Từ tuyến thoát lũ đến hành lang công viên sông Hồng
Chiến lược xây dựng 11 cụm công viên sông Hồng dọc Trục đại lộ cảnh quan Hà Nội là kế hoạch quy hoạch đô thị nhằm biến hành lang hai bờ sông Hồng từ khu vực chủ yếu phục vụ thoát lũ thành chuỗi không gian xanh, công cộng và sinh thái kết nối trực tiếp với các khu đô thị lân cận, gắn với tuyến giao thông trục chính chạy song song bờ sông để tạo nên một cấu trúc đô thị xanh liên tục, đa chức năng và thích ứng với lũ.
Cốt lõi của dự án là sự đồng thời giữa quy hoạch sông Hồng và đầu tư Trục đại lộ cảnh quan chạy song song hai bờ sông Hồng. Thay vì chỉ là một tuyến giao thông mới, đại lộ cảnh quan Hà Nội được định vị là trục xương sống cho phát triển đô thị xanh, nơi từng đoạn đường gắn với một cụm công viên và không gian công cộng. Thành phố đã công bố phương án tuyến, vị trí tuyến đường bộ Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng tỷ lệ 1/500, đồng thời lấy ý kiến người dân cho đồ án điều chỉnh tổng thể Quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng tỷ lệ 1/5.000 để phục vụ triển khai dự án. Đây không chỉ là một dự án hạ tầng mà là lựa chọn mô hình phát triển: ưu tiên hành lang xanh, mặt nước, văn hóa – lịch sử ven sông hơn là bê tông hóa toàn tuyến.

Đại lộ cảnh quan Hà Nội: Xương sống cho không gian xanh hai bờ
Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng được thiết kế như một tuyến giao thông đô thị chủ lực chạy song song và bám theo cả bờ tả và bờ hữu sông Hồng. Ở phía tả ngạn, tuyến bắt đầu từ nút giao cầu Hồng Hà thuộc xã Mê Linh và kết thúc tại ranh giới thành phố tại xã Bát Tràng, chiều dài khoảng 35,04 km, đi qua 7 xã, phường gồm Mê Linh, Thiên Lộc, Vĩnh Thanh, Đông Anh, Bồ Đề, Long Biên và Bát Tràng. Đoạn chính có 6 làn xe cơ giới với tốc độ thiết kế 80 km/h, đường dịch vụ 4 làn với tốc độ 60 km/h.
Về mặt hình thái, đây là một đại lộ cảnh quan đúng nghĩa: mặt cắt điển hình từ 44 đến 73,5 m tùy đoạn, với vỉa hè rộng 9 m cho hạ tầng kỹ thuật và không gian đi bộ. Một đoạn từ chân cầu Bắc Cầu đến đầu cầu Thăng Long được thu hẹp xuống 49,5 m để hạn chế tác động đến các khu vực đền, đình ven sông. Đáng chú ý, đoạn từ đầu cầu Long Biên đến sau cầu Chương Dương dài khoảng 2,3 km được đề xuất xây dựng dạng hầm kín 6 làn xe cơ giới, tổng bề rộng lòng đường trong hầm 55,5 m. Sự đầu tư công phu này cho thấy thành phố muốn đại lộ không cắt nát di sản và cảnh quan cầu cũ, mà tìm cách “luồn” dưới để bảo toàn hình ảnh lịch sử.
11 cụm công viên sông Hồng: Lõi xanh của mô hình phát triển đô thị xanh
Nếu đại lộ là xương sống, thì 11 cụm công viên sông Hồng chính là “lá phổi” của hành lang này. Đồ án quy hoạch phân khu sông Hồng dài khoảng 40 km, từ cầu Hồng Hà đến cầu Mễ Sở, được chia thành ba phân đoạn với chỉ tiêu đất dành cho công viên chuyên đề chiếm 25% và công viên công cộng chiếm 5% trong mỗi phân đoạn. Đây là tỷ lệ hiếm thấy trong các quy hoạch đô thị hiện nay, cho thấy ưu tiên rõ ràng cho phát triển đô thị xanh thay vì tối đa hóa diện tích xây dựng.
