Việt Nam được dự báo tăng trưởng 6,2%/năm: vị thế mới của điểm sáng khu vực
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam duy trì mức dự báo bình quân 6,2%/năm đến năm 2035 là việc nền kinh tế này được nhiều tổ chức quốc tế cùng đánh giá sẽ liên tục dẫn đầu Đông Nam Á về tốc độ tăng trưởng, nhờ kết hợp sức bật xuất khẩu, đầu tư nước ngoài, công nghiệp chế biến chế tạo và khả năng thích ứng chính sách trong bối cảnh biến động toàn cầu.
Điểm đáng nói không phải ở con số dự báo GDP 6,2% mà ở chỗ nhiều định chế uy tín cùng đi đến một kết luận: Việt Nam sẽ là nền kinh tế tăng nhanh nhất trong 6 nền kinh tế lớn Đông Nam Á, vượt xa mức bình quân khu vực 4,8% trong giai đoạn 10 năm đến 2035. Khi các tổ chức Bain & Company, DBS Bank và Vriens & Partners cùng đưa ra kịch bản tăng trưởng cao cho Việt Nam, đó không còn là lời khen xã giao mà là một sự đặt cược vào cấu trúc phát triển dài hạn. Nói cách khác, tăng trưởng kinh tế Việt Nam đang được nhìn nhận như câu chuyện bền bỉ chứ không còn là hiện tượng nhất thời.
Động lực hiện tại: xuất khẩu, FDI và vị trí trong chuỗi cung ứng
Nếu không có nền sản xuất đủ chiều sâu và dòng đầu tư nước ngoài đúng hướng, Việt Nam khó có thể dẫn đầu Đông Nam Á, chứ chưa nói đến duy trì tốc độ 6,2%/năm thêm một thập kỷ. Nhiều đánh giá quốc tế gần đây nhấn mạnh tăng trưởng kinh tế Việt Nam được nâng đỡ bởi năng lực sản xuất và khả năng thu hút đầu tư, cùng vai trò ngày càng lớn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các bài phân tích mới nhất cho thấy Việt Nam đang dịch chuyển từ mô hình “công xưởng giá rẻ” sang trung tâm điện tử, công nghệ và công nghiệp chế biến, chế tạo với hàm lượng kỹ thuật cao hơn. Không phải ngẫu nhiên mà khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu, phản ánh vai trò then chốt của đầu tư nước ngoài Việt Nam đối với năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Câu nói đáng trích là: "Việt Nam được dự báo tiếp tục dẫn đầu về tăng trưởng trong khu vực với dự báo tăng trưởng cơ sở khoảng 6,2%, nhờ thu hút sự dịch chuyển chuỗi cung ứng từ Mỹ và Trung Quốc."

Lợi thế thể chế và chính sách: yếu tố phân hóa trong nhóm 6 nền kinh tế lớn
Khác biệt về tăng trưởng giữa các nền kinh tế Đông Nam Á ngày càng thể hiện rõ, và chính năng lực thể chế đang là đường ranh phân hóa. Theo báo cáo do Bain & Company, DBS Bank và Vriens & Partners công bố, 6 nền kinh tế lớn nhất khu vực được dự báo tăng trưởng bình quân 4,8%/năm đến 2035, nhưng Việt Nam có thể đạt 6,2%/năm, trong khi một số nước chỉ quanh 2–3%. Điều này cho thấy quốc gia nào cải cách nhanh, tổ chức thực thi tốt sẽ nắm được phần tăng trưởng vượt trội.
Trong các năm gần đây, Việt Nam, Malaysia và Singapore tăng trưởng vượt kỳ vọng nhờ nhu cầu chip bán dẫn liên quan đến trí tuệ nhân tạo, xuất khẩu hàng hóa sản xuất và đà tăng đầu tư. Ngược lại, Indonesia và Philippines bị đánh giá tăng trưởng thấp hơn kỳ vọng do hạn chế về thể chế và khả năng triển khai chính sách. Việt Nam đang được nhìn nhận tích cực không chỉ vì thu hút FDI, mà còn vì khả năng phản ứng chính sách: khi dự án được xếp vào nhóm chiến lược, các ưu tiên về đất đai, hạ tầng và nguồn nhân lực được phối hợp để đẩy nhanh tiến độ.
Những rủi ro không thể xem nhẹ: từ điện đến sức bật nội địa
Khi nhiều tổ chức quốc tế cùng ca ngợi Việt Nam là điểm sáng tăng trưởng của Đông Nam Á, dễ xuất hiện tâm lý tự mãn. Nhưng chính các báo cáo lạc quan đó cũng chỉ ra những điểm nghẽn có thể kéo tụt đà tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Một trong những thách thức được nêu rõ là độ tin cậy của hệ thống điện – yếu tố sống còn với các ngành sản xuất hiện đại đang đổ vào Việt Nam. Nếu không xử lý triệt để, bất ổn về năng lượng sẽ là rủi ro lớn nhất cho cam kết tăng trưởng 6,2%/năm.
Ngoài điện, mức độ phụ thuộc lớn vào khu vực FDI cũng chứa đựng nguy cơ: 70% kim ngạch xuất khẩu đến từ doanh nghiệp có vốn nước ngoài nghĩa là cú sốc dịch chuyển chuỗi cung ứng có thể tác động mạnh. Năng lực tiêu dùng nội địa dù mở rộng nhưng vẫn chưa đủ để bù đắp nếu xuất khẩu chững lại. Câu hỏi không tránh khỏi là: liệu Việt Nam có thể chuyển từ tăng trưởng nhờ FDI sang tăng trưởng dựa nhiều hơn vào doanh nghiệp nội địa, nhưng vẫn giữ được tốc độ dẫn đầu Đông Nam Á?
Đến 2035 và xa hơn: giữ vị thế dẫn đầu bằng cải cách chất lượng cao
Dự báo GDP 6,2%/năm trong giai đoạn 10 năm đến 2035 chỉ là một chặng trên con đường dài hơn: Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045 và đang hướng đến mức tăng trưởng hai chữ số. Từ nay đến đó, khu vực sẽ chứng kiến các dự án kết nối mới, như sáng kiến Lưới điện ASEAN dự kiến hiện thực hóa vào 2045, mở ra không gian hợp tác năng lượng mà Việt Nam không thể đứng ngoài.
Trong bức tranh này, đầu tư nước ngoài Việt Nam sẽ còn gia tăng khi dòng vốn hiện đang tập trung lớn tại một trung tâm tài chính khu vực được tái phân bổ sang các nước lân cận, trong đó có Việt Nam. Nhưng để biến dòng vốn ấy thành tăng trưởng bền vững, Việt Nam buộc phải nâng chất lượng thể chế, tăng độ tin cậy hạ tầng – đặc biệt là điện, và nâng cấp doanh nghiệp nội địa. Nhìn dài hạn, câu chuyện không còn là “Việt Nam có dẫn đầu Đông Nam Á hay không”, mà là “Việt Nam sẽ dùng vị thế dẫn đầu đó để xây dựng một cấu trúc phát triển bao trùm, ít tổn thương và đủ sức cạnh tranh toàn cầu”.






