Lớp tăng cường tiếng Việt: bước đệm quyết định cho học sinh vùng cao

Lớp tăng cường tiếng Việt: bước đệm quyết định cho học sinh vùng cao
Sở thích|Giáo dục tuổi đi học

Lớp tăng cường tiếng Việt là gì và vì sao cần thiết?

Lớp tăng cường tiếng Việt là chương trình học ngắn hạn, tổ chức trước thềm năm học mới cho học sinh dân tộc thiểu số vùng cao, giúp các em làm quen chữ cái, luyện phát âm, rèn nề nếp học tập và bước đầu hình thành vốn tiếng Việt cơ bản để chuẩn bị vào lớp Một trong môi trường giáo dục đa ngôn ngữ.

Điểm quan trọng nhất của các lớp tăng cường tiếng Việt là chúng được thiết kế như một chiếc cầu nối giữa tiếng mẹ đẻ và tiếng phổ thông, giữa thế giới rẫy nương, buôn làng và môi trường học đường. Ở Trường Tiểu học và THCS Nguyễn Viết Xuân, tiếng đọc “a, ă, â…” ríu rít của học sinh dân tộc thiểu số vang lên liên tục trong suốt 2 tuần làm quen tiếng Việt đầu tiên. Đây không phải những giờ “ôn trước chương trình” khô cứng, mà là bước đệm tâm lý và ngôn ngữ cho các em – những đứa trẻ gần như chưa từng tiếp xúc với tiếng Việt dân tộc thiểu số ở môi trường học thuật.

Nếu không có chiếc cầu này, khoảng cách giữa học sinh vùng cao và chương trình tiểu học sẽ trở thành hố sâu khó lấp. Trẻ bước vào lớp Một mà chưa nghe, chưa nói, chưa hiểu tiếng Việt đủ để theo lời cô, thì mọi cải cách chương trình hay sách giáo khoa đều chỉ là lý thuyết. Lớp tăng cường tiếng Việt, vì thế, không nên bị xem là phụ trợ; nó chính là điều kiện tối thiểu để nói đến bình đẳng trong giáo dục đa ngôn ngữ.

Lớp tăng cường tiếng Việt: bước đệm quyết định cho học sinh vùng cao

Từ cuối tháng 7: lớp học nhỏ, tác động lớn

Điểm giống nhau ở nhiều trường vùng sâu là các lớp tăng cường tiếng Việt đều được mở ngay từ cuối tháng 7 – đầu tháng 8, khi đồng bào vẫn còn bận rộn với mùa rẫy. Tại Trường Tiểu học và THCS Nguyễn Viết Xuân, 2 lớp tăng cường được tổ chức từ ngày 27-7 đến 8-8 với 65 học sinh tham gia. Trong một lớp do cô Lê Thị Hường phụ trách, 28 học sinh thì có tới 23 em là người dân tộc thiểu số – con số cho thấy mức độ phụ thuộc của học sinh vùng cao vào tiếng Việt phổ thông khi bước vào trường học.

Không khí lớp học không phải là dạy chữ theo kiểu “nhồi nhét”. Cô giáo dùng tranh ảnh, trò chơi, bài hát, kể chuyện để học sinh vừa chơi vừa học, giúp các em mạnh dạn nói tiếng Việt. Sau 2 tuần, nhiều em đã có thể trả lời các câu hỏi đơn giản, chủ động giao tiếp với giáo viên và hòa mình vào hoạt động chung của lớp. Đó là sự thay đổi rất cụ thể: từ chỗ chỉ nói tiếng Jrai, các em bắt đầu có “chìa khóa” tiếng Việt để mở cánh cửa lớp Một.

Chính phụ huynh cũng cảm nhận rõ hiệu quả. Một người mẹ không biết chữ chia sẻ rằng từ chỗ rụt rè, con gái chị nay đã tự tin chào cô, chào ba mẹ bằng tiếng phổ thông, buổi tối còn đọc cho cả nhà nghe các chữ vừa học. Câu chuyện này cho thấy lớp tăng cường tiếng Việt không chỉ phục vụ nhà trường; nó lan vào đời sống gia đình, kéo cả cộng đồng xích lại gần hơn với tiếng Việt dân tộc thiểu số trong bối cảnh hội nhập.

Trường Nay Der, Ia Tul: tiếng Việt là tấm vé vào lớp Một

Nếu coi lớp tăng cường tiếng Việt là “tấm vé” để trẻ bước vào lớp Một, thì Trường Tiểu học và THCS Nay Der ở xã Ia Tul là minh chứng rõ ràng nhất. Tại đây, lớp tăng cường tiếng Việt đã được tổ chức hơn 1 tuần và nhà trường bố trí tới 4 lớp tại 2 điểm trường, từ ngày 3 đến 14-8. Năm học 2026-2027, riêng xã Ia Tul đã có 411 học sinh lớp 1, với 14 lớp, trong đó trên 95% là học sinh dân tộc thiểu số. Với mật độ như vậy, nếu không có giai đoạn tăng cường, giáo viên lớp Một gần như không thể “gánh” nổi khoảng cách ngôn ngữ của cả khối.

Những khó khăn giáo viên mô tả rất đời thường: nhiều em không học mẫu giáo vì thường xuyên theo cha mẹ lên rẫy, chưa biết cầm bút, chưa thành thạo tiếng Việt. Vì vậy, nội dung lớp không dừng ở việc làm quen bảng chữ cái, chữ số mà còn tập nói, tập nghe, tập trả lời và biết cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Việt. Sau hơn 1 tuần, 28 học sinh dân tộc thiểu số của lớp đã dần hình thành sự tự tin khi sử dụng tiếng Việt; có em khoe đã đọc được bảng chữ cái, chữ số và biết giới thiệu họ tên, sở thích trước cả lớp.

