Thỏa thuận ART là gì và vì sao Việt Nam chọn “tăng tốc” lúc này?
Thỏa thuận thương mại đối ứng (ART) giữa Việt Nam và Hoa Kỳ là một hiệp định hướng tới quan hệ thương mại song phương cân bằng, công bằng và cùng có lợi, đặt trên nền tảng cam kết giảm bất cân xứng, xử lý các tranh chấp về thuế quan và phi thuế quan, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận thị trường cho hàng xuất khẩu Việt Nam và sản phẩm của doanh nghiệp Mỹ.
Tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy Hà Nội chọn “tăng tốc” đàm phán Việt Mỹ chính là chuyến công tác Washington của Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng trong hai ngày 27–28/8, khi ông làm việc với lãnh đạo Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR), Bộ Ngoại giao, Bộ Thương mại và Cơ quan Tài chính Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (DFC). Đây không chỉ là một chuyến thăm xã giao; nó là bước đi có tính toán để gắn tiến trình ART với trọng tâm mới của quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện. Hà Nội muốn chốt được một thỏa thuận thương mại đối ứng trước khi các cuộc điều tra theo Mục 301 và các tranh cãi về chuyển tải bất hợp pháp khiến không gian thương mại bị siết chặt hơn.

Thông điệp chiến lược của Việt Nam: vừa kiên định, vừa linh hoạt
Điểm đáng chú ý của chuyến công tác là cách Việt Nam chủ động định vị quan hệ với Mỹ. Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng khẳng định Việt Nam nhất quán coi Hoa Kỳ là một trong những đối tác quan trọng chiến lược hàng đầu, và mong muốn quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện phát triển ổn định, thực chất, hiệu quả. Đây là sự khẳng định lại lựa chọn chiến lược: gắn tăng trưởng dài hạn với một thị trường có sức mua lớn và yêu cầu cao về tiêu chuẩn.
Song song đó, Hà Nội phát đi tín hiệu muốn đàm phán thương mại “mở và mang tính xây dựng”, sẵn sàng xoa dịu các quan ngại của phía Mỹ về gian lận thương mại và chuyển tải hàng hóa xuất khẩu bất hợp pháp qua lãnh thổ Việt Nam. Cách tiếp cận này cho thấy Việt Nam chọn chiến lược linh hoạt: không đối đầu, nhưng cũng không nhượng bộ vô điều kiện. Mục tiêu là giữ được hình ảnh đối tác đáng tin cậy của chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời bảo vệ dư địa chính sách công nghiệp trong nước.
ART dưới góc nhìn Mỹ: từ sức ép điều tra đến cam kết hợp tác
Đối với Washington, thỏa thuận thương mại đối ứng ART không chỉ là câu chuyện thuế quan; đây còn là công cụ để xử lý thặng dư thương mại và các cáo buộc về chuyển tải hàng hóa. Cuộc gặp tại Washington diễn ra trong bối cảnh hai bên đang nỗ lực hoàn tất thỏa thuận thuế quan sau khi đạt được thỏa thuận khung vào tháng 10, trong khi Mỹ tiến hành đồng thời ba cuộc điều tra theo Mục 301 đối với các hoạt động thương mại của Việt Nam. Mỹ muốn thấy nỗ lực cụ thể trong việc ngăn dòng hàng hóa Trung Quốc “mượn đường” qua Việt Nam sang thị trường Mỹ.
Trong khuôn khổ đàm phán Việt Mỹ, tín hiệu từ USTR Jamieson Greer đáng chú ý ở chỗ vừa cứng rắn, vừa để ngỏ hợp tác. Ông Greer khẳng định mong muốn phối hợp chặt chẽ với Việt Nam để sớm hoàn tất đàm phán ART, đồng thời ghi nhận đề nghị của phía Việt Nam về việc Mỹ xem xét tích cực, khách quan các nỗ lực xử lý các vấn đề hai bên cùng quan tâm và tạo thuận lợi cho các mặt hàng xuất khẩu Việt Nam tiếp cận thị trường Hoa Kỳ. Một phát biểu có thể trích dẫn là: “Đại sứ Greer khẳng định mong muốn phối hợp chặt chẽ với phía Việt Nam để hai bên sớm hoàn tất đàm phán ART.”
Lợi ích và đánh đổi: ART có thể mang lại điều gì cho Việt Nam?
Nếu được thiết kế khéo léo, thỏa thuận thương mại đối ứng có thể trở thành “tấm vé dài hạn” cho hàng xuất khẩu Việt Nam vào thị trường Mỹ, thay vì phải thường xuyên đối mặt các biện pháp phòng vệ thương mại hoặc thuế trừng phạt. Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách thể chế, cắt giảm thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Mỹ đầu tư lâu dài, đồng thời coi trọng việc đảm bảo chuỗi cung ứng toàn cầu thông suốt và tăng cường hợp tác thương mại sâu rộng. Đây là những cam kết nền tảng mà ART có thể cụ thể hóa bằng các điều khoản đối ứng và minh bạch hơn.
Tuy vậy, cái giá của một thỏa thuận đối ứng là Việt Nam phải xử lý dứt điểm các vấn đề bị Mỹ đưa vào diện “quốc gia ưu tiên theo dõi”: vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, hàng giả, kiểm soát biên giới lỏng lẻo và chuyển tải bất hợp pháp. Nếu ART bị thiết kế lệch về phía lợi ích của Mỹ, nguy cơ là dư địa chính sách cho công nghiệp nội địa, cũng như khả năng sử dụng công cụ phi thuế quan của Việt Nam, sẽ thu hẹp. Bài toán ở đây không phải ký hay không ký, mà là đàm phán mức độ đối ứng vừa đủ để giữ được cả thị trường Mỹ lẫn chiến lược phát triển dài hạn.
Từ ART tới tầm nhìn dài hạn cho quan hệ thương mại song phương
Chuyến công tác Washington không dừng lại ở phòng đàm phán USTR. Làm việc với Thứ trưởng Ngoại giao phụ trách kinh tế Jacob Helberg, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đồng thời hoan nghênh doanh nghiệp công nghệ Mỹ đầu tư, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực chất lượng cao, giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Phía DFC cũng nhấn mạnh sự tương đồng về ưu tiên chiến lược trong các lĩnh vực dược phẩm, hạ tầng số, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng và chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu, và đề nghị Việt Nam cung cấp danh mục dự án cụ thể để đẩy nhanh kết nối và thẩm định.
Điều đó cho thấy ART chỉ là bước khởi đầu cho một cấu trúc quan hệ thương mại song phương mới, nơi kinh tế, công nghệ và tài chính gắn kết chặt chẽ hơn. Trong nửa đầu năm, Việt Nam ghi nhận thặng dư thương mại lớn với Mỹ, vượt qua cả Trung Quốc, Mexico và Đài Loan. Nếu không có một khung thỏa thuận thương mại đối ứng rõ ràng, thặng dư này có thể sớm trở thành lý do cho các hàng rào mới. Ngược lại, nếu tận dụng ART như nền tảng, Hà Nội có cơ hội biến sức ép hiện tại thành đòn bẩy để bước lên một nấc thang mới trong chuỗi giá trị, thay vì mãi ở vị trí gia công, lắp ráp.




