Mở rộng hiện diện ngân hàng: chiếc cầu mới cho liên kết kinh tế Việt – Lào
Mở rộng mạng lưới ngân hàng Việt Nam tại Lào là quá trình các tổ chức tín dụng Việt thiết lập chi nhánh, ngân hàng con và hợp tác công nghệ thanh toán để tạo hạ tầng tài chính xuyên biên giới, bảo đảm dòng vốn đầu tư, dịch vụ thanh toán và kết nối kinh tế song phương vận hành trơn tru, an toàn, theo định hướng gắn kết chiến lược giữa hai nền kinh tế. Từ những ngân hàng đầu tiên hiện diện đến hệ sinh thái tài chính, thanh toán và công nghệ ngày càng mở rộng, ngân hàng Việt Nam ngày nay trở thành cấu phần không thể thiếu trong liên kết kinh tế Việt Lào. Khác với cách tiếp cận thụ động trước đây, sự dịch chuyển này mang tính chủ động, nhắm thẳng vào những điểm nghẽn cũ: thanh toán, dòng vốn đầu tư, và khả năng phục vụ doanh nghiệp hai nước.
Từ LVB đến mạng lưới ngân hàng Việt Nam tại Lào: hạ tầng tài chính đi trước dòng vốn
Nếu cao tốc hay đường sắt là hạ tầng cứng cho hàng hóa, thì mạng lưới ngân hàng Việt Nam Lào chính là hạ tầng mềm cho dòng vốn đầu tư và thương mại. Cột mốc sớm là việc BIDV cùng Ngân hàng Ngoại thương Lào lập Ngân hàng Liên doanh Lào – Việt (LVB) năm 1999, tạo chiếc cầu tài chính song phương đầu tiên trên nền tảng hợp tác giữa hai định chế. Theo báo cáo của BIDV, LVB hiện nằm trong nhóm sáu ngân hàng lớn nhất Lào xét về quy mô tài sản, cho thấy mô hình liên doanh này không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng mà còn có sức nặng thị trường.
Đi cùng LVB là sự hiện diện của VietinBank, Vietcombank, MB, Sacombank và SHB, hình thành mạng lưới ngân hàng Việt Nam tại Lào với các mô hình đa dạng, từ chi nhánh đến ngân hàng con. VietinBank Lào chuyển đổi từ chi nhánh sang ngân hàng con và vẫn giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp, cho thấy tham vọng mở rộng đi kèm yêu cầu quản trị rủi ro chặt chẽ. Vietcombank chọn cách mở ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Lào, đồng thời hỗ trợ hơn 300 dự án đầu tư của doanh nghiệp Việt với tổng vốn đăng ký trên 7 tỷ USD, trực tiếp gắn hạ tầng tài chính với dòng vốn thực tế.

Thanh toán, công nghệ và hợp tác tài chính khu vực: phá nút thắt chi phí giao dịch
Hợp tác tài chính khu vực giữa Việt Nam và Lào sẽ khó có chiều sâu nếu vẫn lệ thuộc vào các đồng tiền trung gian và hạ tầng thanh toán lạc hậu. Bởi vậy, các ngân hàng Việt đã chuyển trọng tâm từ mở chi nhánh sang xây dựng mạng lưới thanh toán và công nghệ hiện đại. Từ các hệ thống thẻ, chuyển khoản đến giải pháp ngân hàng số, thanh toán và công nghệ đang mở rộng phạm vi hợp tác hai nước. Một bước tiến đáng chú ý là khuôn khổ thanh toán bằng nội tệ và kết nối thanh toán bán lẻ bằng mã QR giữa Việt Nam và Lào được công bố tháng 1/2025. Lựa chọn đi theo hướng nội tệ và QR không chỉ giảm chi phí, mà còn giảm phụ thuộc vào đồng USD, thêm độ linh hoạt cho doanh nghiệp nhỏ và vừa – nhóm thường bị bỏ quên trong các thiết kế tài chính khu vực.
Đến tháng 6/2026, NAPAS cho biết kết nối QR với Lào đã vận hành hai chiều, nghĩa là người dùng ở mỗi bên có thể thanh toán bằng mã QR của hệ thống nước kia. Đây là “hạ tầng vi mô” nhưng tác động ở tầm vĩ mô, bởi nó đưa thương mại biên giới, du lịch, dịch vụ xuyên biên giới vào một nền tảng thanh toán thuận tiện, minh bạch. Khi Vietcombank tiên phong cơ chế thanh toán song phương bằng nội tệ, các doanh nghiệp hai nước hưởng lợi trực tiếp: ít phí trung gian hơn, giao dịch nhanh hơn, và dòng vốn đầu tư luân chuyển trực tiếp giữa hai thị trường thay vì phải đi vòng qua hệ thống quốc tế.

