Xuất khẩu TP.HCM: từ tăng trưởng số lượng đến cuộc chơi giá trị
Chiến lược xuất khẩu TP.HCM trong bối cảnh chuỗi cung ứng logistics toàn cầu thay đổi là chuyển từ mục tiêu chỉ tăng sản lượng sang nâng cao giá trị gia tăng, gắn với công nghiệp hỗ trợ và hiện đại hóa hạ tầng logistics, nhằm tăng sức cạnh tranh khu vực và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là lựa chọn đúng thời điểm. Trong 8 tháng, thành phố ghi nhận mức tăng xuất khẩu và nhập khẩu song hành, cho thấy động lực tăng trưởng mới đang hình thành nhưng cũng phơi bày những giới hạn về năng lực nội địa hóa và chi phí logistics. Nếu tiếp tục đi theo lối mòn gia công giá rẻ, TP.HCM sẽ bị mắc kẹt ở đáy chuỗi giá trị, phụ thuộc nguồn cung bên ngoài và khó cạnh tranh với các trung tâm xuất khẩu trong khu vực. Ngược lại, tập trung vào chất lượng, thương hiệu và công nghệ là cách duy nhất để bước lên nấc thang giá trị cao hơn.

Số liệu 8 tháng cho thấy áp lực tự chủ và công nghiệp hỗ trợ
Theo cơ quan quản lý, 8 tháng năm 2026, xuất khẩu TP.HCM đạt 65,83 tỷ USD, tăng 7,82%, trong khi nhập khẩu lên tới 72,69 tỷ USD, tăng 11,86% so với cùng kỳ. Cơ cấu xuất khẩu nghiêng mạnh về hàng công nghiệp chế biến, chế tạo như máy vi tính, điện tử và linh kiện, với những thị trường lớn là Mỹ, Trung Quốc, Hàn Quốc. Nhìn bề ngoài, đây là bức tranh tăng trưởng ấn tượng. Nhưng việc nhập khẩu chủ yếu là nguyên liệu, linh kiện và máy móc lại cho thấy nền sản xuất còn phụ thuộc đáng kể vào đầu vào ngoại. Đây chính là điểm yếu chiến lược: doanh nghiệp nội chỉ đảm nhiệm những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, khó bước lên vị trí thiết kế, làm chủ linh kiện hoặc tham gia đồng thiết kế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nếu TP.HCM không thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ và nâng tỷ lệ nội địa hóa, thành phố sẽ bị giới hạn ở vai trò "gia công hộ" cho các tập đoàn quốc tế.

Nâng giá trị gia tăng: chọn tham gia khâu “thông minh” của chuỗi giá trị
Điểm đáng chú ý là TP.HCM đã tuyên bố rõ: mục tiêu không chỉ là kéo kim ngạch xuất khẩu đi lên, mà là phát triển xuất khẩu theo hướng nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng. Điều này đồng nghĩa với việc dịch chuyển doanh nghiệp từ khâu gia công đơn giản sang những mắt xích có hàm lượng kỹ thuật, thiết kế và thương hiệu cao hơn trong chuỗi giá trị. Thành phố định hướng xúc tiến thương mại theo hướng tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, có thương hiệu, đáp ứng chuẩn quốc tế, thay vì chạy theo đơn hàng nhiều nhưng biên lợi nhuận thấp. Đây là bước ngoặt quan trọng: nếu không dám từ chối những đơn hàng giá rẻ, doanh nghiệp sẽ không còn năng lực đầu tư vào công nghệ và R&D. Nâng cao năng lực nhà cung ứng trong nước, tiến tới tham gia đồng thiết kế cùng các tập đoàn toàn cầu, là con đường duy nhất để thoát khỏi cái bẫy giá trị gia tăng thấp.

Chuỗi cung ứng logistics: từ “nút thắt chi phí” thành lợi thế cạnh tranh khu vực
Xuất khẩu TP.HCM sẽ không thể leo hạng nếu chuỗi cung ứng logistics vẫn là điểm nghẽn chi phí. Thành phố đã xác định rõ: phát triển xuất nhập khẩu phải gắn chặt với dịch vụ logistics và năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Hàng hóa muốn đi xa, đi nhanh và cạnh tranh về giá cần một hệ thống vận tải, kho bãi, cảng biển, đường bộ, đường thủy, đường sắt và dịch vụ hỗ trợ kết nối hiệu quả. Kế hoạch logistics giai đoạn 2025-2035 đặt mục tiêu đưa chi phí logistics xuống còn 11–14% GRDP, nâng đóng góp ngành logistics lên 8–10% GRDP và duy trì tốc độ tăng trưởng 13–16% mỗi năm, đồng thời hình thành ít nhất một trung tâm logistics đạt chuẩn quốc tế. Nếu thực hiện được, logistics sẽ chuyển từ “chi phí bắt buộc” thành lợi thế cạnh tranh khu vực, giúp giảm ùn tắc, rút ngắn thời gian vận chuyển, tiết kiệm chi phí giao hàng cho cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng.

Không gian logistics mới và bài toán kết nối doanh nghiệp nội – FDI
Tham vọng cạnh tranh khu vực đòi hỏi TP.HCM tái kiến tạo không gian logistics và mối liên kết trong chuỗi cung ứng. Thành phố định hình mô hình logistics 3 lớp: quốc tế–vùng, trung chuyển–phân phối và logistics đô thị. Dự án Khu thương mại tự do Cái Mép Hạ hơn 4.174ha với mô hình “cảng biển–logistics–công nghiệp–đô thị dịch vụ”, cùng kế hoạch hiện đại hóa cụm cảng Cái Mép–Thị Vải thành cảng trung chuyển quốc tế tầm cỡ châu Á, cho thấy tham vọng thu hút luồng hàng quá cảnh và nâng vị thế trên bản đồ khu vực. Song, hạ tầng chỉ là một nửa câu chuyện. Thành phố phải đồng thời phát triển công nghiệp hỗ trợ, kết nối doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI, tổ chức logistics theo hành lang liên vùng và số hóa điều phối vận tải. Nếu không, lợi ích từ những cảng hiện đại và khu thương mại tự do sẽ chủ yếu chảy về các chuỗi sản xuất ngoại, trong khi doanh nghiệp bản địa vẫn đứng ngoài những khâu giá trị cao.







