn 1 tỷ USD.
Đây là nền tảng đáng kể, nhưng quy mô vốn và số dự án hiện hữu không tự động bảo đảm Hải Phòng sẽ có chỗ đứng trong chuỗi bán dẫn. Những vấn đề Đại sứ Jennifer Wicks nêu—môi trường pháp lý, chống gian lận thương mại, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và bảo đảm chuỗi cung ứng—là các điều kiện cần được giải quyết bằng trao đổi cụ thể, không chỉ bằng quảng bá tiềm năng.
Ngoài bán dẫn, thành phố mong muốn kết nối doanh nghiệp Hoa Kỳ với các dự án năng lượng gắn với hệ thống phân phối, cảng biển thông minh và logistics hiện đại. Đây là hướng đi hợp lý: các lĩnh vực này có thể củng cố hạ tầng phục vụ sản xuất, dù nguồn hiện chưa xác nhận dự án nào đã được lựa chọn hoặc triển khai.

Nhân lực và đời sống mới là phép thử dài hạn
Nếu muốn đón đầu tư công nghệ cao, Hải Phòng cần song hành thu hút doanh nghiệp với chuẩn bị lực lượng lao động. Thành phố cho biết nhu cầu tuyển dụng tại các khu công nghiệp, khu kinh tế giai đoạn 2026–2030 vào khoảng 400.000 người, đồng thời đề xuất tăng hợp tác giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp Hoa Kỳ với Trường Đại học Hàng hải Việt Nam và các cơ sở đào tạo địa phương.
Trọng tâm được nêu gồm tự động hóa, cơ điện tử, quản trị chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và sản xuất thông minh; thành phố cũng muốn mở rộng đào tạo tiếng Anh, giao lưu văn hóa và hợp tác trong giáo dục, y tế. Với người dân, đây là phần thiết thực nhất của hợp tác Mỹ Hải Phòng: cơ hội học tập và kỹ năng nghề có thể mở rộng ngay cả khi dự án bán dẫn chưa thành hình.
Tuy nhiên, nguồn chưa nêu chương trình đào tạo nào đã được ký, chỉ tiêu tuyển sinh hay đối tác cụ thể. Những chi tiết này cần được xác nhận trước khi có thể đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu nhân lực.

Bước tiếp theo phải là kế hoạch có thể kiểm chứng
Hai bên thống nhất tiếp tục duy trì trao đổi và thúc đẩy hợp tác thiết thực trong các lĩnh vực cùng quan tâm; lãnh đạo thành phố cam kết đồng hành, tạo điều kiện để chương trình, dự án được triển khai đúng quy định và bảo đảm lợi ích hài hòa. Đây là cam kết về hướng đi, chưa phải lịch trình đầu tư. Bước kế tiếp cần làm rõ những doanh nghiệp nào sẽ khảo sát, lĩnh vực nào được ưu tiên và đầu mối nào chịu trách nhiệm theo dõi.
Đại sứ đề cập năng lượng, công nghệ, bán dẫn và hạ tầng thông tin là những lĩnh vực có tiềm năng hợp tác; bà cũng muốn tìm hiểu thêm về Khu Thương mại tự do Hải Phòng. Các nguồn chưa xác nhận dự án bán dẫn cụ thể, cơ chế ưu đãi chi tiết hay tiến độ ra quyết định. Vì thế, cần phân biệt rõ tiềm năng hợp tác với kết quả đầu tư đã chốt.
Hải Phòng có cơ sở để mời gọi doanh nghiệp Hoa Kỳ, nhưng thành công sẽ được đo bằng dự án thực tế, điều kiện kinh doanh minh bạch và năng lực lao động được nâng lên. Bán dẫn có thể trở thành trọng tâm hợp tác; để điều đó xảy ra, thành phố cần biến các cuộc gặp thành bước đi cụ thể mà doanh nghiệp và người dân đều có thể nhìn thấy.






