‘Bình dân học vụ số’: chuyển đổi số phải bắt đầu từ những điều dễ hiểu, dễ làm
“Bình dân học vụ số” là những mô hình đào tạo kỹ năng số nông thôn được thiết kế gần gũi, tập trung vào việc giúp người dân sử dụng điện thoại thông minh, nền tảng số và dịch vụ công trực tuyến thông qua hướng dẫn trực tiếp tại địa bàn cơ sở, ưu tiên người cao tuổi và nhóm ít có điều kiện tiếp cận công nghệ để hình thành thói quen dùng công nghệ an toàn trong đời sống hàng ngày. Đây không phải lớp học lý thuyết khô cứng, mà là cách làm mềm chuyển đổi số: đưa công nghệ xuống tận thôn, bản, công an xã, hội phụ nữ và từng hộ dân. Điều đáng nói là các sáng kiến này chủ động nhận rằng khoảng cách số ở vùng cao không thể thu hẹp bằng những khẩu hiệu về “cách mạng 4.0”, mà bằng những thao tác rất nhỏ: một cú chạm màn hình, một lần nộp hồ sơ trực tuyến, một lần từ chối đường link lừa đảo.

Công an xã Quảng Phú: từ quản lý dân cư đến ‘thầy giáo’ kỹ năng số
Tại xã Quảng Phú, buổi triển khai mô hình “Bình dân học vụ số” đã thu hút 63 người dân tham gia, trong đó có nhiều người cao tuổi và lao động ít có điều kiện tiếp cận công nghệ. Việc lực lượng công an xã đứng lớp là một lựa chọn thú vị: cùng lúc nắm dân cư, bảo đảm an ninh, lại trở thành người kèm tay chỉ việc cho dân trên chiếc điện thoại thông minh. Nội dung hướng dẫn không cao siêu: cách dùng các chức năng cơ bản trên smartphone, cài Zalo để nhận thông báo từ thôn, kích hoạt ứng dụng VNeID, tra cứu và thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, quét mã QR an toàn. Quan trọng hơn, người dân được học cách nhận diện tin giả, thông tin sai sự thật, các thủ đoạn lừa đảo trực tuyến, bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân trên không gian mạng. Chính ở đây, công an không chỉ bảo vệ trật tự ngoài đời, mà còn giúp người dân tự vệ trên mạng.

‘Gia đình số’ Sủng Nhỉ: hạt nhân số mọc lên từ căn bếp vùng cao
Ở thôn Sủng Nhỉ, xã Sủng Máng, Hội Liên hiệp Phụ nữ đã ra mắt mô hình “Gia đình số” với 35 gia đình tham gia, đặt mục tiêu đưa kỹ năng số đến từng thành viên trong mỗi hộ. Điểm khôn ngoan của mô hình gia đình số vùng cao là không ép người dân nhảy vào các nền tảng phức tạp, mà bắt đầu từ việc họ đang cầm sẵn trong tay: một chiếc điện thoại. Các gia đình được hướng dẫn sử dụng smartphone an toàn, tìm kiếm và khai thác thông tin trên mạng, dùng ứng dụng thanh toán không dùng tiền mặt, tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, cài đặt các ứng dụng phục vụ đời sống. Song song với đó là kiến thức nhận diện thông tin xấu độc, cảnh giác lừa đảo, bảo vệ dữ liệu cá nhân, hướng dẫn trẻ em dùng Internet an toàn. Theo lãnh đạo Hội, chuyển đổi số muốn đi vào cuộc sống “phải bắt đầu từ những việc gần gũi với người dân, từ mỗi gia đình”. Đó là một câu nói cho thấy họ hiểu rằng hạt nhân của cộng đồng số chính là căn bếp, phòng khách, chiếc bàn ăn của mỗi nhà.

Khi kỹ năng nhỏ tạo ra thay đổi lớn trong tiếp cận dịch vụ công trực tuyến
Thực tế, với người dân vùng cao, khoảng cách lớn nhất không phải là thiếu những khẩu hiệu chuyển đổi số, mà là thiếu những kỹ năng nhỏ nhưng thiết thực. Nguồn tin địa phương nhận định: chuyển đổi số đối với người dân có thể đơn giản là biết tìm kiếm thông tin cần thiết trên điện thoại, thực hiện một giao dịch không dùng tiền mặt, nộp hồ sơ trực tuyến hoặc nhận diện một cuộc gọi, tin nhắn có dấu hiệu lừa đảo. Khi những thao tác này trở thành thói quen, người dân chủ động hơn trong tiếp cận thông tin, giải quyết công việc và dùng các dịch vụ thiết yếu, thay vì phụ thuộc vào “người biết chữ số” trong xã. Mô hình “Bình dân học vụ số” ở Quảng Phú giúp người dân bớt e ngại thiết bị thông minh, mạnh dạn dùng dịch vụ trực tuyến. “Gia đình số” ở Sủng Máng biến mỗi hộ trở thành điểm phát sóng kỹ năng: một người biết nộp hồ sơ online hướng dẫn người thân, người nhận diện tin nhắn lừa đảo cảnh báo cả xóm. Đây là cách tiếp cận chuyển đổi số ít hoành tráng, nhưng bền và phù hợp với người nông thôn.

Từ phong trào đến hệ sinh thái: làm thế nào để ‘Bình dân học vụ số’ không dừng ở khẩu hiệu
Điểm đáng chú ý là cả hai sáng kiến đều có tầm nhìn dài hơi: từ lớp học cho 63 người ở Quảng Phú đến 35 gia đình ở Sủng Nhỉ chỉ là bước khởi động. Hội phụ nữ xã Sủng Máng đặt mục tiêu tiếp tục đồng hành, nâng cao kỹ năng số cho thành viên, đồng thời tuyên truyền và nhân rộng cách làm hiệu quả, kỳ vọng mô hình “Gia đình số” góp phần đưa phong trào “Bình dân học vụ số” đi vào thực chất, xây dựng cộng đồng số từ cơ sở. Trong khi đó, “Bình dân học vụ số” tại Quảng Phú giúp nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ số, tăng kỹ năng tự bảo vệ trên không gian mạng, thúc đẩy chuyển đổi số trong đời sống nhân dân. Câu hỏi đặt ra là: liệu những mô hình này có được coi là nhiệm vụ lâu dài, hay chỉ là phong trào? Nếu được tích hợp vào hoạt động thường xuyên của công an xã, hội phụ nữ, tổ dân phố, thì chúng có thể trở thành nền móng cho một hệ sinh thái kỹ năng số nông thôn, nơi công nghệ không còn là thứ ở xa trên báo, mà là một phần tự nhiên của đời sống vùng cao.






