Thuế Section 301 Mỹ: cú sốc giá hay cơ hội tái cấu trúc?
Thuế Section 301 Mỹ là mức thuế quan nhập khẩu bổ sung mà Mỹ áp lên hàng hóa từ nhiều đối tác thương mại, làm tăng chi phí xuất khẩu, thu hẹp biên lợi nhuận và buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chuỗi cung ứng, kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu cùng tiêu chuẩn tuân thủ nếu muốn giữ chỗ trong thị trường này. Ngày 24/7/2026, Mỹ công bố áp thuế nhập khẩu bổ sung theo Điều 301 Đạo luật Thương mại 1974 đối với 60 nền kinh tế, trong đó Việt Nam thuộc nhóm 43 nước chịu mức cao nhất 12,5% thay cho 10% trước đây, trừ một số mặt hàng được miễn trừ. Điều này tác động trực diện đến xuất khẩu Việt Nam, nhất là dệt may, da giày, gỗ – nội thất, thủy sản và các ngành có biên lợi nhuận vốn đã “mỏng”. Vấn đề không còn là hỏi thuế có gây khó không, mà là doanh nghiệp có đủ nhanh để biến áp lực thành động lực đổi mới.

Dệt may: chuỗi cung ứng phải "lột xác" từ gia công giá rẻ sang minh bạch và giá trị cao
Ngành dệt may là tâm điểm chịu tác động của thuế Section 301 Mỹ khi thị trường này đóng góp tới 40–50% kim ngạch xuất khẩu của nhiều doanh nghiệp như TNG, MSH, STK, TCM, VGT, GIL. Biên lợi nhuận chỉ 3–10% khiến khoản tăng thuế từ 10% lên 12,5% bào mòn đáng kể khả năng cạnh tranh giá, làm doanh nghiệp mất khoảng 2,5 điểm phần trăm lợi thế so với Bangladesh, Campuchia hay Indonesia. Nếu vẫn giữ mô hình gia công đơn giản, phụ thuộc vài khách hàng lớn và coi Mỹ là “thị trường không thể thay thế”, doanh nghiệp dệt may sẽ bị thuế quan nhập khẩu mới đẩy vào thế phòng thủ. Chiến lược hợp lý lúc này không phải là “đợi thuế hạ”, mà là tái cấu trúc chuỗi cung ứng dệt may: tăng tỷ lệ đơn hàng có giá trị gia tăng cao, chuyển từ OEM sang ODM, đầu tư số hóa và tự động hóa để bù lại phần lợi thế giá bị cuốn đi bởi thuế Section 301 Mỹ.
Thủy sản và gỗ: bài toán truy xuất nguồn gốc và "cuộc đua minh bạch dữ liệu"
Với thủy sản, đặc biệt là doanh nghiệp tôm và cá tra như VHC, ANV, MPC, FMC, việc phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ khiến tác động của thuế mới vừa là rủi ro tài chính, vừa là phép thử năng lực quản trị chuỗi cung ứng. Ngành gỗ và nội thất – nơi Mỹ chiếm hơn 55% tổng kim ngạch xuất khẩu – đã từng liên tiếp hứng các vụ điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp, chống lẩn tránh thuế. Khi thuế Section 301 Mỹ xuất hiện cùng lúc với làn sóng yêu cầu phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc, ESG và chuyển đổi số, doanh nghiệp không thể coi tuân thủ là “chi phí bắt buộc”, mà phải xem đó là lợi thế cạnh tranh. Nhiều doanh nghiệp gỗ đã sớm chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc nguyên phụ liệu, chuyển từ OEM sang ODM và bán trực tiếp qua thương mại điện tử để giữ biên lợi nhuận. Câu chuyện của gỗ chính là lời cảnh báo cho thủy sản Mỹ nhập từ Việt Nam: ai minh bạch hơn, ai quản trị dữ liệu tốt hơn, người đó sẽ đứng vững giữa làn sóng phòng vệ thương mại.

Thuế quan không còn là sức ép duy nhất: doanh nghiệp phải nâng chuẩn tuân thủ toàn diện
Có một thực tế khó chịu mà doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải chấp nhận: thuế Section 301 Mỹ chỉ là phần nổi của “tảng băng tuân thủ”. Cùng lúc, các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản đòi hỏi “giấy thông hành mới” về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc, ESG và chuyển đổi số. CBAM của EU đã chính thức áp dụng, buộc doanh nghiệp thép, xi măng, nhôm, phân bón kê khai và chịu chi phí carbon nếu phát thải cao, trong khi EUDR yêu cầu sản phẩm gỗ, cà phê, cao su chứng minh nguồn gốc hợp pháp và không liên quan đến phá rừng. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao tuân thủ toàn bộ chuỗi cung ứng – từ truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, giám sát nhà cung cấp đến minh bạch dữ liệu sản xuất – không còn là lựa chọn. Doanh nghiệp buộc phải thực hiện “chuyển đổi kép” (chuyển đổi số kết hợp chuyển đổi xanh) nếu không muốn bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
Phân hóa tác động và chiến lược sống còn: từ tối ưu vận hành đến liên kết đổi mới
Điều đáng chú ý là thuế Section 301 Mỹ không làm tất cả doanh nghiệp xuất khẩu suy yếu như nhau. Mùa báo cáo quý II cho thấy nhiều công ty xuất khẩu niêm yết đạt mức tăng lợi nhuận nhanh hơn doanh thu nhờ kiểm soát chi phí và tối ưu vận hành. TNG là ví dụ điển hình: doanh thu tăng 20% nhưng lợi nhuận tăng tới 26% nhờ mở rộng sản xuất, tập trung đơn hàng giá trị gia tăng cao, đẩy nhanh tiến độ giao hàng và đẩy mạnh số hóa, tự động hóa để nâng năng suất, giảm chi phí. Ngành da giày cũng tăng được kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ, đồng thời đa dạng hóa sang Ấn Độ, Trung Đông, châu Phi và đầu tư công nghệ sạch, chuyển đổi số. Những doanh nghiệp như vậy đang chứng minh một điều đơn giản: thuế quan nhập khẩu cao sẽ phân hóa rõ rệt, doanh nghiệp nào coi đó là động lực nâng năng suất trên nền tảng khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ tận dụng được “cú hích” để tiến gần mục tiêu thu nhập cao trước 2045. Theo GS. Trần Văn Thọ, sự liên kết giữa doanh nghiệp và khu vực khoa học – công nghệ có thể thúc đẩy bằng chính sách hỗ trợ của Chính phủ hoặc cơ chế thị trường, và đây chính là hướng đi dài hạn để xuất khẩu Việt Nam không chỉ thích ứng mà còn chủ động định hình luật chơi mới.






