Từ làng gốm truyền thống đến bài toán sống còn trong thời hiện đại
Làng gốm truyền thống là những cộng đồng thợ gốm hình thành hàng trăm năm bên sông, núi, nơi kỹ thuật thủ công, nguyên liệu bản địa và ký ức văn hóa kết tinh thành sản phẩm, tạo nên vừa sinh kế cho người dân vừa bản sắc riêng cho mỗi vùng, nhưng hiện nay phải thích ứng với du lịch thủ công và thị trường hiện đại để không bị biến thành bảo tàng sống bị lãng quên. Trong bức tranh đó, gốm Thanh Hà và gốm Quảng Đức là hai lát cắt tiêu biểu: một bên là làng nghề còn đỏ lửa, một bên là dấu tích cổ đang được đánh thức. Câu hỏi không còn là “giữ được nghề hay không”, mà là “giữ bằng cách nào để nghề còn sống và người làm nghề sống được”. Và câu trả lời đang dần hình thành quanh chiến lược kết hợp bảo tồn di sản với phát triển sản phẩm gốm hiện đại.
Gốm Thanh Hà: đổi mới sản phẩm nhưng không đánh mất hồn cốt
Hơn 500 năm tồn tại, gốm Thanh Hà không chọn cách đứng yên trước du lịch thủ công mà chủ động chỉnh lại hướng đi của mình. Làng gốm Thanh Hà hiện duy trì 37 hộ với 69 lao động trực tiếp sản xuất, trình diễn nghề và phục vụ khách tham quan, cùng đội ngũ nòng cốt 5 nghệ nhân, 9 thợ giỏi. Con số 184.000 lượt khách chỉ trong 8 tháng đầu năm, trong đó khoảng 141.000 là khách quốc tế, chứng tỏ làng nghề đã trở thành điểm đến có sức hút chứ không chỉ là di tích để xem qua. Theo ông Lê Bá Ngọc, một sản phẩm thủ công tốt không chỉ đẹp và có câu chuyện, mà còn phải phù hợp với người sử dụng, điểm bán và thị trường. Thanh Hà đã hiểu điều đó: giữ chất đất, kỹ thuật xoay bàn tay, nhưng thay đổi kích thước, công năng, kiểu dáng để sản phẩm bước ra đời sống đương đại.
Chiến lược sản phẩm gốm hiện đại: thích ứng để cạnh tranh, chứ không chiều thị hiếu mù quáng
Điểm đáng nể của gốm Thanh Hà là họ không tự làm mình nhạt đi trong quá trình hiện đại hóa. Nghệ nhân Lê Văn Nhật chọn cách giữ nền tảng kỹ thuật truyền thống nhưng chủ động đổi mới mẫu mã để đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường. Mô hình Chùa Cầu thu nhỏ, hình ảnh bài chòi cách điệu trên nền gốm trắng, bộ 12 con giáp với đường nét mềm mại hơn… cho thấy tư duy “đổi mới hình thức nhưng giữ vững hồn cốt” không phải khẩu hiệu mà là định hướng xuyên suốt. Đây là chiến lược sản phẩm gốm hiện đại đúng nghĩa: không chạy theo hàng loạt, không hy sinh tính thủ công, nhưng tính toán kỹ kích thước, giá bán, bao bì, khả năng vận chuyển và kênh tiêu thụ. Nhờ đó, làng gốm truyền thống có thể cạnh tranh trong thị trường quà tặng, trang trí mà vẫn giữ được dấu ấn không cái nào giống cái nào.
Du lịch thủ công: khi nghề nuôi người và người nuôi di sản
Điểm sáng lớn nhất của gốm Thanh Hà là họ đã gắn chặt bảo tồn di sản với du lịch thủ công. Hạ tầng kỹ thuật, cảnh quan được đầu tư để vừa sản xuất, vừa đón khách tham quan, trải nghiệm. Nguồn thu bán vé được phân bổ hợp lý cho các cơ sở gốm; nghệ nhân, thợ giỏi nhận thù lao tương xứng với tay nghề và mức độ đóng góp. Du khách đến Thanh Hà không chỉ ngắm lò, mà còn được tự tay nắn đất, tìm hiểu cách làm gốm và mua sản phẩm do người dân làm ra. Nguồn thu từ du lịch quay trở lại hỗ trợ sinh kế, tạo động lực để người dân tiếp tục giữ nghề; còn nghề được duy trì lại làm giàu thêm sản phẩm văn hóa và du lịch địa phương. Ở đây, du lịch không “tiêu thụ” làng nghề, mà trở thành kênh xuất khẩu tại chỗ, giúp làng gốm truyền thống bước ra thị trường toàn cầu ngoài biên giới kinh tế thuần túy.
Quảng Đức: đánh thức một làng gốm cổ trong hành trình bảo tồn mới
Trong khi Thanh Hà đang bận rộn với khách quốc tế, Quảng Đức lại ở một điểm xuất phát khác: nơi nghề gốm từng tồn tại từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XX và giờ còn lại phần lớn là dấu tích khảo cổ. Những bãi thải gốm, mảnh sản phẩm, dấu vết lò nung dạng mu rùa cách đây 10–15 năm được xem là “trang sử” giúp giới nghiên cứu lần theo quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của một làng nghề cổ. Giá trị nổi bật của gốm Quảng Đức nằm ở sự kết hợp nguyên liệu bản địa với sáng tạo của người thợ và lớp men có dấu vết vỏ sò huyết đặc biệt. Tại hội thảo khoa học về bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa gốm Quảng Đức, các nhà khoa học đề nghị khảo sát, khai quật kỹ khu lò, phân tích men và đất để có thể giúp người dân tìm lại loại đất đó, phục hồi nghề trong tương lai. Đề án đưa gốm Quảng Đức vào hệ thống điểm di sản văn hóa trong một công viên địa chất đang mở ra cơ hội mới cho làng gốm truyền thống này.

Kết luận: di sản không đứng yên – hoặc thích ứng, hoặc bị quên lãng
Nhìn Thanh Hà và Quảng Đức cạnh nhau, dễ thấy một điều: di sản không tự mình sống sót. Nó cần cộng đồng chủ thể dám thử nghiệm, dám đặt câu hỏi khó về sản phẩm và thị trường, đồng thời cần chính sách đủ tinh tế để không biến làng gốm truyền thống thành công viên giải trí rỗng ruột. Thanh Hà đang chứng minh rằng chiến lược chuyển hóa kỹ thuật cổ thành sản phẩm gốm hiện đại cho du lịch thủ công có thể tạo sinh kế bền vững mà vẫn giữ bản sắc. Quảng Đức lại nhắc chúng ta về phần nền của mọi đổi mới: nghiên cứu nghiêm túc, khai quật, đọc lại “trang sử” trong lòng đất để hiểu mình là ai trước khi quyết định sẽ bán cái gì cho thế giới. Con đường giữ nghề gốm Việt vì thế không nằm ở hoài niệm, mà ở khả năng vừa bảo tồn di sản, vừa chấp nhận bước vào cuộc chơi cạnh tranh của thị trường.