Ngân hàng trong bức tranh hạ tầng chiến lược và gắn kết kinh tế Việt – Lào
Việc ngân hàng Việt Nam mở rộng hiện diện tại Lào không diễn ra trong khoảng trống, mà bám sát lộ trình liên kết kinh tế Việt Lào được lãnh đạo hai nước xác định là “hữu nghị vĩ đại, đoàn kết đặc biệt, hợp tác toàn diện và gắn kết chiến lược”. Tại hội nghị xúc tiến đầu tư Việt – Lào ở Vientiane, Thủ tướng Lê Minh Hưng nhấn mạnh yêu cầu cụ thể hóa nội hàm gắn kết chiến lược, tập trung kết nối thể chế, chính sách, hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng, khoa học – công nghệ và chuyển đổi số. Trong bức tranh đó, tài chính – ngân hàng được nêu đích danh như một lĩnh vực cần mở rộng đầu tư, cùng với nông nghiệp công nghệ cao, chế biến sâu khoáng sản, năng lượng tái tạo, logistics, chuyển đổi số và du lịch.
Song song với ngân hàng, hai nước đang thúc đẩy các dự án hạ tầng chiến lược như cao tốc Hà Nội – Vientiane, đường sắt Vientiane – Vũng Áng, cảng Vũng Áng và hệ thống năng lượng, điện năng. Dòng vốn đầu tư Việt vào Lào đã tăng nhanh, với hơn 300 dự án và nhiều dự án mới đăng ký trong 9 tháng đầu năm 2026. Nhưng chính lãnh đạo hai nước cũng thẳng thắn thừa nhận vẫn còn điểm nghẽn: một số dự án chậm tiến độ, thủ tục đầu tư, đất đai, thanh toán và kết nối hạ tầng còn vướng mắc. Điều này cho thấy, dù ngân hàng đã đi trước một bước, việc hoàn thiện thể chế và phối hợp chính sách giữa hai bên vẫn là điều kiện bắt buộc để hợp tác tài chính khu vực phát huy hết hiệu quả.

Tăng tốc hướng 2030: vì sao cần coi ngân hàng là trụ cột gắn kết khu vực?
Mục tiêu nâng kim ngạch thương mại song phương lên 10 tỷ USD vào năm 2030 chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm năng lực xử lý giao dịch và dòng vốn của hệ thống tài chính hai nước. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô Việt Nam ổn định, lạm phát được kiểm soát và tăng trưởng GDP cao, việc doanh nghiệp Việt đẩy mạnh đầu tư sang Lào là xu thế tất yếu. Nhưng nếu vẫn bị kìm hãm bởi rào cản thanh toán, thủ tục và thiếu sản phẩm ngân hàng phù hợp đặc thù song phương, mục tiêu sẽ khó thành hiện thực. Chính vì vậy, coi ngân hàng là trụ cột trong liên kết kinh tế Việt Lào không phải khẩu hiệu mà là yêu cầu thực tiễn.
Quan điểm cần thiết lúc này là dịch chuyển từ “hiện diện cho có” sang “hiện diện để dẫn dắt”. Ngân hàng Việt tại Lào phải dám thử nghiệm sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng xuyên biên giới, giải pháp ngoại hối nội khối, và nền tảng tín dụng phục vụ các dự án hạ tầng chung. Đồng thời, hai chính phủ phải phối hợp gỡ các vướng mắc về thủ tục đầu tư, đất đai, thanh toán và kết nối hạ tầng như đã thẳng thắn chỉ ra. Kết luận hợp lý cho giai đoạn 2026–2030 là: nếu hạ tầng cứng nối hai nước về mặt địa lý, thì ngân hàng và công nghệ thanh toán sẽ là con đường vô hình nối hai nền kinh tế, quyết định chất lượng gắn kết chiến lược trong hợp tác tài chính khu vực.







