Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Thị trường carbon Việt Nam cần vốn lớn nhưng thể chế còn yếu

Thị trường carbon Việt Nam cần vốn lớn nhưng thể chế còn yếu
Sở thích|Đông Nam Á

Thị trường carbon Việt Nam: Cú hích cần thiết cho bài toán vốn khí hậu

Thị trường carbon Việt Nam là cơ chế cho phép doanh nghiệp mua bán hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon được cấp, qua đó biến kết quả giảm phát thải thành dòng tiền, tạo thêm động lực kinh tế để đầu tư vào năng lượng sạch, công nghệ tiết kiệm năng lượng và các giải pháp thích ứng khí hậu trong dài hạn. Nhu cầu đầu tư khí hậu của Việt Nam đang tăng nhanh, nhưng ngân sách công và tín dụng truyền thống không thể tự mình gánh hết, nên thị trường carbon được kỳ vọng trở thành kênh bổ sung vốn quan trọng. Vấn đề là tốc độ hoàn thiện thể chế và chất lượng tín chỉ hiện chưa theo kịp kỳ vọng của doanh nghiệp và nhà đầu tư, tạo ra khoảng cách lớn giữa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 và khả năng huy động vốn trên thực tế.

Tại hội thảo về chính sách tín dụng và thị trường carbon do một cơ quan báo chí tài chính tổ chức ngày 14/10, ông Bùi Minh Giáp, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, nhấn mạnh nhu cầu vốn cho hoạt động xanh và quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam là “rất lớn”. Theo ông, Việt Nam ước tính cần một lượng đầu tư bổ sung khổng lồ cho thích ứng biến đổi khí hậu, nâng cao khả năng chống chịu và giảm phát thải đến năm 2040, tương đương tỷ lệ đáng kể so với GDP mỗi năm. Trong bức tranh đó, thị trường carbon Việt Nam không phải “phụ kiện” mà là một cấu phần then chốt để biến nỗ lực giảm phát thải thành tài sản tài chính có giá trị.

Thị trường carbon Việt Nam cần vốn lớn nhưng thể chế còn yếu

Nhu cầu đầu tư khí hậu khổng lồ và áp lực lên hệ thống tài chính

Điểm nghẽn đầu tiên không nằm ở ý chí chính trị mà ở quy mô vốn. Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đặt mục tiêu phát thải đạt đỉnh chậm nhất vào năm 2035 và giảm nhanh về phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Để đi đúng quỹ đạo này, Việt Nam cần ưu tiên vốn cho điện sạch, lưới điện và tiết kiệm năng lượng trong giai đoạn đầu, sau đó mở rộng sang sản xuất công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và xử lý chất thải. Đây là những lĩnh vực có vòng đời dự án dài, rủi ro công nghệ cao và yêu cầu chuẩn mực môi trường ngày càng khắt khe, khiến các ngân hàng thương mại khó có thể “ôm” toàn bộ rủi ro trên bảng cân đối kế toán.

Vì vậy, bài toán không chỉ là tìm nguồn vốn cho đầu tư khí hậu, mà là thiết kế được một hệ sinh thái tài chính nơi tín dụng, trái phiếu xanh, vốn cổ phần, tài chính hỗn hợp và bảo lãnh cùng chia sẻ rủi ro. Ông Bùi Minh Giáp nhấn mạnh rằng ngân hàng là kênh dẫn vốn quan trọng, nhưng không thể tự nó đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn cho tài trợ xanh và tài trợ chuyển đổi. Câu hỏi trung tâm là: làm thế nào để kết quả giảm phát thải – vốn thường được xem là “chi phí tuân thủ” – trở thành nguồn thu bổ sung, đủ sức cải thiện dòng tiền dự án và thuyết phục các tổ chức tín dụng giải ngân. Thị trường carbon Việt Nam chính là mắt xích được kỳ vọng trả lời câu hỏi đó.

Thị trường carbon Việt Nam cần vốn lớn nhưng thể chế còn yếu

Thị trường carbon Việt Nam: Hạ tầng đã có, chất lượng tín chỉ và thể chế còn yếu

Một bước tiến quan trọng là sàn giao dịch carbon trong nước đã được đưa vào vận hành thí điểm từ tháng 6/2026, tạo hạ tầng cơ bản để giao dịch hạn ngạch và các tín chỉ carbon đủ điều kiện. Tuy nhiên, hạ tầng giao dịch mới chỉ là phần “vỏ”. Để thị trường carbon Việt Nam thực sự trở thành kênh huy động vốn cho đầu tư khí hậu, yếu tố quyết định nằm ở chất lượng tín chỉ và độ minh bạch của thể chế. Về nguồn cung, cần hình thành các tín chỉ phản ánh kết quả giảm phát thải hoặc hấp thụ phát thải thực tế, được tính toán và xác minh độc lập, không thống kê trùng lặp, đồng thời tính đến nguy cơ kết quả bị đảo ngược hoặc phát thải chuyển sang nơi khác.

