Cơ chế xử lý mới và quy mô vi phạm
Vi phạm tại 12 dự án Mường Thanh là tình trạng chủ đầu tư xây dựng sai quy hoạch, tăng diện tích sàn và chia nhỏ căn hộ, khiến số căn thực tế vượt xa quy mô được duyệt. Đây là cơ sở để Hà Nội xác định biện pháp khắc phục, trong đó có phá dỡ hoặc di dời phần vi phạm. Sáng 28/10, tại kỳ họp thứ 7, HĐND TP Hà Nội thông qua nghị quyết về cơ chế, chính sách đặc thù và biện pháp khắc phục tồn tại về đất đai, trật tự xây dựng tại 12 công trình, dự án của Tập đoàn Mường Thanh. Theo kết luận của thành phố, 12 dự án được phép xây 6.759 căn nhưng hiện có 24.943 căn, tăng 18.184 căn. Chênh lệch ấy không chỉ là con số trên giấy: mật độ dân số tăng gây áp lực lên hạ tầng và làm giảm chất lượng sống. Vì vậy, xử lý vi phạm trật tự xây dựng cần đi kèm việc xác định cụ thể căn hộ, diện tích bị ảnh hưởng.
Căn hộ nào phải phá dỡ, việc di dời ra sao?
Không thể hiểu nghị quyết là yêu cầu phá dỡ toàn bộ 12 dự án. Căn hộ phải phá dỡ là những căn thuộc công trình hoặc hạng mục bị cơ quan có thẩm quyền xác định phải tháo dỡ; các phần vi phạm khác có thể được xử lý theo phương án riêng. Với dự án được tồn tại có điều kiện, nghị quyết yêu cầu di dời cư dân, tài sản khỏi căn hộ hoặc diện tích vi phạm tại khối đế, gồm các khu vực cần trả lại công năng theo quy hoạch, tầng kỹ thuật hoặc sinh hoạt cộng đồng. Trước khi di dời, UBND cấp xã phối hợp chủ đầu tư rà soát, lập danh sách căn hộ, xác định chủ sở hữu, người sử dụng và các bên có quyền lợi liên quan; phương án phải được công khai và tiếp nhận ý kiến. Danh sách 12 dự án gồm CT6 Kiến Hưng, Đại Thanh, CT5 Tân Triều, Xa La, CT11-CT12 Kim Văn - Kim Lũ, VP3, VP5, VP6 và các tòa HH1-HH4 tại Linh Đàm. Đây là bước cần thiết để tránh việc xử lý chung chung ảnh hưởng nhầm đến cư dân.

Mốc 30 ngày và các khoản chủ đầu tư chi trả
Khi quyết định buộc phá dỡ có hiệu lực, chủ đầu tư có 30 ngày để hoàn thành việc chọn đơn vị tư vấn, bố trí kinh phí và công khai kế hoạch di dời, phá dỡ. Trách nhiệm không dừng ở việc thuê đơn vị thi công: chủ đầu tư phải lập phương án, giải pháp phá dỡ; thẩm tra, phê duyệt thiết kế; xây dựng biện pháp thi công và bảo đảm an toàn; tổ chức thi công, giám sát, nghiệm thu theo quy định. Các khoản chủ đầu tư chi trả gồm toàn bộ chi phí phá dỡ công trình, hạng mục vi phạm; nếu không tự nguyện chấp hành, họ còn phải chịu toàn bộ chi phí cưỡng chế và phá dỡ. Chủ đầu tư cũng phải bảo đảm kinh phí bồi thường, hỗ trợ bằng tiền và chi phí khắc phục hậu quả liên quan đến việc di dời. Nghị quyết không nêu con số cụ thể cho các khoản này, nên không thể suy ra tổng nghĩa vụ tài chính. Nếu phá dỡ không an toàn hoặc không khả thi về kỹ thuật, UBND cấp xã đánh giá, báo cáo thành phố quyết định phương án xử lý.
Sở Xây dựng đã yêu cầu các phường, xã rà soát căn hộ dự kiến phải di dời, ghi rõ vị trí, tầng, chủ sở hữu và người đang sử dụng; hạn báo cáo được yêu cầu là trước ngày 30/10. Nếu chủ đầu tư không thực hiện trách nhiệm di dời, bồi thường hoặc hỗ trợ đầy đủ, thành phố có thể sử dụng nguồn bảo đảm nghĩa vụ hoặc chỉ đạo cưỡng chế tài sản để khắc phục hậu quả.
Trách nhiệm phải đi cùng tiến độ
Nghị quyết tạo ra lộ trình rõ hơn, nhưng hiệu quả sẽ phụ thuộc vào việc cơ quan chức năng xác định đúng từng căn, công khai phương án và giám sát thực hiện. Chủ tịch UBND cấp xã có trách nhiệm ra quyết định buộc phá dỡ, đôn đốc và kiểm tra; nếu chủ đầu tư không tự giác, chính quyền tổ chức cưỡng chế, còn chi phí vẫn do chủ đầu tư gánh. Việc phá dỡ phải bảo đảm an toàn cho người, tài sản, công trình lân cận và môi trường. Với cư dân, điều cần được làm rõ sớm là căn hộ hoặc diện tích nào bị tác động, thời điểm di dời và cơ chế bồi thường, hỗ trợ. Với chủ đầu tư, nghĩa vụ không chỉ là phá dỡ mà còn gồm các chi phí phát sinh và khắc phục hậu quả theo quy định. Kết luận cần nhấn mạnh: xử lý vi phạm phải nghiêm, nhưng minh bạch danh sách và phương án là điều kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.






