Từ “đại học là tất cả” đến quyền được chọn con đường học tập
Xu hướng học sinh đạt điểm cao chủ động chọn trường nghề thay vì vào đại học thể hiện sự dịch chuyển trong cách nhìn về con đường học tập, khi tấm bằng không còn là mục tiêu duy nhất mà được thay bằng tính phù hợp với bản thân, khả năng tài chính gia đình và cơ hội việc làm thực tế sau tốt nghiệp.
Câu chuyện của Phạm Viết Thành là minh chứng rõ nhất: đạt 10 Toán, 8 Lý, 7,25 Ngữ văn trong kỳ thi tốt nghiệp THPT nhưng vẫn quyết định nộp vào ngành Công nghệ ô tô của một trường cao đẳng kỹ thuật vì yêu thích nghề và điều kiện gia đình không đủ để theo học đại học tốn kém. Lựa chọn ấy không phải “đi lùi” mà là dám đối diện sự thật về chi phí, khoảng cách địa lý và áp lực tài chính khi học xa nhà. Với nhiều gia đình nông thôn, việc phải chi khoản tiền sinh hoạt lớn hàng tháng cho đại học là gánh nặng rất rõ ràng, nên trường nghề lựa chọn gần nhà trở thành phương án hợp lý hơn.
Đáng chú ý hơn, không ít em điểm trên 25 cũng chọn học nghề, đặt câu hỏi thẳng thắn: “Đại học hay nghề” mới là con đường mang lại công việc cụ thể, thu nhập ổn định và cơ hội phát triển tay nghề trong vài năm tới. Đó là sự “ngược chiều” so với tư duy cũ, nhưng lại rất hợp lý nếu nhìn từ góc độ đầu tư thời gian – chi phí – cơ hội.
Chương trình nghề ngắn hơn nhưng thực tế hơn: lợi thế không thể xem nhẹ
Nếu trước đây, nhiều phụ huynh mặc định giáo dục nghề nghiệp là lựa chọn “hạng hai”, thì giờ đây, chính tính thực tế của chương trình đã đảo chiều đánh giá. Các trường nghề đang điều chỉnh mạnh chương trình đào tạo theo hướng gắn chặt với nhu cầu doanh nghiệp và thị trường lao động, ưu tiên kỹ năng nghề nghiệp, thời lượng thực hành và khả năng thích ứng với môi trường sản xuất.
Các ngành như Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, Công nghệ ô tô, Công nghệ hàn, Cơ khí, Điện lạnh… thu hút đông học sinh đến mức có ngành phải dừng nhận hồ sơ vì vượt chỉ tiêu. Điều này không phải ngẫu nhiên. Thay vì học kéo dài với phần lý thuyết nặng, nhiều em chọn lộ trình ngắn hơn, đậm tính thực hành, được chạm tay vào máy móc, dây chuyền, công nghệ mà doanh nghiệp đang sử dụng ngoài thực tế.
Một số nghề kỹ thuật còn nằm trong nhóm được hỗ trợ học phí, giúp giảm đáng kể chi phí học tập cho người học. Cộng với khả năng đi làm sớm, có thu nhập ngay trong quá trình thực tập, mô hình này hấp dẫn hơn hẳn đối với học sinh muốn sớm tự lập tài chính. Trong bối cảnh đó, câu hỏi “đại học hay nghề” bắt đầu có đáp án khác: nghề phù hợp, học ngắn, ra trường làm được việc đôi khi đáng giá hơn một tấm bằng danh tiếng nhưng khó xin việc.
Số liệu biết nói: trường nghề không còn là “lối rẽ hẹp”
Những con số tuyển sinh và việc làm sau tốt nghiệp đang phá vỡ định kiến lâu năm về trường nghề. Một trường cao đẳng ở Nghệ An được giao chỉ tiêu 670 học sinh, sinh viên nhưng đã nhận gần 1.000 hồ sơ, cho thấy nhu cầu học nghề tăng mạnh và niềm tin của xã hội với mô hình này không còn mờ nhạt.
