Kinh tế sinh học là gì và vì sao đây phải là ưu tiên chiến lược
Kinh tế sinh học là mô hình phát triển dựa trên việc sáng tạo, phát triển và sử dụng các nguồn tài nguyên sinh học tái tạo, kết hợp với công nghệ sinh học và các công nghệ số hiện đại để tạo ra sản phẩm, dịch vụ có giá trị cao, thân thiện môi trường, tối ưu hóa dòng tuần hoàn vật chất và đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế. Quan điểm thẳng thắn cần nêu ngay: với một nền kinh tế đang đối mặt bẫy thu nhập trung bình, kinh tế sinh học không phải “xu hướng thời thượng” mà là lựa chọn bắt buộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi xanh và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các quốc gia đi trước đều coi bioeconomy là trụ cột chiến lược định hình lại mô hình tăng trưởng. Nếu Việt Nam tiếp tục dựa chủ yếu vào lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên thô, cơ hội bứt phá sẽ trôi qua.
Đa dạng sinh học: lợi thế cạnh tranh hiếm có nhưng chưa được khai thác đúng
Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có độ đa dạng sinh học cao nhất thế giới, sở hữu nền nông nghiệp nhiệt đới phong phú và nguồn phụ phẩm sinh học dồi dào chưa được khai thác hết giá trị. Đây là nền tảng tự nhiên lý tưởng để xây dựng kinh tế sinh học Việt Nam, từ nông nghiệp sinh học, dược liệu, vật liệu sinh học đến các giải pháp môi trường. Thế nhưng, thực tế cho thấy lợi thế này mới dừng ở mức tiềm năng. Khu vực nông – lâm – thủy sản hiện đóng góp khoảng 11–12% GDP, tạo nền tảng cho kinh tế sinh học nông nghiệp và dược liệu, nhưng chưa chuyển hóa thành một hệ sinh thái bioeconomy hiện đại. Một câu hỏi khó nhưng cần đặt ra: tại sao chúng ta chấp nhận bán nguyên liệu thô, xuất khẩu nông sản giá thấp, trong khi nguồn gen bản địa hoàn toàn có thể trở thành sản phẩm sinh học giá trị cao trên thị trường quốc tế?

Từ phòng thí nghiệm ra thị trường: thương mại hóa công nghệ là khâu quyết định
Nếu coi kinh tế sinh học là động cơ tăng trưởng kinh tế mới, thì thương mại hóa công nghệ chính là bộ truyền động. Việc khai thác các thành tựu nghiên cứu khoa học và công nghệ trong lĩnh vực sinh học để phục vụ phát triển kinh tế sinh học được xác định là hướng đi tất yếu, mang tính chiến lược dài hạn nhằm vượt qua bẫy thu nhập trung bình và hướng tới phát triển bền vững. Tuy nhiên, tiềm năng công nghệ không tự động chuyển thành giá trị kinh tế; khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến sản phẩm được thị trường chấp nhận vẫn là thách thức lớn. Thương mại hóa công nghệ sinh học đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và các tổ chức trung gian chuyển giao. Khi cơ chế tài chính, định giá công nghệ và chia sẻ rủi ro chưa rõ ràng, nhà khoa học khó dám bước ra thị trường, còn doanh nghiệp lại ngần ngại đầu tư dài hạn.
Hội thảo quốc gia: tín hiệu điều phối chính sách cho kinh tế sinh học Việt Nam
Chiều 15/10, Hội Thông tin khoa học và công nghệ Việt Nam phối hợp với Cục Thông tin và Thống kê tổ chức Hội thảo “Kinh tế sinh học và thương mại hóa công nghệ sinh học: Động lực tăng trưởng mới trong kỷ nguyên số”. Sự kiện này không chỉ là một diễn đàn học thuật mà còn là cầu nối chiến lược quy tụ nhà quản lý, chuyên gia, viện nghiên cứu, quỹ đầu tư và doanh nghiệp, nhằm hiện thực hóa chủ trương đưa kinh tế sinh học trở thành động lực tăng trưởng mới, vững chắc cho nền kinh tế trong kỷ nguyên số. Một phát biểu đáng chú ý là mục tiêu đến năm 2045, ngành công nghiệp sinh học sẽ đóng góp từ 10–15% vào GDP quốc gia. Con số này tham vọng nhưng hợp lý, nếu các hội thảo không dừng ở cam kết trên giấy mà dẫn đến điều chỉnh cụ thể về cơ chế tài chính, chính sách thuế, ưu đãi đầu tư và khung pháp lý cho thương mại hóa công nghệ.
Kết luận: biến lợi thế sinh học thành chiến lược thoát bẫy thu nhập trung bình
Thông điệp quan trọng từ các thảo luận về kinh tế sinh học Việt Nam là rõ ràng: nếu không biến đa dạng sinh học và năng lực khoa học công nghệ thành giá trị kinh tế cụ thể, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội thoát bẫy thu nhập trung bình. Kinh tế sinh học Việt Nam phải được nhìn như một chiến lược tăng trưởng kinh tế mới, gắn chặt với thương mại hóa công nghệ, chứ không phải một chương trình nghiên cứu thuần túy. Muốn vậy, cần ba chuyển dịch song song: coi công nghệ sinh học là lực lượng sản xuất trực tiếp, thiết kế lại cơ chế tài chính – định giá để khuyến khích thương mại hóa, và xây dựng hệ sinh thái liên kết nhà nước – viện trường – doanh nghiệp – nhà đầu tư. Khi những chuyển dịch này diễn ra thực chất, lợi thế đa dạng sinh học sẽ không còn là khẩu hiệu, mà trở thành nền tảng cho một mô hình phát triển xanh, bền vững và có thu nhập cao.






