Trung tâm năng lượng tái tạo: Không chỉ là nhà máy điện, mà là cả một hệ sinh thái
Trung tâm năng lượng tái tạo là mô hình phát triển năng lượng xanh trong đó sản xuất điện chỉ là một phần, còn cốt lõi là xây dựng một hệ sinh thái năng lượng tích hợp gồm công nghiệp chế tạo, hạ tầng cảng và logistics, dịch vụ hỗ trợ, chuỗi cung ứng nội địa, hoạt động nghiên cứu – đổi mới sáng tạo và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo ra cực tăng trưởng mới gắn với chuyển dịch năng lượng dài hạn. Việt Nam đã quyết định đi theo hướng này chứ không dừng lại ở các dự án điện gió, điện mặt trời đơn lẻ. Tín hiệu rõ ràng nhất là hội thảo “Thúc đẩy phát triển Trung tâm Năng lượng tái tạo tại Việt Nam” do Cục Điện lực, Bộ Công Thương phối hợp với Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) tổ chức ngày 8/9 tại Hà Nội, trong khuôn khổ Dự án “Thúc đẩy chuyển dịch ngành năng lượng tại Việt Nam” (TEV) do Chính phủ Đức tài trợ. Việc đưa khái niệm trung tâm năng lượng tái tạo ra bàn luận ở cấp quản lý, chuyên gia và doanh nghiệp cho thấy đây không còn là ý tưởng thử nghiệm mà đã bước sang giai đoạn thiết kế chính sách.

Vì sao Việt Nam chọn xây hệ sinh thái năng lượng thay vì các dự án rời rạc?
Chọn mô hình hệ sinh thái năng lượng là lựa chọn mang tính thực dụng: nếu chỉ lắp thêm tuabin gió và tấm pin mặt trời, Việt Nam sẽ tiếp tục nhập phần lớn thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và bỏ lỡ cơ hội tạo chuỗi giá trị trong nước. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã xác định phát triển các trung tâm công nghiệp, dịch vụ năng lượng tái tạo liên vùng tại những khu vực có tiềm năng lớn là định hướng để gắn phát triển năng lượng tái tạo với công nghiệp và nội địa hóa chuỗi giá trị. Ông Tăng Thế Hùng, Phó Cục trưởng Cục Điện lực, nhấn mạnh rằng trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, phát triển năng lượng tái tạo phải gắn với yêu cầu đồng bộ về công nghiệp, hạ tầng, chuỗi cung ứng, khoa học công nghệ và nguồn nhân lực. Nói cách khác, nếu không xây cả hệ sinh thái, quá trình chuyển dịch sẽ bị phụ thuộc và kém bền vững. Mô hình trung tâm năng lượng tái tạo vì vậy được định hướng như một cực công nghiệp – dịch vụ mới, chứ không chỉ là điểm đấu nối lưới điện.

Biến năng lực dầu khí ngoài khơi thành lợi thế năng lượng xanh hạ tầng
Điểm thú vị là chiến lược trung tâm năng lượng tái tạo của Việt Nam không bắt đầu từ con số 0, mà dựa trên những gì ngành dầu khí và công nghiệp biển đã tích lũy. Đại diện Viện Dầu khí Việt Nam (VPI), thuộc Petrovietnam cho rằng Việt Nam đã có một số năng lực nền tảng có thể khai thác để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi, như chế tạo kết cấu thép, công trình ngoài khơi, cảng biển, logistics và nguồn nhân lực kỹ thuật. Kinh nghiệm từ Esbjerg (Đan Mạch) cho thấy năng lượng xanh hạ tầng có thể phát triển bứt phá khi cảng và các năng lực công nghiệp, dầu khí hiện hữu được chuyển đổi để phục vụ điện gió ngoài khơi, với vai trò của tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp giữa khu vực công, đơn vị quản lý cảng và doanh nghiệp. Nếu Việt Nam không nhanh chóng dùng những tài sản dầu khí ngoài khơi để xây trung tâm năng lượng tái tạo, lợi thế tích lũy hàng chục năm sẽ bị tụt lại khi các nước khác chiếm vị trí trong chuỗi giá trị điện gió toàn cầu.

Chuỗi cung ứng, nghiên cứu và nhân lực: Trái tim của hệ sinh thái năng lượng
Nghiên cứu ban đầu về mô hình trung tâm năng lượng tái tạo tại Việt Nam hoàn thành tháng 7/2025 đã đề xuất rõ: trung tâm phải là một hệ sinh thái tích hợp giữa phát triển nguồn năng lượng tái tạo, công nghiệp chế tạo, hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ, nghiên cứu – đổi mới sáng tạo và đào tạo nguồn nhân lực. Nói thẳng, nếu không có chuỗi cung ứng nội địa, hoạt động R&D và lực lượng kỹ sư, công nhân lành nghề, trung tâm năng lượng tái tạo sẽ chỉ là “bãi lắp đặt thiết bị nhập khẩu”. Các cuộc thảo luận tại hội thảo đã tập trung vào những vấn đề cốt lõi: lựa chọn mô hình, địa điểm, xác định chức năng ưu tiên, phát triển cảng biển, hạ tầng, logistics, huy động vốn, phát triển chuỗi cung ứng cũng như chuẩn bị nguồn nhân lực và khung chính sách cần thiết. Việc phát triển trung tâm năng lượng tái tạo vì vậy được định hướng tạo lập một hệ sinh thái công nghiệp – dịch vụ, khai thác hiệu quả tiềm năng năng lượng tái tạo, thúc đẩy công nghiệp chế tạo, phát triển chuỗi cung ứng trong nước, tạo việc làm và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây là phần tác động trực tiếp đến người dân: thêm việc làm, thêm ngành nghề mới và thêm cơ hội nâng kỹ năng.
Từ nghiên cứu đến triển khai: Bài kiểm tra năng lực thực thi
Điểm đáng chú ý là các bên không dừng ở tầm ý tưởng. Các nghiên cứu tiếp theo đang được triển khai nhằm đánh giá điều kiện và tiềm năng phát triển mô hình trung tâm năng lượng tái tạo, trong đó tập trung vào khu vực miền Trung và miền Nam – nơi hội tụ tiềm năng điện gió ngoài khơi và hạ tầng cảng biển. GIZ đang phối hợp với EAV thực hiện một nghiên cứu để xây dựng cơ sở bằng chứng có tính so sánh cao, đánh giá năng lực và điều kiện hiện có, khoảng trống về hạ tầng, cùng các yêu cầu pháp lý và tài chính cần thiết cho việc triển khai. Việc phát triển trung tâm năng lượng tái tạo được kỳ vọng không chỉ hỗ trợ khai thác hiệu quả tiềm năng năng lượng tái tạo mà còn tạo động lực cho phát triển công nghiệp và dịch vụ, nâng cao năng lực chuỗi cung ứng trong nước, phát triển nguồn nhân lực và tạo thêm giá trị kinh tế cho các địa phương. Câu hỏi giờ không còn là “có nên làm không”, mà là Việt Nam có dám ưu tiên nguồn lực, cải cách thể chế và chấp nhận cạnh tranh để biến thế mạnh dầu khí thành lợi thế năng lượng xanh trong vài thập kỷ tới hay không. Nếu thất bại, đó sẽ là thất bại về năng lực thực thi chứ không phải thiếu ý tưởng.






