Khi bảo vệ rừng bước vào kỷ nguyên flycam và dữ liệu số
Flycam giám sát rừng là việc sử dụng thiết bị bay không người lái kết hợp camera quan trắc, bản đồ số và phần mềm ghi nhận tọa độ để theo dõi hiện trạng rừng, phát hiện sớm vi phạm lâm nghiệp, hỗ trợ quản lý vườn quốc gia và bảo vệ động vật hoang dã trong những khu vực hiểm trở, khó tiếp cận bằng các hình thức tuần tra truyền thống. Công nghệ bảo tồn Việt Nam đang chuyển từ phụ thuộc hoàn toàn vào đôi chân kiểm lâm sang mô hình kết hợp “mắt thần” trên bầu trời với dữ liệu số dưới mặt đất. Ở Quảng Ninh, hình ảnh từ flycam được dùng để quan sát hiện trạng rừng, xác định ranh giới khu vực cần kiểm tra và đối chiếu với hồ sơ khi triển khai các dự án chuyển mục đích sử dụng rừng. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm nhân lực, thời gian mà còn giảm khoảng trống pháp lý do thiếu thông tin tại thực địa.

Quảng Ninh: từ tháp camera đến SMART Mobile, rừng được nhìn thấy rõ hơn
Điểm nổi bật ở Quảng Ninh là cách địa phương biến công nghệ thành công cụ quản lý đất đai thông minh, chứ không phải món đồ chơi công nghệ cao. Tại khu vực quy hoạch Cụm công nghiệp Hoành Bồ 1, xã Thống Nhất, hình ảnh từ flycam giúp kiểm lâm quan sát hiện trạng rừng, xác định ranh giới khu vực cần kiểm tra và đối chiếu với hồ sơ. Ở hai xã Bình Liêu và Lục Hồn, họ dùng flycam kiểm tra gần 300 ha rừng trồng thay thế, nhận diện khu vực cây sinh trưởng kém hoặc có tác động bất thường để lập kế hoạch kiểm tra tại chỗ. Quan sát từ xa còn áp dụng cho rừng ngập mặn ven biển, nơi flycam hỗ trợ theo dõi diễn biến để xác định vị trí cần kiểm tra. Cùng với đó, hệ thống tháp quan trắc lửa rừng và phần mềm SMART Mobile đặt ngay trong điện thoại người đi tuần tra biến mỗi chuyến tuần tra thành một dòng dữ liệu số, giúp drone phát hiện vi phạm gián tiếp qua những dấu hiệu bất thường được ghi nhận.

Ba Bể: quản lý vườn quốc gia phải dựa vào số liệu, không chỉ dựa vào kinh nghiệm
Vườn Quốc gia Ba Bể là minh chứng cho một sự thật: nếu không có tổ chức và dữ liệu, mọi công nghệ đều dễ trở nên hình thức. Trong gần 9 tháng, Đội bảo vệ rừng đã tổ chức hơn 1.000 lượt tuần tra với trên 3.500 lượt người, kiểm tra các tuyến đường có nguy cơ vận chuyển lâm sản hơn 400 lần với trên 700 lượt người tham gia. Công tác quản lý vườn quốc gia ở đây được xây dựng trên nhiều trụ cột: tuyên truyền pháp luật, tuần tra, mật phục, nắm bắt thông tin và kiểm tra các tuyến đường trọng điểm có lâm sản quý, hiếm. Điểm đáng chú ý là Ba Bể giao khoán quản lý, bảo vệ hơn 1.800 ha rừng cho 37 nhóm, tổ cơ sở ở 33 thôn, bản. Trong bối cảnh một bộ phận người dân vùng lõi còn khó khăn, sinh kế phụ thuộc vào tài nguyên rừng, cách tiếp cận này chỉ hiệu quả lâu dài nếu đi kèm ứng dụng công nghệ bảo tồn Việt Nam: bản đồ số, ứng dụng xác định vị trí, theo dõi diễn biến tài nguyên ở những khu vực rộng, địa hình phức tạp, khó tiếp cận.
Bài học từ Nam Phi: “con mắt trên bầu trời” cho bảo vệ động vật hoang dã
Nếu Quảng Ninh và Ba Bể đang số hóa công tác giữ rừng, Nam Phi cho thấy cùng một nền tảng công nghệ có thể dùng để bảo vệ động vật hoang dã. Tại khu bảo tồn Hluhluwe-iMfolozi, người điều khiển gọi UAV là “con mắt trên bầu trời”; ban đêm, thiết bị quét các khu vực ngoài tầm quan sát kiểm lâm, ban ngày giúp nhóm bảo tồn xác định vị trí tê giác để theo dõi, chăm sóc thú y. Quần thể tê giác trắng phương Nam từng đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, và đến nay Nam Phi vẫn chịu áp lực nặng nề từ nạn săn trộm. Theo báo cáo "Tình trạng Tê giác năm 2026", số lượng tê giác trắng toàn cầu giảm từ 17.464 cá thể năm 2023 xuống còn 15.752 cá thể năm 2024. Mô hình camera, cảm biến, hàng rào thông minh truyền dữ liệu về trung tâm điều hành để đánh giá mối đe dọa và phối hợp ứng phó cho thấy bảo vệ tê giác không thể chỉ dựa vào tuần tra thủ công. Đây là gợi ý rõ ràng cho Việt Nam trong bảo vệ các loài nguy cấp: từ bò tót tới voọc, cần coi drone phát hiện vi phạm và giám sát quần thể là một phần bắt buộc của chiến lược bảo tồn.
Từ thí điểm đến chiến lược quốc gia về bảo tồn bằng công nghệ
Đặt cạnh nhau, ba lát cắt – Quảng Ninh với flycam giám sát rừng, Ba Bể với mô hình quản lý vườn quốc gia dựa vào cộng đồng, và Nam Phi với UAV bảo vệ động vật hoang dã – cho thấy xu hướng không thể đảo ngược: bảo tồn đang trở thành bài toán dữ liệu, không chỉ là câu chuyện tình yêu với rừng. Mô hình công nghệ cao ở Nam Phi được đánh giá là hình mẫu mà Việt Nam có thể học hỏi để triển khai tại một số vườn quốc gia, khu bảo tồn trọng điểm. Đề xuất triển khai thí điểm mạng lưới UAV giám sát đa dạng sinh học tại các vùng này không phải là tham vọng xa vời, mà là bước nối hợp lý từ những gì Quảng Ninh và Ba Bể đã làm. Chi cục Kiểm lâm các địa phương đã được tập huấn vận hành hệ thống, phân công cán bộ trực theo ca trong thời kỳ cao điểm cháy rừng và bảo đảm bảo trì thiết bị, đường truyền. Câu hỏi không còn là “có nên dùng công nghệ hay không”, mà là “làm sao để công nghệ gắn với trách nhiệm pháp lý, với sinh kế người dân, và với mục tiêu dài hạn bảo vệ động vật hoang dã".






