Luật Dầu khí sửa đổi: Từ vướng mắc phân quyền đến yêu cầu tăng tốc
Luật Dầu khí sửa đổi là dự án luật chuyên ngành nhằm điều chỉnh hoạt động dầu khí thượng nguồn, hoàn thiện cơ chế phân quyền dầu khí giữa Chính phủ, bộ ngành và doanh nghiệp nhà nước, đồng thời mở rộng khuôn khổ pháp lý cho chuỗi giá trị dầu khí gắn với năng lượng ngoài khơi và quá trình chuyển dịch năng lượng. Sau hai năm triển khai Luật Dầu khí số 12/2022/QH15, các điểm nghẽn về phân cấp, phân quyền bộc lộ rõ: thẩm quyền thẩm định, phê duyệt hợp đồng, cấp giấy chứng nhận đầu tư còn dàn trải, làm kéo dài thời gian xử lý thủ tục và đội chi phí cho nhà đầu tư. Trong ngành dầu khí, nơi mỗi quyết định chậm trễ đều là chi phí cơ hội, việc vá lỗi thể chế không thể trì hoãn thêm. Quốc hội vì vậy thống nhất cần sửa luật để đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển kinh tế.

Ba tầng phân quyền dầu khí: Giao việc đúng cấp để rút ngắn thời gian
Điểm mới quan trọng của Luật Dầu khí sửa đổi là thiết kế mô hình quản lý nhà nước theo ba cấp, với triết lý “cấp nào nắm rõ nhất về việc gì thì phải ra quyết định về việc đó”. Ở cấp cao nhất, Chính phủ và Thủ tướng quyết những vấn đề vĩ mô như phân lô dầu khí, ưu đãi đầu tư và các vấn đề gắn với quốc phòng, an ninh, đối ngoại. Cấp thứ hai là cơ quan quản lý nhà nước, trong đó Bộ Công Thương đóng vai trò đầu mối phê duyệt hợp đồng dầu khí, cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, quản lý tài nguyên, trữ lượng và thực hiện kiểm tra, giám sát. Cấp thứ ba là Petrovietnam với vai trò đại diện nước chủ nhà, được giao quyền ký kết, quản lý, theo dõi, giám sát hợp đồng và phê duyệt các nội dung kỹ thuật cụ thể, tận dụng bộ máy đã vận hành hiệu quả nhiều thập kỷ. Cách phân quyền này không chỉ rút ngắn quy trình mà còn định rõ trách nhiệm từng chủ thể.

Trao thêm quyền cho Petrovietnam nhưng không buông giám sát
Luật Dầu khí sửa đổi đi xa hơn việc “giảm cấp trung gian”, khi trao cho Petrovietnam quyền xem xét, phê duyệt nhiều nội dung chuyên môn như đề cương, dự toán điều tra cơ bản bằng vốn ngoài ngân sách, kế hoạch lựa chọn nhà thầu, nội dung và điều chỉnh hợp đồng dầu khí. Đây là bước chuyển từ mô hình “xin – cho” sang mô hình “giao quyền kèm trách nhiệm”, giúp các quyết định kỹ thuật được xử lý kịp thời trong điều kiện địa chất phức tạp và biến động thị trường năng lượng. Tuy nhiên, lo ngại về nguy cơ tập trung quyền lực cũng là có cơ sở. Các đại biểu cảnh báo việc giao toàn bộ chuỗi đầu tư xây dựng cho doanh nghiệp cần đi kèm cơ chế kiểm soát quyền lực của Nhà nước, nhất là với dự án gắn với đất đai và không gian biển khó khắc phục khi có vi phạm. Chính vì vậy, Luật thiết kế cơ chế giám sát chặt chẽ; mọi quyết định được phân cấp phải đi cùng kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình.

Chuỗi giá trị dầu khí và năng lượng ngoài khơi: Mở rộng nhưng phải kiểm soát rủi ro
Luật Dầu khí sửa đổi không chỉ dừng ở phân quyền dầu khí, mà còn mở thêm “không gian pháp lý” cho những mắt xích mới trong chuỗi giá trị dầu khí: dịch vụ kỹ thuật dầu khí công nghệ cao, thu giữ và lưu trữ carbon, và năng lượng ngoài khơi. Việc phát triển năng lượng ngoài khơi gắn với hoạt động dầu khí được kỳ vọng giúp mở rộng chuỗi giá trị dầu khí, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao hiệu quả khai thác. Mục tiêu là tận dụng tối đa hạ tầng, dữ liệu, tài nguyên hiện có để phục vụ quá trình dịch chuyển năng lượng và giảm phát thải. Song, mở rộng chuỗi giá trị nếu thiếu kỷ luật thể chế sẽ biến lợi thế thành rủi ro: quy hoạch chồng lấn, khai thác thiếu bền vững, hay xung đột lợi ích trên biển. Do đó, yêu cầu “phân cấp phải đi đôi với cơ chế kiểm tra, giám sát” cần được coi là nguyên tắc bất di bất dịch trong triển khai.

Tăng quyền để cạnh tranh: Vai trò của Bộ Công Thương và bước tiếp theo
Bộ Công Thương thể hiện rõ lựa chọn chính sách: tăng cường phân cấp, giao quyền, đơn giản hóa thủ tục để khơi thông nguồn lực, đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát, phù hợp với chủ trương của Đảng và thông lệ công nghiệp dầu khí quốc tế. Dự án Luật Dầu khí sửa đổi vì thế không chỉ là thao tác kỹ thuật, mà là bước tái thiết kế luật chơi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành trong bối cảnh suy giảm sản lượng truyền thống và áp lực chuyển dịch năng lượng. Quốc hội đang yêu cầu cơ quan soạn thảo khẩn trương tiếp thu ý kiến, hoàn thiện dự thảo, đồng thời chuẩn bị nghị định hướng dẫn để có hiệu lực đồng thời với luật. Nếu quá trình này giữ được tinh thần “phân quyền thực chất, giám sát dựa trên dữ liệu và rủi ro”, Luật Dầu khí sửa đổi có thể trở thành đòn bẩy thể chế giúp Việt Nam rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, giảm chi phí cơ hội và chiếm vị trí tốt hơn trong cuộc cạnh tranh năng lượng mới.







