Từ huy chương vàng IMO đến khoảng trống trong giới toán học
Mâu thuẫn lớn của toán học Việt Nam là học sinh liên tục đạt thành tích cao tại Olympic Toán quốc tế nhưng số người trở thành nhà toán học hàng đầu lại rất ít, cho thấy khoảng cách giữa đào tạo để thi và nuôi dưỡng tài năng dài hạn. Trong hơn nửa thế kỷ tham dự Olympic Toán quốc tế (IMO), học sinh THPT Việt Nam đã dự 51 kỳ thi trực tiếp, 19 lần vào top 5, 19 lần top 10 và 12 lần top 20, chỉ một lần rơi xuống hạng 31. Dù vậy, nếu so về số người đoạt huy chương IMO sau này trở thành nhà toán học có tên tuổi quốc tế, các nền toán học phát triển như Pháp, Đức, Ý vẫn vượt xa chúng ta dù thành tích IMO của họ thấp hơn. Điều này đặt ra câu hỏi: chúng ta đang chiến thắng kỳ thi hay đang xây nền cho một nền toán học mạnh?

Thành tích đỉnh cao: hệ thống tuyển chọn đang phục vụ ai?
GS Phùng Hồ Hải nhận xét thẳng: Việt Nam bồi dưỡng cho thành tích IMO thì tốt, nhưng nói là bồi dưỡng tài năng toán học hiệu quả thì ông “không đồng tình lắm”, bởi nếu hiệu quả thì nền toán học trong nước đã phải phát triển hơn. Nói cách khác, chúng ta đang tối ưu cho huy chương, không phải cho sự nghiệp toán học của các em. Cấu trúc hiện nay tạo ra một đường ống cực hẹp: khoảng 400–500 học sinh thi học sinh giỏi quốc gia môn Toán nhưng chỉ 6 em được chọn vào đội tuyển IMO, nghĩa là 80–90% “bỏng không” trong cuộc cạnh tranh khốc liệt này. Áp lực thành tích lớn, lợi ích đi kèm huy chương rõ ràng cho học sinh, giáo viên, trường học và cơ quan quản lý, nên cả hệ thống bị hút về một mục tiêu ngắn hạn: bảng xếp hạng IMO, thay vì phát triển sự nghiệp toán học lâu dài.
Nhật Nam: học ít hơn, hiểu sâu hơn – một mô hình khác với luyện thi
Câu chuyện của Nguyễn Lê Nhật Nam cho thấy có một con đường học Toán lành mạnh hơn, dù vẫn đi qua IMO. Khi bảng điểm Olympic Toán học quốc tế 2026 được công bố, Nam – học sinh lớp 12 Toán 1 Trường THPT Chuyên Đại học Sư phạm – biết mình đã giành huy chương vàng IMO, góp phần đưa đội tuyển Việt Nam lên vị trí thứ 5 thế giới. Ít ai biết một năm trước đó, Nam chỉ đạt giải Nhì quốc gia và không đủ điểm vào vòng chọn đội tuyển IMO, cú vấp khiến em phải nghi ngờ chính năng lực của mình. Thay vì lao vào luyện thi nhiều hơn, Nam chủ động giảm thời gian tự học xuống không quá 2 giờ mỗi ngày, dành phần còn lại để ngủ đủ, rèn sức khỏe và suy nghĩ sâu về từng bài toán. Với Nam, “học Toán không phải cuộc đua giải thật nhiều bài, điều quan trọng hơn là hiểu ý tưởng cốt lõi phía sau mỗi lời giải”.

Đam mê toán học bị làm méo bởi trường chuyên và luyện đề
Nhìn từ góc độ hệ thống, cách phát hiện và nuôi dưỡng tài năng toán học Việt Nam đang dựa gần như hoàn toàn vào mạng lưới trường chuyên và các kỳ thi chọn học sinh giỏi. Trong diện rất hẹp, mô hình này tạo ra một nhóm học sinh đáp ứng tốt mục tiêu huy chương, nhưng lại không xây được phong trào rộng hơn và bình đẳng về cơ hội. Có những em giỏi sẵn, được chọn đi thi nhưng không thực sự đam mê toán; thầy cô phải thuyết phục bằng màu cờ sắc áo các em mới chịu tham gia. Ngược lại, nhiều em ham Toán nhưng thiếu cộng đồng, người dẫn dắt, nên không có cơ hội được bồi dưỡng. Luyện thi quá đà, thiên về các “dạng bài”, dễ làm học sinh chán Toán và hình thành cái nhìn lệch: Toán chỉ là mẹo giải nhanh để kiếm điểm, không phải hoạt động sáng tạo trí tuệ mở đường cho nghiên cứu hay phát triển sự nghiệp toán học lâu dài.
Từ huy chương đến sự nghiệp: cần một khung nuôi dưỡng mới cho tài năng toán học Việt Nam
Nếu không thay đổi mục tiêu, Việt Nam sẽ còn tiếp tục sở hữu bảng thành tích huy chương vàng IMO đẹp nhưng thiếu các nhà toán học tầm quốc tế. Câu hỏi mấu chốt mà GS Phùng Hồ Hải nêu là: chúng ta cần thành tích đỉnh cao ở một kỳ thi hay cần sân chơi để phát hiện và bồi dưỡng niềm đam mê toán học? Để tài năng toán học Việt Nam trưởng thành, cần giảm áp lực thành tích, giảm lợi ích gắn với huy chương, và mở rộng cơ hội học Toán chất lượng vượt ra ngoài vài trường chuyên lớn. Các mô hình học “ít mà sâu” như của Nguyễn Lê Nhật Nam – coi trọng sức khỏe, sự tập trung và hiểu bản chất bài toán – nên được khuyến khích như chuẩn mực mới cho Olympic Toán quốc tế, thay vì luyện đề kiệt sức. Khi đó, IMO có thể trở thành bệ phóng lành mạnh cho những người chọn phát triển sự nghiệp toán học, chứ không phải điểm kết thúc của một cuộc đua tuổi học trò.