Từ định hướng đó, quy hoạch cụ thể hóa thành 18 dự án thành phần, trong đó có 11 dự án công viên. Các cụm công viên dọc Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng gồm: Tráng Việt, Ô Diên, Thượng Cát – Liên Mạc, Phú Thượng, Hồng Hà, Lĩnh Nam, Lĩnh Nam – Nam Phù – Hồng Vân, Tàm Xá, Ngọc Thụy, Long Biên – Cự Khối và Xuân Quan – Phụng Công. Cách tổ chức này nhằm biến không gian ven sông từ một vùng chức năng thoát lũ đơn thuần thành hệ thống không gian xanh, công cộng và sinh thái có khả năng kết nối với các khu đô thị hai bên. Nói cách khác, chuỗi công viên không được thiết kế như những mảng xanh rời rạc mà là một dải công viên liên tục bám theo đại lộ cảnh quan Hà Nội, giúp hình thành mạng lưới không gian công cộng xuyên suốt.
Giai đoạn 2026–2038: Vì sao Phú Thượng và Hồng Hà đi trước?
Kế hoạch triển khai 11 cụm công viên sông Hồng được chia thành hai nhịp dài hơi. Theo tiến độ đề xuất, các dự án thành phần sẽ thực hiện trong giai đoạn 2026–2038, trong đó giai đoạn 2026–2030 là thời kỳ triển khai một số hạng mục nền tảng. Hai dự án công viên được đưa vào kế hoạch đầu tư sớm là Công viên công cộng phường Phú Thượng và Công viên bãi sông phường Hồng Hà. Việc ưu tiên hai cụm này là lựa chọn có tính chiến lược: Phú Thượng nằm sát chân cầu Thăng Long, với quy mô gần 20 ha, được kỳ vọng trở thành không gian công cộng lớn ven sông Hồng; trong khi Hồng Hà là một nút quan trọng trên hành lang tả ngạn.
Hai công viên này sẽ được triển khai đồng thời với Trục đại lộ cảnh quan hai bên sông, các hạng mục kè, chỉnh trị lòng sông, chỉnh trang hai bờ, khu vực “phòng khách đô thị”, cùng các khu đô thị định cư tại Lĩnh Nam, Long Biên và dự án giải phóng mặt bằng độc lập. Đây là cách làm đúng: không chờ hoàn thành toàn tuyến mới trồng cây, mà tạo các điểm nhấn xanh từ sớm để kiểm chứng mô hình phát triển đô thị xanh. Giai đoạn 2030–2038, các dự án công viên còn lại sẽ tiếp nối, hoàn thiện chuỗi 11 cụm công viên dọc đại lộ. Cách chia nhịp này cho phép thành phố vừa thử nghiệm, vừa điều chỉnh quy hoạch sông Hồng theo phản hồi thực tế.
Tích hợp cao độ – lũ – không gian công cộng: Thước đo bền vững của quy hoạch sông Hồng
Một trong những điểm đáng thuyết phục nhất của quy hoạch sông Hồng là cách tổ chức không gian theo cao độ và mức độ ảnh hưởng của lũ thay vì phủ kín xây dựng. Khu vực có cao độ trên 11,5 m được dành cho công trình xây dựng thông thường; từ 9,5 đến 11,5 m là không gian cho các công trình thích ứng và chấp nhận ngập như nhà nổi, nhà sàn kết hợp khu vui chơi, sinh hoạt cộng đồng. Ở cao độ 7,5 đến 9,5 m, ưu tiên bố trí đường bộ và công viên ven sông bán ngập; vùng thấp hơn 7,5 m chủ yếu cho đường dạo và công viên ngập nước.
Cấu trúc phân tầng này là nỗ lực cân bằng giữa an toàn lũ, bảo tồn mặt nước và nhu cầu không gian sống. Nó giúp giữ vai trò thoát lũ tự nhiên của bãi sông, đồng thời mở đường cho phát triển đô thị xanh phù hợp với điều kiện khí hậu và thủy văn. Theo Viện Quy hoạch xây dựng Hà Nội, một trong chín nguyên tắc tổ chức không gian sông Hồng là hình thành chuỗi công viên đô thị dọc bãi sông, kết nối với các khu đô thị thông qua trục xanh Đông – Tây. Nếu được thực hiện đúng tinh thần này, đại lộ cảnh quan Hà Nội và các cụm công viên sông Hồng sẽ không chỉ là dự án hạ tầng quy mô lớn, mà là phép thử quan trọng cho cách Hà Nội kiến tạo không gian công cộng, phát triển đô thị bền vững và giữ lại “đường chân trời xanh” của mình.






