Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Chiến lược giáo dục đại học: xây hạ tầng tri thức quốc gia

Chiến lược giáo dục đại học: xây hạ tầng tri thức quốc gia
Sở thích|Đông Nam Á

Giáo dục đại học như hạ tầng tri thức chiến lược quốc gia

Chiến lược phát triển giáo dục đại học giai đoạn 2026-2035 là kế hoạch dài hạn nhằm biến hệ thống giáo dục đại học Việt Nam thành hạ tầng tri thức chiến lược quốc gia, với nhiệm vụ đào tạo nhân lực trình độ cao, bồi dưỡng nhân tài, phát triển khoa học và tăng sức cạnh tranh trong nước lẫn quốc tế.

Việc Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu ký Quyết định 1810/QĐ-TTg phê duyệt chiến lược này cho thấy giáo dục đại học Việt Nam đã được đặt ở vị thế của một ngành hạ tầng – không kém giao thông hay năng lượng. Đây không chỉ là một bản kế hoạch hành chính mà được mô tả như “bản đồ phát triển” của giáo dục đại học Việt Nam, làm căn cứ sắp xếp mạng lưới, giao nhiệm vụ và đầu tư nguồn lực trong nhiều thập kỷ tới. Nói cách khác, từ nay các trường không còn được đo bằng số ghế trong giảng đường, mà bằng mức độ đóng góp cho sự phát triển tri thức quốc gia.

Chiến lược giáo dục đại học: xây hạ tầng tri thức quốc gia

Từ đào tạo theo khả năng sang đào tạo theo nhu cầu xã hội

Điểm “bẻ lái” quan trọng nhất của chiến lược phát triển 2026-2035 là chuyển hướng giáo dục đại học Việt Nam từ phát triển chủ yếu theo quy mô sang phát triển theo chất lượng, hiệu quả và mức độ đóng góp. Nói thẳng ra, giai đoạn tuyển sinh để “lấp đầy chỉ tiêu” đang kết thúc. Chiến lược yêu cầu các trường chuyển từ “đào tạo những gì mình đang có” sang “đào tạo những gì đất nước và xã hội cần”.

Điều này tạo áp lực nhưng cũng mở đường cho một hệ sinh thái đào tạo nhân lực chiến lược thực chất hơn. Dữ liệu về nhu cầu nhân lực, việc làm, thu nhập sau tốt nghiệp và phản hồi doanh nghiệp phải trở thành căn cứ bắt buộc để mở ngành, điều chỉnh chương trình, xác định quy mô đào tạo. Một câu nói đáng trích dẫn là: “Thông tin về chất lượng chương trình, việc làm và thu nhập sau tốt nghiệp phải được công khai, kiểm chứng để người học lựa chọn có căn cứ”. Khi phải đối diện với thị trường lao động, các trường sẽ không thể tiếp tục duy trì các ngành kém chất lượng, ít nhu cầu mà không chịu trách nhiệm.

Chiến lược giáo dục đại học: xây hạ tầng tri thức quốc gia

Đầu tư 30 cơ sở trọng điểm và 3-5 đại học hàng đầu: chọn ít nhưng phải tinh

Một lựa chọn mang tính chính trị trong chiến lược phát triển 2026-2035 là ưu tiên đầu tư khoảng 30 cơ sở giáo dục đại học trọng điểm, trong đó phát triển từ 3 đến 5 cơ sở thành đại học tinh hoa theo mô hình đại học nghiên cứu đẳng cấp thế giới. Đây là cách tiếp cận “chọn ít nhưng tinh”, chấp nhận không thể dàn trải nguồn lực.

Nhóm đại học hàng đầu này sẽ được giao các nhiệm vụ gắn với ngành then chốt, công nghệ chiến lược và các mục tiêu phát triển quốc gia. Song song, chiến lược còn hướng tới xây dựng 20-25 trung tâm xuất sắc cấp quốc gia và 10 trung tâm xuất sắc tầm quốc tế với các phòng thí nghiệm trọng điểm và sự tham gia của doanh nghiệp công nghệ lớn. Nếu thực thi nghiêm túc, cấu trúc “kim tự tháp” này có thể tạo ra các hạt nhân nghiên cứu mạnh, kéo chuẩn chung của giáo dục đại học Việt Nam lên. Ngược lại, nếu chỉ dừng ở danh xưng, hệ thống sẽ mắc kẹt trong tình trạng “trường nào cũng trọng điểm, nhưng không trường nào đủ tầm”.

Chiến lược giáo dục đại học: xây hạ tầng tri thức quốc gia

Tác động đến người học và yêu cầu mới với chương trình đào tạo

Chiến lược không chỉ nói về các con số vĩ mô; nó chạm thẳng vào trải nghiệm hàng ngày của sinh viên. Mục tiêu đến năm 2035 là 100% cơ sở giáo dục đại học đạt chuẩn, tỷ lệ học đại học trong nhóm 18-22 tuổi đạt 45%, người học sau đại học chiếm 15%, người học STEM chiếm 40% mỗi trình độ, và 90% người tốt nghiệp có việc làm phù hợp trong 12 tháng. Đây là cam kết chính sách, nhưng cũng là “lời hứa” với từng người học.

Để đạt được những con số này, chương trình buộc phải linh hoạt hơn, nhiều học qua dự án, thực hành, thực tập và hợp tác với doanh nghiệp. Tuyển sinh không còn là chuyện tăng chỉ tiêu bằng mọi giá: chiến lược yêu cầu tuyển đúng đối tượng, bảo đảm chất lượng, gắn với nhu cầu nhân lực và khả năng việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp. Đáng chú ý, chiến lược cũng đặt mục tiêu thu hút khoảng 5.000 giảng viên, nhà khoa học, chuyên gia quốc tế và trí thức Việt Nam ở nước ngoài tham gia giảng dạy, nghiên cứu. Nếu những điều này được thực hiện nghiêm túc, sinh viên sẽ trở thành người hưởng lợi trực tiếp của cuộc “tái cấu trúc” giáo dục đại học Việt Nam.

Chiến lược giáo dục đại học: xây hạ tầng tri thức quốc gia

Trường Đại học Luật - ĐHQG Hà Nội: minh chứng cho phát triển bền vững

Giữa làn sóng tái cấu trúc, Trường Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội là ví dụ sinh động cho mô hình phát triển bền vững mà chiến lược mới khuyến khích. Năm 2026, trường tròn 50 năm, từ một khoa pháp lý nhỏ trở thành trung tâm đào tạo và nghiên cứu luật uy tín hàng đầu cả nước, là địa chỉ tin cậy về nguồn nhân lực pháp luật chất lượng cao.

Quan trọng hơn, nhà trường kiên định không chạy đua quy mô đại trà, mà tập trung vào chất lượng cao, trình độ cao, phát triển các chương trình mới có tính tiên phong, dẫn dắt. Đây chính là tinh thần của việc coi giáo dục đại học là hạ tầng tri thức quốc gia: ít hơn nhưng tốt hơn, gắn nghiên cứu với đào tạo, gắn đào tạo với nhu cầu cải cách thể chế và phát triển kinh tế. Nếu nhiều cơ sở giáo dục đại học Việt Nam lựa chọn con đường “chậm mà chắc” như vậy, mục tiêu đào tạo nhân lực chiến lược và hình thành 3-5 đại học hàng đầu không phải là câu chuyện viển vông, mà là kết quả có thể đo đếm trong một thế hệ.

Chiến lược giáo dục đại học: xây hạ tầng tri thức quốc gia

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!