Từ tư duy “đếm khách” đến chiến lược du lịch chất lượng
Chuyển hướng du lịch Việt Nam từ mô hình tăng trưởng dựa trên số lượng khách sang ưu tiên du lịch cao cấp Việt Nam và phân khúc khách chi tiêu cao là quá trình tái định vị chiến lược, đặt trọng tâm vào thời gian lưu trú, mức chi tiêu và giá trị du khách thay vì chỉ đếm lượt, nhằm biến ngành này thành cỗ máy xuất khẩu dịch vụ tạo ngoại tệ và đóng góp bền vững cho kinh tế quốc gia. Điểm đáng chú ý là sự thay đổi này không diễn ra trong khoảng trống chính sách. Phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế mới lần thứ 4 diễn ra chiều 3/10, Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam Nguyễn Trùng Khánh khẳng định Nghị quyết 26 của Bộ Chính trị đã mở ra dư địa lớn để du lịch phát triển thành ngành kinh tế mũi nhọn trong giai đoạn mới. Vấn đề không còn là “có nên ưu tiên chất lượng hay không”, mà là “làm sao chuyển hóa định hướng thành hành động cụ thể”.

Vì sao chỉ số lượt khách không đủ kể câu chuyện tăng trưởng
Những con số tăng trưởng hiện nay rất ấn tượng, nhưng lại dễ khiến ngành du lịch tự ru mình trong cảm giác thành công. Việt Nam đã đón khoảng 17,7 triệu lượt khách quốc tế trong chín tháng đầu năm, tương đương hơn 70% mục tiêu 25 triệu lượt cho cả năm trong bối cảnh mùa cao điểm cuối năm đang đến gần. Cùng với đó, tổng lượt khách nội địa và doanh thu du lịch đều tăng mạnh so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, các chuyên gia từ Đại học RMIT cảnh báo rằng lượng khách đến chỉ kể được một phần câu chuyện: tăng trưởng về số lượng không tự động đồng nghĩa với tăng trưởng tương ứng về giá trị. Khi truyền thông chỉ tập trung vào số lượt, hệ thống quản lý dễ bị cuốn vào cuộc đua thành tích, bỏ qua những chỉ số cốt lõi như thời gian lưu trú trung bình, chi tiêu mỗi ngày và mức chi tiêu bình quân mỗi khách – những thước đo thực sự cho thấy giá trị du khách đối với nền kinh tế.

Thu hút khách chi tiêu cao: không chỉ nhiều tiền mà là nhiều giá trị
Phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế mới, ông Nguyễn Trùng Khánh nhấn mạnh Việt Nam cần chuyển mạnh sang thu hút các phân khúc khách có khả năng chi tiêu cao, lưu trú dài ngày và mức chi tiêu lớn, đồng thời đa dạng hóa thị trường để nâng giá trị đóng góp của du lịch vào tăng trưởng kinh tế. Đây là bước rẽ quan trọng: thay vì phụ thuộc vào một thị trường duy nhất hay các đoàn khách chi tiêu thấp, ngành đang hướng tới một chiến lược du lịch chất lượng có chọn lọc. Các chuyên gia RMIT bổ sung góc nhìn rằng khả năng cạnh tranh tương lai sẽ phụ thuộc vào việc xây dựng danh mục thị trường phù hợp, không chạy theo một thị trường tăng trưởng mạnh duy nhất. Những thị trường xa như châu Âu, châu Mỹ, châu Đại Dương đang cho thấy tiềm năng lớn nếu du khách ở lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn. Ấn Độ được nhìn nhận là dư địa cho du lịch cưới, gia đình nhiều thế hệ và nghỉ dưỡng cao cấp – các phân khúc tự thân gắn liền với khách chi tiêu cao.

Đo và tạo giá trị: dữ liệu, sản phẩm và trải nghiệm sâu
Muốn xây dựng chiến lược du lịch chất lượng, Việt Nam không thể tiếp tục bay trong sương mù dữ liệu. Tiến sĩ Hyejin Park cho rằng cần các chỉ số cập nhật thường xuyên về mức chi tiêu bình quân mỗi khách, chi tiêu theo ngày và thời gian lưu trú trung bình, kết hợp nguồn dữ liệu từ nhà mạng viễn thông về di chuyển ẩn danh và từ ngân hàng, đơn vị thanh toán về hành vi chi tiêu. Điều này phù hợp với định hướng Nghị quyết 26 là phát triển du lịch trên nền tảng công nghệ, chuyển đổi số và hình thành cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia trước năm 2030. Nhưng đo lường mới là một nửa bài toán. Câu hỏi, như các chuyên gia RMIT nhấn mạnh, là làm thế nào tạo thêm giá trị từ mỗi chuyến đi. Thay vì đưa khách đi lướt qua nhiều điểm đến trong thời gian ngắn, Việt Nam cần khuyến khích thời gian lưu trú dài hơn, trải nghiệm sâu hơn với văn hóa, ẩm thực, di sản và đời sống địa phương – nơi giá trị du khách có thể nhân lên qua mỗi ngày ở lại.

Du lịch như một cỗ máy xuất khẩu dịch vụ: Chỉ bền nếu dựa trên giá trị
Khi du lịch được nhìn nhận đúng như một hình thức “xuất khẩu tại chỗ” tạo nguồn thu ngoại tệ, giữ vai trò dẫn dắt và lan tỏa sang hàng không, thương mại, bất động sản, nông nghiệp, văn hóa và công nghệ số, thì việc chỉ chăm chăm tăng lượt khách trở nên thiếu thuyết phục. Một cỗ máy xuất khẩu dịch vụ muốn vận hành bền vững phải dựa trên chất lượng hàng hóa vô hình mà mình cung cấp: trải nghiệm, ký ức, cảm xúc và sự sẵn sàng quay lại, giới thiệu thêm bạn bè. Trong bối cảnh Nghị quyết 26 đã đặt mục tiêu rõ ràng và Bộ quản lý đang xây dựng Luật Du lịch sửa đổi cùng các cơ chế đặc thù để thúc đẩy phát triển ngành, lựa chọn chiến lược “giá trị hơn số lượng” không còn là khẩu hiệu. Tựu trung, tương lai du lịch Việt Nam sẽ được quyết định bởi khả năng biến mỗi chuyến đi thành thời gian lưu trú dài hơn, mức chi tiêu cao hơn và giá trị kinh tế bền vững hơn – thay vì thêm một dòng số đẹp trên báo cáo thành tích.






