Học liệu số vùng cao: từ thiếu thốn tài liệu đến văn hóa tự học
Học liệu số vùng cao là hệ thống bài giảng điện tử, hình ảnh, video, nền tảng tương tác và dữ liệu giáo dục được cung cấp qua thiết bị số, giúp học sinh ở vùng sâu, vùng xa truy cập kiến thức ngoài sách giáo khoa, củng cố bài học trên lớp và chủ động tự học mà không còn phụ thuộc hoàn toàn vào thầy cô hay thư viện truyền thống. Chính sự kết hợp giữa nội dung số và hạ tầng công nghệ đang âm thầm hình thành một thói quen học tập mới – học mọi lúc, mọi nơi – cho học sinh vùng cao. Học liệu số giúp học sinh vùng cao Điện Biên củng cố kiến thức, chủ động ôn tập, đồng thời hỗ trợ giáo viên đổi mới giờ học. Đây không chỉ là chuyện thêm tài liệu, mà là bước chuyển từ tâm thế “được dạy” sang “tự học” của cả một thế hệ.

Điện Biên: học sinh dân tộc thiểu số bước ra khỏi “vùng mù kiến thức”
Câu chuyện ở Trường PTDTNT THPT Nà Hỳ cho thấy học liệu số vùng cao không phải khẩu hiệu mà là thay đổi rất cụ thể trong lớp học. Với Khoàng Thị Tuyết Nhi, học sinh lớp 12, thiết bị và công cụ số đồng nghĩa với việc lần đầu tiên em có thêm tài liệu để tự học, ôn tập và giải quyết những phần chưa hiểu trên lớp thông qua bài giảng trực quan. Những khái niệm khó hình dung được minh họa bằng hình ảnh, video, sơ đồ khiến kiến thức “có hình, có màu”, dễ nhớ hơn. Đối với học sinh dân tộc thiểu số, vốn tiếng Việt còn hạn chế, việc chuyển từ chữ khô khan sang hình, âm thanh và học liệu số là chiếc cầu giúp các em bớt sợ bài vở, mạnh dạn trao đổi, làm việc nhóm, trình bày ý tưởng. Khi học sinh vùng cao biết tự tìm tài liệu, tự ôn bài, khoảng cách với bạn bè ở phố lớn bắt đầu thu hẹp theo từng giờ học.

Yên Khương (Thanh Hóa): dạy học trực quan vùng sâu để tri thức dễ nhìn thấy
Ở Trường Phổ thông nội trú Tiểu học và THCS Yên Khương, công nghệ giáo dục vùng biên đang làm lại thiết kế của một tiết học chuẩn mực. Thay vì lớp học đọc–chép quen thuộc, học sinh tiếp cận kiến thức qua hình ảnh, video, nền tảng tương tác, trò chơi học tập và hoạt động nhóm. Với học sinh dân tộc thiểu số, nhà trường chủ động dùng dạy học trực quan vùng sâu: hình ảnh, âm thanh, video được lồng ghép trong những nội dung phù hợp, hỗ trợ phần tiếng Việt còn yếu. Khi bài học được minh họa bằng cảnh, tiếng, màu, các em dễ hình dung, dễ nhớ, và không bị bỏ lại phía sau chỉ vì không bắt kịp tốc độ đọc hiểu. Một số học sinh trước đây rụt rè nay chủ động giơ tay, trả lời, tham gia thảo luận nhóm khi hoạt động được tổ chức trên nền tảng tương tác. Lớp học vùng biên từ chỗ im lặng đã trở thành không gian đối thoại.

Từ thiết bị thông minh đến dữ liệu: quản lý học tập theo thời gian thực
Điểm đáng chú ý là công nghệ giáo dục vùng biên không dừng ở màn hình to hay phòng máy mới. Tại Yên Khương, nhà trường có 2 phòng máy tính, 30 tivi thông minh 65 inch ở các phòng học, phòng bộ môn và một phòng học thông minh STEM. Song song với đó, hồ sơ điện tử trên nền tảng EDU và dữ liệu đã được chuẩn hóa trên cơ sở dữ liệu ngành, giúp nhà trường theo dõi sát tiến độ học tập của từng học sinh. Ở cấp rộng hơn, cơ sở dữ liệu ngành được duy trì, cập nhật thường xuyên với tỷ lệ dữ liệu chính xác trên 99%; toàn bộ cơ sở giáo dục triển khai phần mềm quản trị, 100% cơ sở giáo dục phổ thông dùng học bạ số. Đây là bước chuyển quan trọng: giáo viên vùng sâu, vùng biên không còn quản lý bằng sổ tay rời rạc, mà có hệ thống số để nhìn thấy đường đi của mỗi học sinh theo thời gian thực, từ đó can thiệp sớm khi có dấu hiệu tụt lại.

Không để công nghệ trở thành “hố sâu mới” trong giáo dục vùng biên
Sự bứt phá hiện nay diễn ra đúng vào giai đoạn ngành giáo dục đang đẩy mạnh chuyển đổi số, lấy người học và nhà giáo làm trung tâm, dữ liệu làm nền tảng, công nghệ là động lực đổi mới để nâng cao chất lượng giáo dục. Theo đó, ưu tiên được đặt vào hạ tầng số tại vùng sâu, vùng xa, vùng biên; tăng cường bồi dưỡng năng lực số cho cán bộ quản lý, giáo viên và đẩy mạnh ứng dụng AI trong quản trị, giảng dạy, đánh giá. Chính Yên Khương cũng đang tiếp tục nâng cấp băng thông, Internet, Wi-Fi tại lớp học, phòng chức năng, khu nội trú và tăng số lượng máy tính cho học sinh thực hành. Nhà trường tổ chức sinh hoạt chuyên môn, tập huấn các công cụ như ChatGPT, Gemini, Canva, Quizizz, Azota gắn với giảng dạy. Nếu những nỗ lực này được duy trì, công nghệ sẽ không trở thành hố sâu mới, mà là chiếc cầu giúp học sinh dân tộc thiểu số ở vùng biên bước ngang sang cơ hội học tập công bằng hơn với bạn bè nơi thị trấn, thành phố.






