Từ chữa bệnh sang phòng bệnh: Vì sao Việt Nam buộc phải chuyển hướng?
Chuyển đổi hệ thống y tế từ mô hình tập trung chữa bệnh sang mô hình y tế chủ động đặt trọng tâm vào phòng bệnh, quản lý nguy cơ sức khỏe và chăm sóc liên tục tại cộng đồng là xu hướng tất yếu của Việt Nam trong bối cảnh già hóa dân số và gánh nặng bệnh không lây nhiễm ngày càng gia tăng.
Tại Hội thảo khoa học về kết hợp y học hiện đại và y học cổ truyền trong chăm sóc sức khỏe chủ động tại cộng đồng chiều 10/8, PGS.TS. Phạm Thanh Bình nhấn mạnh đây không còn là lựa chọn, mà là bắt buộc nếu Việt Nam muốn thực thi Nghị quyết 72, sửa Luật Phòng bệnh và Luật Dân số. Già hóa dân số Việt Nam cùng làn sóng bệnh không lây nhiễm và biến đổi môi trường đang đặt hệ thống y tế vào thế phải thay đổi chiến lược, từ xử lý hậu quả sang kiểm soát nguyên nhân ngay từ sớm.
Cách tiếp cận mới này đòi hỏi cả Nhà nước, ngành y và người dân cùng thay đổi thói quen: không đợi đến khi lên bệnh viện, mà xem phòng bệnh không lây nhiễm là một phần sinh hoạt thường ngày, giống như tiêm chủng hay chăm sóc trẻ em trước đây.

Già hóa dân số, bệnh không lây nhiễm và áp lực tái thiết hệ thống y tế
Điểm xuất phát của cuộc chuyển đổi không phải là khát vọng cải cách chung chung, mà là sức ép rất cụ thể từ già hóa dân số Việt Nam và sự gia tăng mạnh của bệnh không lây nhiễm như tim mạch, ung thư, đái tháo đường. Khi tuổi thọ tăng mà lối sống ít vận động, ăn uống thiếu lành mạnh, ô nhiễm môi trường vẫn hiện hữu, chi phí điều trị sẽ phình to nếu thiếu một chiến lược phòng bệnh bài bản.
Chính vì vậy, Nghị quyết 72 xác định rõ yêu cầu chuyển mạnh từ chăm sóc tập trung vào khám, chữa bệnh sang phòng bệnh, lấy chăm sóc sức khỏe tại cộng đồng làm nền tảng. Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên chỉ ra rằng, muốn phòng bệnh không lây nhiễm hiệu quả, phải nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe ban đầu và chủ động phát hiện nguy cơ ngay từ cộng đồng, thay vì chờ bệnh nhân đến khi đã có biến chứng nặng.
Ở góc độ xã hội, đây là sự chuyển đổi hệ thống y tế mang tính cấu trúc: y tế không chỉ là nơi “chữa cháy” khi người dân bị bệnh, mà trở thành một thiết chế gắn với chính sách dân số và bảo trợ xã hội, đặc biệt với nhóm người cao tuổi đang tăng nhanh.

Y tế chủ động: Đưa dịch vụ về cơ sở và thay đổi trải nghiệm của người dân
Nếu chỉ nói về chiến lược mà không thay đổi điểm chạm với người dân thì “phòng bệnh” sẽ vẫn là khẩu hiệu. Điểm then chốt là dịch vụ y tế cơ sở phải trở thành cửa ngõ chính cho y tế chủ động, thay vì bị xem là tuyến yếu và bị bỏ qua. Theo Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên, muốn phòng bệnh hiệu quả, cần đưa dịch vụ y tế đến gần người dân hơn và chủ động phát hiện nguy cơ ngay từ cộng đồng.
