Thuế chồng thuế: khi tôm Việt không thể sống bằng giá rẻ nữa
Thuế Section 301 là loại thuế bổ sung của Mỹ áp lên hàng hóa nhập khẩu, không gắn với hành vi thương mại riêng của từng ngành mà xuất phát từ điều tra vĩ mô, và với mức 12,5% áp cho nhiều mặt hàng Việt Nam, nó đang cộng dồn lên các loại thuế hiện có để tạo thành một gánh nặng dài hạn cho tôm Việt xuất khẩu Mỹ. Đây không chỉ là thêm một dòng chi phí, mà là cú hích buộc doanh nghiệp thay đổi cách cạnh tranh. Tổng nghĩa vụ thuế với tôm đông lạnh của nhiều doanh nghiệp đã khoảng 19,6% – 19,62%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan. Nói thẳng: nếu vẫn cố cạnh tranh giá trong khi đối thủ chịu ít thuế hơn 2,5 điểm phần trăm, tôm Việt sẽ tự đẩy mình vào góc tường.
Thêm một rủi ro nữa là thuế chống bán phá giá (AD) đang bị rà soát với biên độ dao động rất lớn: hai bị đơn bắt buộc bị áp 6,76% và 10,76%, còn 132 doanh nghiệp khác đứng trước mức tạm thời tới 25,76%, thay cho 4,58% trước đó. Dù mới là phán quyết sơ bộ, nó đã làm chậm lại việc ký hợp đồng mới, khiến nhà nhập khẩu dè dặt, còn nhà xuất khẩu không dám chào giá dài hạn. Nhiều doanh nghiệp mất hẳn một phần đơn hàng khi đối tác chuyển sang nguồn cung khác có thuế thấp hơn. Trong bối cảnh ấy, tiếp tục hạ giá chỉ để giữ chỗ là chiến lược tự bào mòn lợi nhuận, chứ không phải giải pháp cạnh tranh.

Thuế Section 301: bài toán tổng chi phí, không chỉ là thêm 12,5%
Thuế Section 301 không có trần 15% hay thời hạn 150 ngày, mà được phép duy trì, sửa đổi hoặc chấm dứt theo các vòng rà soát riêng, nên mang tính dài hạn và khó đoán. Từ ngày 24/7/2026, mức thuế phổ biến 12,5% áp lên hàng hóa từ 60 đối tác, trong đó có Việt Nam. Câu chuyện không dừng ở con số 12,5%; với thủy sản, doanh nghiệp còn phải cộng thêm thuế MFN, AD, CVD, chi phí logistics, kiểm định, tuân thủ kỹ thuật… để ra “tổng nghĩa vụ” thực sự khi tôm Việt xuất khẩu Mỹ. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, tổng nghĩa vụ thuế phổ biến với tôm đông lạnh Việt Nam lên tới khoảng 19,6 – 19,62%, trong khi Ấn Độ, Ecuador, Indonesia chỉ chịu Section 301 ở mức 10%.
Khoảng cách 2,5 điểm phần trăm tưởng nhỏ nhưng lại là “dao cắt biên lợi nhuận” trong một ngành cạnh tranh giá khốc liệt. Khi nhà nhập khẩu Mỹ có nhiều nguồn cung thay thế, họ sẽ chọn nhà cung cấp nào giúp tổng chi phí vào thị trường thấp nhất, chứ không chỉ nhìn giá chào tại cảng. Nếu doanh nghiệp Việt giảm giá để bù thuế, biên lợi nhuận sẽ tiếp tục bị thu hẹp, trong khi rủi ro thuế AD, CVD vẫn lơ lửng và còn có thể tăng. VASEP vì vậy khuyến nghị doanh nghiệp phải theo dõi chênh lệch tổng chi phí vào Mỹ so với từng đối thủ, thay vì ám ảnh mỗi mức thuế Section 301, bởi chính sách thuế của Mỹ còn có thể tiếp tục thay đổi.

Từ cuộc đua giá sang cuộc đua chất lượng và chuỗi cung ứng
Thuế suất mới của Mỹ đang trở thành phép thử rõ ràng đối với năng lực thích ứng của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, buộc họ không thể bám mãi vào lợi thế cạnh tranh giá. Tôm là ngành hàng cạnh tranh chủ yếu bằng giá, nên trong nhiều năm, doanh nghiệp quen với tư duy “có hàng là bán được”. Nhưng khi thuế tăng, tư duy này trở thành điểm yếu chết người. Theo tính toán của VASEP, tổng nghĩa vụ thuế đã lên tới 19,62% với một số lô tôm đông lạnh, trong khi các đối thủ chỉ chịu mức Section 301 10%. Trong bối cảnh đó, giảm giá đồng nghĩa với tự loại bỏ khả năng tích lũy và tái đầu tư, thay vì xây dựng sức cạnh tranh bền vững. Thuế Section 301 đã ép cả ngành phải chuyển sân chơi: từ “bán rẻ” sang “bán khác biệt”.