Ở đây, giáo dục đa ngôn ngữ không phải khẩu hiệu. Các cô giáo đều là người Jrai, có kinh nghiệm nhiều năm dạy lớp 1 nên linh hoạt kết hợp tiếng phổ thông với tiếng Jrai để hỗ trợ học sinh vượt qua rào cản ngôn ngữ. Đó là mô hình giáo dục đa ngôn ngữ đúng nghĩa: tôn trọng tiếng mẹ đẻ, dùng nó như chiếc cầu dẫn trẻ đến tiếng Việt, chứ không xóa bỏ hay xem nhẹ bản sắc. Cách làm này đáng để nhân rộng nếu muốn các lớp tăng cường tiếng Việt thực sự bao trùm học sinh vùng cao, thay vì trở thành thêm một “gánh nặng” đồng hóa.

Lớp tăng cường tiếng Việt: bước đệm quyết định cho học sinh vùng cao

Tiếng Việt – chìa khóa hội nhập, không phải sự thay thế bản sắc

Để hiểu hết ý nghĩa của các lớp tăng cường tiếng Việt, cần đặt chúng trong bối cảnh rộng hơn của cộng đồng dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên. Người Jrai, chẳng hạn, có ngôn ngữ thuộc nhóm Malayô Pôlynêixa trong ngữ hệ Nam Đảo, với lịch sử cư trú lâu đời, kiến trúc nhà sàn, trang phục, phong tục mẫu hệ và đời sống cộng đồng làng – Tơ ring – rất riêng. Giống như tất cả các dân tộc khác, học sinh Jrai hôm nay vẫn phải học tiếng và chữ phổ thông để hòa nhập với hệ thống giáo dục chung. Câu hỏi không phải là “có nên học tiếng Việt hay không”, mà là “học bằng cách nào để không đánh đổi bản sắc”.

Chính vì thế, các lớp tăng cường tiếng Việt phải được thiết kế dựa trên quan điểm giáo dục đa ngôn ngữ: tiếng mẹ đẻ là nền, tiếng Việt là cầu nối, trường học là nơi hai thứ tiếng cùng song hành. Mục tiêu chương trình đã nói rất rõ: giúp trẻ hình thành vốn tiếng Việt cơ bản, tạo tâm thế sẵn sàng trước năm học mới, qua đó nâng cao chất lượng giáo dục vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Quy trình triển khai cũng có khung rõ ràng: dạy trong tháng 8, với thời lượng không quá 80 tiết.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở vài tuần tăng cường mà sau đó lên lớp Một, toàn bộ quá trình học lại bỏ qua tiếng mẹ đẻ, xem tiếng Việt là “chuẩn duy nhất”, thì khoảng cách văn hóa vẫn còn đó. Lớp tăng cường nên là khởi đầu cho một lộ trình song ngữ dài hơi, nơi tiếng Jrai, Ê Đê… tiếp tục hiện diện qua tài liệu, ví dụ, hoạt động ngoại khóa. Như vậy, tiếng Việt mới thực sự trở thành chìa khóa hội nhập cho học sinh vùng cao, chứ không phải công cụ làm mờ đi căn cước văn hóa của các em.

Lớp tăng cường tiếng Việt: bước đệm quyết định cho học sinh vùng cao

Từ lớp học nhỏ đến chính sách lớn cho học sinh vùng cao

Điểm đáng mừng là các lớp tăng cường tiếng Việt không còn là sáng kiến rời rạc của từng trường, mà đã trở thành chủ trương chung. Theo kế hoạch của địa phương, các trường được hướng dẫn tùy điều kiện thực tế để tổ chức dạy tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số trước khi vào lớp 1, với thời gian triển khai trong tháng 8 và không quá 80 tiết. Đây là bước tiến quan trọng: khi chính sách nhìn nhận đúng vai trò của ngôn ngữ trong giáo dục, nhà trường và giáo viên mới có cơ sở để bố trí nhân lực, thời gian, chương trình.

Tuy vậy, nếu muốn tác động bền vững, cần thêm ba điều. Thứ nhất, bảo đảm mỗi lớp tăng cường tiếng Việt có giáo viên am hiểu ngôn ngữ và văn hóa bản địa, như mô hình giáo viên Jrai dạy Jrai – Việt tại vùng cao. Thứ hai, mở rộng lớp đến nhiều xã vùng sâu khác, không để chuyện “chuẩn bị lớp Một” chỉ diễn ra ở vài điểm thuận lợi. Thứ ba, gắn lớp tăng cường với hỗ trợ phụ huynh: hướng dẫn cha mẹ cách nói, nghe tiếng Việt cùng con, để việc học không dừng lại trong 80 tiết.

Được tổ chức từ ngày 3-8, nhiều lớp tăng cường tiếng Việt sẽ kéo dài 3 tuần trước khi năm học mới bắt đầu. Khoảng thời gian ngắn ngủi này, nếu làm tốt, có thể quyết định cả hành trình học tập của một đứa trẻ vùng cao. Học sinh bước vào lớp Một với tâm thế vững vàng, không hoảng sợ trước tiếng Việt, không bị xếp vào nhóm “chậm” chỉ vì rào cản ngôn ngữ. Khi ấy, các lớp tăng cường tiếng Việt không chỉ là giải pháp tình thế, mà là biểu hiện cụ thể của cam kết: không để bất kỳ đứa trẻ dân tộc thiểu số nào bị tụt lại ngay từ ngày đầu đến lớp.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!