Nghị quyết 72 yêu cầu người dân được khám sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần, không chỉ để phát hiện sớm bệnh mà để dự báo nguy cơ mắc bệnh không lây nhiễm, từ đó tư vấn về ăn uống, sinh hoạt và các biện pháp không dùng thuốc nhằm hạn chế nguy cơ. Điều này, nếu được thực hiện nghiêm, sẽ thay đổi căn bản mối quan hệ giữa người dân và hệ thống y tế: thay vì “né bệnh viện”, người dân sẽ có lịch kiểm tra sức khỏe thường xuyên, do chính trạm y tế cơ sở tổ chức.
Đặt ưu tiên cho dịch vụ y tế cơ sở đồng nghĩa với việc các trạm y tế phải được nâng cao chất lượng, hoàn thiện chức năng để có thể quản lý hồ sơ sức khỏe, cung cấp tư vấn, theo dõi bệnh mạn tính và chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng. Đây là chuyển đổi hệ thống y tế khó nhưng cần thiết nếu Việt Nam muốn giảm tải bệnh viện, hạ gánh nặng chi phí điều trị và xây dựng mô hình phòng bệnh không lây nhiễm bền vững.
Công nghệ và y học cổ truyền: Hai trụ cột mới của mô hình phòng bệnh
Điểm đáng chú ý trong hướng đi mới là Việt Nam không coi y học hiện đại và y học cổ truyền như hai thế giới đối lập, mà là hai nguồn lực có thể kết hợp trên cơ sở khoa học và bằng chứng để tạo nên một hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện, nhất là trong phòng bệnh, phục hồi chức năng và quản lý bệnh mạn tính. Y học cổ truyền được khẳng định là bộ phận quan trọng của hệ thống y tế, có vai trò thiết thực trong phòng bệnh và nâng cao sức khỏe nhân dân.
Song song, công nghệ y tế hiện đại đang trở thành “hạ tầng mềm” cho y tế chủ động. Thông tin khám, chữa bệnh sẽ được tích hợp vào sổ sức khỏe điện tử, giúp cán bộ y tế tiếp cận lịch sử sức khỏe của người dân khi cần, từ đó nâng cao chất lượng dự phòng, chẩn đoán và điều trị. Cơ hội phát triển y học cổ truyền cũng được mở rộng khi khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được thúc đẩy.
Ở tầng chính sách, ngành y tế đặt mục tiêu hướng tới miễn viện phí cho toàn dân vào năm 2030 và phát triển các mô hình chăm sóc phù hợp với người cao tuổi như chăm sóc tại nhà, trung tâm chăm sóc sức khỏe ban ngày hay mô hình nội trú khi có nhu cầu cao hơn. Những định hướng này chỉ có ý nghĩa khi công nghệ, y học hiện đại và y học cổ truyền được kết nối thành một mạng lưới y tế chủ động, đặt phòng bệnh lên trước chữa bệnh trong từng quyết định.
Kết luận: Phòng bệnh là phép thử năng lực quản trị, không chỉ là khẩu hiệu y tế
Chuyển từ chữa bệnh sang phòng bệnh không phải là một chiến dịch truyền thông mà là phép thử năng lực quản trị của cả hệ thống y tế và chính quyền địa phương. Nếu các yêu cầu như khám sức khỏe định kỳ hàng năm, củng cố dịch vụ y tế cơ sở, phát triển sổ sức khỏe điện tử và mô hình chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng được biến thành thực tế, Việt Nam có cơ hội giảm đáng kể gánh nặng bệnh không lây nhiễm và chi phí điều trị trong tương lai.
Ngược lại, nếu hệ thống vẫn dành phần lớn nguồn lực cho điều trị nội trú và các bệnh viện tuyến trên, còn phòng bệnh chỉ tồn tại trên giấy, chúng ta sẽ bỏ lỡ “cửa sổ vàng” để đối phó với già hóa dân số. Bây giờ là lúc người dân, ngành y và nhà hoạch định chính sách cùng coi phòng bệnh không lây nhiễm như một mục tiêu phát triển quốc gia, chứ không chỉ là nhiệm vụ riêng của ngành y tế.