Theo báo cáo về công tác giáo dục nghề nghiệp của Nghệ An, các cơ sở đào tạo nghề đã góp phần tạo việc làm cho hơn 40.000 học sinh, sinh viên, với thu nhập bình quân vào khoảng 7–10 triệu đồng/người/tháng, tỷ lệ có việc làm sau đào tạo đạt khoảng 81%, riêng bậc cao đẳng, trung cấp vượt 96,2%. Đây là những con số mà nhiều chương trình đại học lý thuyết phải nhìn lại.
Một phát biểu đáng chú ý là: “Các em và phụ huynh hiện nay đã thực tế hơn khi lựa chọn nghề. Các em quan tâm ngành học đó ra trường làm gì, doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng hay không và thu nhập sau khi đi làm như thế nào”. Khi người học chủ động truy vấn thẳng vào đầu ra, trường nghề lựa chọn không còn là giải pháp chữa cháy, mà trở thành chiến lược rõ ràng để bước vào thị trường lao động.
Từ Nghệ An nhìn rộng hơn: khi doanh nghiệp bước vào lớp học
Nghệ An là một ví dụ điển hình cho xu hướng gắn kết giữa giáo dục nghề nghiệp và nhu cầu tuyển dụng. Những năm gần đây, các cơ sở đào tạo nghề ở địa phương này chuyển mạnh sang mô hình hợp tác với doanh nghiệp: từ xây dựng chương trình, tổ chức thực hành, thực tập đến tuyển dụng sau tốt nghiệp. Nhờ vậy, khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu nhân lực ngoài thị trường được thu hẹp đáng kể.
Không chỉ dừng ở các nghề truyền thống, các trường nghề và một số cơ sở đại học còn mở thêm ngành gắn với kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và công nghệ cao. Điều này cho thấy con đường học tập ở bậc nghề không hề bó hẹp; học sinh có thể xây dựng lộ trình từ trung cấp, cao đẳng rồi tiếp tục học lên, thậm chí hướng đến làm việc ở nước ngoài nếu có tay nghề và ngoại ngữ.
Thực tế, có em sau khi vừa học văn hóa, vừa học trung cấp điện công nghiệp tại trung tâm GDTX, tốt nghiệp đã quyết định học tiếp hệ cao đẳng với kỳ vọng lấy bằng kỹ sư, mở cơ hội đi làm ngoài nước trong tương lai. Con đường ấy không thua kém gì lộ trình đại học truyền thống, chỉ khác ở chỗ xuất phát từ nghề, từ kỹ năng, rồi mới đi lên bằng cấp.
Kết luận: “Ngược chiều” nhưng đi đúng hướng
Nhìn vào lựa chọn của những học sinh như Phạm Viết Thành hay Nguyễn Quốc Tuấn, dễ thấy đây không phải quyết định vội vàng mà là tính toán dựa trên hoàn cảnh gia đình, sở thích cá nhân và bức tranh việc làm thực tế. Khi nhiều em khá giỏi chủ động chọn học nghề, chúng ta buộc phải thừa nhận: mô hình chỉ tôn thờ một con đường đại học đã lỗi thời.
Tranh luận “đại học hay nghề” vì thế nên được thay bằng câu hỏi mới: con đường học tập nào giúp người trẻ ra trường làm được việc, sống được bằng nghề, có cơ hội nâng trình độ và dịch chuyển lên những bậc nghề cao hơn? Với chương trình thực hành đậm đặc, thời gian đào tạo hợp lý, tỷ lệ có việc làm cao và mạng lưới hợp tác doanh nghiệp rộng, giáo dục nghề nghiệp đang có nhiều yếu tố để trở thành lựa chọn đầu tiên, chứ không phải phương án dự phòng.
Sự “ngược chiều” của thế hệ học sinh điểm cao đi học nghề, nếu được xã hội nhìn nhận đúng và hệ thống chính sách hỗ trợ mạnh hơn, có thể là bước ngoặt giúp Việt Nam xây dựng lực lượng lao động kỹ năng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số, kinh tế xanh và thị trường lao động đang thay đổi từng ngày. Ngược chiều với định kiến, nhưng lại đi đúng hướng của tương lai.