Lối ra đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn là nâng tỷ trọng chế biến sâu, kiểm soát chặt vùng nguyên liệu và đáp ứng đầy đủ yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Khi sản phẩm chuyển từ hàng nguyên liệu sang hàng chế biến cao cấp, giá trị gia tăng lớn hơn có thể bù một phần chi phí thuế. Câu chuyện của một số doanh nghiệp cho thấy đường đi khá rõ: tập trung vào đơn hàng giá trị cao, cải thiện biên lợi nhuận thay vì tăng sản lượng bằng mọi giá. Phát biểu đáng chú ý là nhận định rằng doanh nghiệp Việt cần chuyển từ tư duy “có hàng để bán” sang xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững, thông qua công nghệ, chất lượng, thương hiệu và tuân thủ. Tóm lại, ai coi thuế Section 301 là cú hích để nâng cấp mô hình, người đó còn cơ hội ở thị trường Mỹ.
Xoay trục thị trường, nâng cấp công nghệ để giảm gánh thuế
Thuế suất mới không chỉ đẩy doanh nghiệp vào thế khó về giá, mà còn buộc họ phải thiết kế lại toàn bộ bài toán kinh doanh. Nhiều doanh nghiệp thủy sản đã dừng cuộc đua tăng sản lượng bằng mọi giá, thay vào đó ưu tiên đơn hàng có giá trị cao hơn, kiểm soát chi phí, nâng năng suất và phân bổ lại thị trường để giảm phụ thuộc vào Mỹ. Việc chủ động dịch chuyển một phần đơn hàng sang EU, Nhật Bản không chỉ giúp phân tán rủi ro thuế và phòng vệ thương mại, mà còn tạo áp lực tích cực buộc doanh nghiệp nâng chuẩn chất lượng và truy xuất – những yêu cầu vốn nghiêm khắc ở các thị trường này. Đó là sự xoay trục cần thiết: nếu không muốn Mỹ nắm trọn “công tắc” đầu ra, doanh nghiệp phải tự mở thêm cửa.
Ở cấp độ nhà máy, số hóa và tự động hóa được đẩy mạnh để giảm chi phí sản xuất và tăng tốc giao hàng, nhất là khi chính sách thuế mới bắt đầu tác động từ quý III. Một doanh nghiệp đã ghi nhận doanh thu và lợi nhuận tăng đồng thời nhờ mở rộng sản xuất, tập trung vào đơn hàng giá trị gia tăng cao và ứng dụng công nghệ để nâng năng suất. Một doanh nghiệp tôm khác chấp nhận doanh thu giảm nhưng giữ được lợi nhuận tăng tới 78% khi chuyển mạnh sang tôm chế biến sâu, tối ưu hiệu quả vùng nuôi và cơ cấu thị trường, với tỷ trọng Mỹ chỉ còn khoảng 20,4% doanh thu, trong khi Nhật Bản và EU cộng lại chiếm hơn 60%. Những con số này cho thấy: đầu tư công nghệ và thị trường không phải “chi phí”, mà là bảo hiểm sống còn trước cú sốc thuế.
Áp lực thuế như phép thử đổi mới của thủy sản Việt Nam
Việc Mỹ áp thuế bổ sung theo Mục 301 với tính chất gần như dài hạn, cùng với các vòng rà soát AD, CVD khó lường, khiến thuế trở thành biến số chiến lược chứ không chỉ là khoản chi phí kế toán. Phán quyết AD cuối cùng còn ở phía trước, dự kiến trong tháng 11, nhưng doanh nghiệp không thể ngồi chờ rồi mới xoay xở. Việc chuẩn bị sớm giúp họ tránh gián đoạn đơn hàng, rút ngắn từ 3 đến 12 tháng trong đàm phán và giảm rủi ro với dòng tiền. Nói cách khác, thuế đã biến thành bài kiểm tra năng lực quản trị rủi ro: ai dựa dẫm vào một thị trường, một dòng sản phẩm, một mức thuế thấp “truyền thống” sẽ bị đào thải.
Về dài hạn, thuế suất mới của Mỹ là phép thử với khả năng đổi mới của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Những doanh nghiệp biết nâng cấp công nghệ, cải thiện chất lượng, xây dựng thương hiệu, chủ động nguồn nguyên liệu và đa dạng hóa thị trường sẽ có nhiều dư địa duy trì sức cạnh tranh hơn. Ngược lại, những doanh nghiệp chỉ quen gia công giá rẻ sẽ bị kẹt giữa thuế cao và biên lợi nhuận mỏng. Tôm Việt xuất khẩu Mỹ vì thế đang đứng trước ngã rẽ: hoặc chấp nhận cuộc chơi mới dựa trên chất lượng, chế biến sâu và chuỗi cung ứng minh bạch, hoặc nhường sân cho đối thủ chịu thuế thấp hơn. Thuế Section 301 12,5% là cú đánh đau, nhưng cũng là cơ hội để ngành thủy sản Việt Nam thoát khỏi lệ thuộc cạnh tranh giá và bước lên nấc thang giá trị cao hơn.