Về thể chế, thị trường carbon Việt Nam chỉ có thể thu hút nhà đầu tư khi quyền sở hữu, quyền được cấp và bán tín chỉ, cách thức chia sẻ nguồn thu, quy trình đăng ký, cấp, chuyển nhượng và sử dụng tín chỉ được quy định rõ ràng. Như ông Bùi Minh Giáp phân tích, thị trường carbon chỉ tạo được nguồn thu và động lực đầu tư khi tín chỉ có chất lượng cao, có quyền sở hữu rõ ràng và hệ thống giao dịch minh bạch. Điều này đòi hỏi nhà nước phải đi trước một bước trong việc chuẩn hóa tiêu chí, xây dựng cơ sở dữ liệu và nâng cao năng lực thẩm định cho các tổ chức tín dụng. Nếu không, tín chỉ carbon sẽ bị chiết khấu mạnh về giá, làm suy yếu vai trò của thị trường trong việc khơi thông dòng vốn xanh.

Doanh nghiệp đã sẵn sàng chuyển đổi xanh, nhưng rào cản vốn vẫn dày đặc

Điều đáng chú ý là trong khi thể chế còn chậm, nhiều doanh nghiệp lại đang đi nhanh hơn. Câu chuyện của Công ty cổ phần Miza – doanh nghiệp sản xuất giấy tái chế và bao bì – cho thấy chuyển đổi xanh doanh nghiệp không còn là khẩu hiệu. Ngay từ đầu, Miza xác định tâm thế làm chuyển đổi xanh, tập trung đầu tư vào công nghệ cốt lõi. Doanh nghiệp đã sử dụng nhiên liệu sinh khối, ứng dụng năng lượng tái tạo từ điện mặt trời và coi hệ thống xử lý chất thải như “trái tim của nhà máy”, đầu tư công nghệ vi sinh để giảm phát thải ra môi trường. Đây là những lựa chọn có suất đầu tư lớn, đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và khả năng chấp nhận rủi ro tài chính.

Phó Tổng Giám đốc Nguyễn Hữu Tú khẳng định Miza sẵn sàng đầu tư cho chuyển đổi xanh và công nghệ, nhưng quy mô vốn và suất đầu tư lớn buộc doanh nghiệp phải tính toán rất kỹ. Sau khi tiếp cận được tín dụng xanh, phát hành thành công trái phiếu xanh và xây dựng khung xanh, Miza không chỉ thu được lợi ích kinh tế mà còn tạo ra giá trị xã hội, đồng thời thu hút thêm sự quan tâm của nhiều quỹ đầu tư và tổ chức tài chính. Doanh nghiệp cũng đã ký hợp đồng hợp tác với một tổ chức để xác nhận tín chỉ carbon, với định hướng sau khi được chứng nhận sẽ tham gia thị trường carbon. Trường hợp này cho thấy: rào cản lớn nhất không phải là thái độ của doanh nghiệp, mà là khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn gắn với tín chỉ carbon đáng tin cậy.

Khép khoảng cách: Cần thể chế mạnh để đỡ được cơn khát vốn khí hậu

Khoảng cách giữa nhu cầu đầu tư khí hậu và mức độ sẵn sàng của thị trường carbon Việt Nam đang ngày càng lộ rõ. Một bên là các doanh nghiệp như Miza đã chứng minh chuyển đổi xanh doanh nghiệp có thể tạo thêm lợi ích kinh tế, xã hội và khả năng tiếp cận vốn ưu đãi khi biết xây dựng dự án bài bản, minh bạch. Bên kia là hệ thống thể chế còn thiếu tiêu chí thống nhất, dữ liệu đáng tin cậy và cơ chế phân bổ rủi ro hợp lý cho các bên tham gia. Nếu không nhanh chóng khép lại khoảng cách này, Việt Nam sẽ khó tận dụng được làn sóng đầu tư khí hậu toàn cầu, trong khi mục tiêu phát thải ròng bằng 0 đang đến gần.

Hướng đi đã được phác thảo khá rõ: kết hợp hỗ trợ đầu tư với quản lý rủi ro, củng cố tiêu chí, dữ liệu và năng lực thẩm định, sau đó thí điểm hỗ trợ nguồn vốn cho những khoản vay đủ điều kiện. Danh mục tài trợ cần bao gồm cả hoạt động xanh đã đáp ứng tiêu chí môi trường và hoạt động chuyển đổi có kế hoạch giảm phát thải khả thi, mục tiêu, thời hạn rõ ràng và kết quả có thể kiểm chứng. Đối với khách hàng vay vốn, việc chuẩn bị nên bắt đầu từ một kế hoạch chuyển đổi xanh có thể kiểm chứng. Thị trường carbon Việt Nam chỉ có thể trở thành “máy bơm vốn” cho đầu tư khí hậu khi tín chỉ carbon được coi là tài sản đáng tin cậy trong mắt ngân hàng và nhà đầu tư, chứ không phải là phần thưởng mang tính phong trào.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!