Thuế Section 301 Mỹ là gì và vì sao tác động mạnh đến tôm, cá tra Việt Nam?
Thuế Section 301 Mỹ là khoản thuế bổ sung áp dụng trên cơ sở Đạo luật Thương mại 1974, đánh lên hàng hóa nhập khẩu từ nhiều đối tác nhằm gây sức ép thương mại, tạo ra một mặt bằng cạnh tranh mới và làm thay đổi tương quan chi phí giữa các nhà cung cấp thủy sản toàn cầu. Từ ngày 24/7/2026, Mỹ áp dụng vòng thuế mới Section 301 trên hàng hóa từ 60 đối tác, với mức phổ biến 10% và 12,5%; Việt Nam thuộc nhóm chịu mức 12,5%. Điều này đồng nghĩa tôm, cá tra và nhiều sản phẩm thủy sản khác của Việt Nam bước vào cuộc chơi mà chỉ cần chênh 2,5 điểm phần trăm thuế đã đủ làm lệch dòng đơn hàng. Đây không chỉ là một đợt tăng thuế thông thường, mà là cú “stress test” với toàn bộ chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam.

Tôm Việt Nam trước sức ép thuế và đối thủ giá rẻ
Trong các mặt hàng thủy sản, xuất khẩu tôm Việt Nam đang hứng sức ép lớn nhất từ thuế Section 301 Mỹ. Dù xuất khẩu tôm tăng ở nhiều thị trường khác, kim ngạch sang Mỹ lại giảm, phản ánh rõ sự suy giảm sức cạnh tranh về giá. Theo đánh giá của hiệp hội ngành, tổng nghĩa vụ thuế phổ biến với tôm đông lạnh của một số doanh nghiệp Việt Nam lên tới khoảng 19,62%, bao gồm thuế MFN, Section 301, thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp. Trong khi đó, các đối thủ lớn như Ấn Độ, Ecuador, Indonesia chịu Section 301 chỉ 10%, thấp hơn Việt Nam 2,5 điểm phần trăm. Trong phân khúc tôm đông lạnh tiêu chuẩn, nơi khách hàng mua chủ yếu theo giá, chỉ vài điểm phần trăm thuế đã có thể quyết định nhà cung cấp. Nếu không chuyển nhanh sang sản phẩm chế biến sâu, giá trị gia tăng và tận dụng lợi thế về chất lượng, doanh nghiệp tôm Việt Nam sẽ tiếp tục bị bào mòn biên lợi nhuận và mất dần chỗ đứng.

Cá tra sang Mỹ giảm tốc: Tác động từ thuế và tâm lý thận trọng
Cá tra sang Mỹ đang đi vào vùng “giảm tốc” dù toàn ngành vẫn tăng trưởng. Kim ngạch cá tra sang thị trường này giảm 8% trong 7 tháng đầu năm, riêng tháng 7 giảm tới 28% so với cùng kỳ. Từ đầu năm, nhập khẩu cá tra của Mỹ diễn ra cầm chừng, đơn hàng tập trung nhiều vào tháng 1 và 4, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà nhập khẩu trước biến động chính sách thuế. Cú đánh thứ hai đến từ kết quả POR21, khi Bộ Thương mại Mỹ tăng mạnh thuế chống bán phá giá với một số doanh nghiệp, đẩy chi phí đội thêm. Dù phần lớn các nhà xuất khẩu lớn được hưởng thuế chống bán phá giá bằng 0 hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế, khoản thuế Section 301 12,5% vẫn là gánh nặng mới. Điểm tích cực là cá tra ít đối thủ thay thế hoàn toàn tại Mỹ; cá minh thái, cá tuyết, cá rô phi nằm ở phân khúc và chuỗi cung khác, nên dư địa cho cá tra vẫn còn nếu doanh nghiệp giữ được chất lượng và ổn định nguồn cung.

Chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu bị siết, doanh nghiệp Việt Nam cần tính lại "bài toán tổng chi phí"
Thuế Section 301 Mỹ không chỉ là chuyện tăng thêm 12,5% trên giấy; nó làm thay đổi cách vận hành cả chuỗi cung ứng thủy sản. Ở Mỹ, khoảng 98% cá hồi Đại Tây Dương và 90% tôm tiêu thụ là hàng nhập khẩu. Khi đề nghị miễn thuế cho hai mặt hàng này bị bác, các nhà nhập khẩu đối mặt chi phí tăng, nguồn cung thu hẹp, giá biến động và khó chuyển toàn bộ chi phí cho người tiêu dùng. Trong ngắn hạn, họ buộc phải tăng giá, chấp nhận hấp thụ một phần chi phí hoặc giảm tồn kho. Với doanh nghiệp Việt Nam, câu chuyện không còn là “thuế bao nhiêu”, mà là “tổng chi phí vào thị trường” gồm thuế MFN, Section 301, AD/CVD, logistics và chi phí tuân thủ kỹ thuật. Theo khuyến nghị của hiệp hội, doanh nghiệp phải theo dõi khoảng cách tổng chi phí với từng đối thủ thay vì chăm chăm vào một chỉ tiêu thuế đơn lẻ. Ai quản trị chi phí và rủi ro chuỗi cung ứng tốt hơn sẽ chiếm ưu thế, dù điểm xuất phát thuế cao hơn.
Cơ hội tái cấu trúc chiến lược, giảm lệ thuộc vào thị trường Mỹ
Thuế Section 301 Mỹ là cú sốc khó chịu, nhưng cũng là phép thử buộc ngành thủy sản Việt Nam phải tái cấu trúc chiến lược. Thực tế, trong khi xuất khẩu thủy sản toàn cầu của Việt Nam vẫn tăng, thị trường Mỹ gần như đi ngang, chỉ nhích 0,3%, cho thấy dư địa tăng trưởng ở đây đang bị bó hẹp. Trong bối cảnh nhiều nước tiếp tục đàm phán với Washington và các vụ kiện liên quan Section 301 còn diễn ra, mức thuế hiện tại chưa chắc là trạng thái cuối cùng. Điều hợp lý nhất lúc này là coi Mỹ như thị trường quan trọng nhưng không duy nhất, đồng thời mở rộng sang các thị trường đang tăng trưởng tốt hơn. Về phía Mỹ, nguồn cung nội địa không đủ thay thế nhập khẩu, nên họ vẫn cần thủy sản từ bên ngoài. Về phía Việt Nam, ai nhanh chóng chuyển dịch sang sản phẩm giá trị gia tăng, củng cố truy xuất nguồn gốc, đa dạng thị trường và tối ưu tổng chi phí sẽ biến cú sốc thuế Section 301 thành lợi thế dài hạn.






