Thuế Mục 301: mặt bằng cạnh tranh mới cho tôm Việt Nam tại Mỹ
Thuế Mục 301 tôm là khoản thuế bổ sung Hoa Kỳ áp trên hàng hóa, trong đó có tôm Việt Nam xuất khẩu vào thị trường Mỹ, tạo thêm một lớp chi phí bên cạnh thuế tối huệ quốc, các loại thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp và chi phí logistics, nhờ đó hình thành một mặt bằng cạnh tranh hoàn toàn mới buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược giá và cấu trúc chi phí. Từ ngày 24/7/2026, Hoa Kỳ áp dụng vòng thuế mới theo Section 301 đối với hàng hóa từ 60 đối tác thương mại, với mức phổ biến 10% hoặc 12,5%. Đối với Việt Nam, mức 12,5% cao hơn nhóm 10% tới 2,5 điểm phần trăm. Đây không phải cú sốc đột ngột, nhưng đủ để làm lệch cán cân chi phí giữa tôm Việt Nam Mỹ và ba đối thủ lớn: Ấn Độ, Ecuador, Indonesia – những nước chỉ chịu 10%.

Áp lực chi phí: tôm là “tâm chấn” của thuế Mục 301
Trong toàn ngành thủy sản, tôm là nhóm chịu tác động phân hóa rõ nhất từ thuế Mục 301 tôm. Ba đối thủ lớn của Việt Nam là Ấn Độ, Ecuador và Indonesia đều chịu Section 301 mức 10%, thấp hơn Việt Nam 2,5 điểm phần trăm. Khoảng cách tưởng nhỏ nhưng tại một thị trường mà biên lợi nhuận ngày càng mỏng, chênh lệch vài điểm phần trăm đủ khiến nhà nhập khẩu Mỹ cân nhắc lại việc phân bổ đơn hàng, đặc biệt đối với tôm đông lạnh tiêu chuẩn – nơi cạnh tranh chủ yếu bằng giá. Nặng nề hơn, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam không chỉ gánh thêm 12,5% thuế Section 301 mà còn chịu đồng thời thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD); với nhóm xuất khẩu chủ lực sang Hoa Kỳ, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan.

Không chỉ nhìn một mức thuế: bài toán tổng chi phí xuất khẩu thủy sản
Điểm sai lầm lớn nhất lúc này là chỉ chăm chăm nhìn vào một con số thuế Section 301 mà bỏ qua toàn bộ bức tranh chi phí. Đối với ngành thủy sản, yếu tố quyết định không phải riêng mức Section 301 mà là tổng chi phí đưa sản phẩm vào thị trường Hoa Kỳ, bao gồm thuế tối huệ quốc (MFN), Section 301, AD/CVD nếu có, chi phí logistics và các yêu cầu kỹ thuật. Nói cách khác, doanh nghiệp tôm Việt Nam Mỹ phải tính trọn gói “giá hạ cánh” đến cửa kho của nhà nhập khẩu, rồi so sánh với từng đối thủ. Theo phân tích, trong bối cảnh các nước vẫn tiếp tục đàm phán với Washington và các vụ kiện đang diễn ra, mức thuế hiện tại chưa chắc là trạng thái cuối cùng. Vì vậy, theo dõi khoảng cách tổng chi phí với từng nguồn cung sẽ quan trọng hơn chỉ chăm chăm một mức thuế đơn lẻ.
Thích ứng thuế quan: từ tôm sơ chế giá rẻ sang tôm chế biến giá trị cao
Thuế Mục 301 tôm vô tình “vạch ranh giới” giữa chiến lược giá rẻ thuần túy và chiến lược giá trị gia tăng. Ở phân khúc tôm sơ chế, nơi giá thành gần như quyết định đơn hàng, bất lợi 2,5 điểm phần trăm sẽ bộc lộ rõ, khiến tôm Việt mất lợi thế so với Ấn Độ, Ecuador, Indonesia. Ngược lại, với tôm chế biến sâu, sản phẩm tiện lợi, giá trị gia tăng cao, khả năng thay thế nguồn cung khó hơn; lợi thế về chế biến, chất lượng, khả năng đáp ứng đơn hàng và quan hệ khách hàng vẫn là “lá chắn” của doanh nghiệp Việt. Trong một mặt bằng cạnh tranh mới, cơ hội sẽ nghiêng về những doanh nghiệp kiểm soát tốt tổng chi phí, đáp ứng đầy đủ yêu cầu truy xuất và kỹ thuật, đồng thời chuyển mạnh từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, chế biến sâu và giá trị gia tăng.

Chiến lược dài hạn: chi phí, tuân thủ và đàm phán song hành
Thuế Section 301 được xây dựng trên cơ sở pháp lý vững chắc hơn và có khả năng trở thành một công cụ điều tiết thương mại trong nhiều năm tới. Điều đó có nghĩa: doanh nghiệp tôm không thể chờ “cơn bão thuế quan” đi qua để quay lại thói quen cũ. Họ phải coi thích ứng thuế quan như một năng lực cốt lõi: tối ưu chi phí sản xuất, tái đàm phán với khách hàng, đa dạng hóa sản phẩm và phân khúc để hút giá trị cao hơn. Về phía chính sách, Nghị định 292/2026/NĐ-CP ngày 22/7/2026 về cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bởi hành vi cưỡng bức lao động, có hiệu lực từ đầu tháng 9/2026, giúp Việt Nam tiến gần hơn bộ tiêu chuẩn thương mại của các thị trường lớn và tạo thêm cơ sở đối thoại với Hoa Kỳ. Tóm lại, ai kiểm soát tốt chi phí, tuân thủ chuẩn mực và biết tái định vị giá trị sản phẩm sẽ giữ được – thậm chí mở rộng – thị phần tại Mỹ.






