Quảng Ninh đặt cược vào công nghiệp bán dẫn như thế nào?
Công nghiệp bán dẫn Quảng Ninh là chiến lược phát triển mới nhằm đưa địa phương tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị điện tử, dựa trên việc xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ gồm hạ tầng kỹ thuật số, khu công nghiệp chuyên biệt, chính sách ưu đãi và đào tạo nhân lực chất lượng cao, qua đó chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng chế biến, chế tạo hiện đại và kết nối với chuỗi sản xuất toàn cầu. Quảng Ninh không tiếp cận bán dẫn như một phong trào, mà như một “bài thi nâng hạng” cho nền kinh tế địa phương. Ngày 14/9, UBND thành phố ban hành kế hoạch triển khai chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, tầm nhìn 2050, gắn chặt với phát triển Khu công nghệ số tập trung tại phường Tuần Châu. Đây là quyết định mang tính định vị: hoặc Quảng Ninh bước vào chuỗi giá trị điện tử Việt Nam, hoặc chấp nhận tụt lại phía sau trong kỷ nguyên số.

Từ hạ tầng kỹ thuật số đến không gian khu công nghiệp mới
Nếu muốn thu hút đầu tư công nghệ cao, Quảng Ninh trước hết phải giải được bài toán hạ tầng kỹ thuật số và quỹ đất công nghiệp. Thành phố đặt hạ tầng Khu công nghệ số tập trung ở Tuần Châu là ưu tiên hàng đầu, đẩy nhanh đầu tư kỹ thuật và hoàn thiện thủ tục pháp lý để có thể tiếp nhận nhà đầu tư thứ cấp trong lĩnh vực công nghiệp công nghệ số. Song song, 9 dự án hạ tầng khu công nghiệp Quảng Ninh đang được triển khai, mở rộng đáng kể không gian phát triển công nghiệp và tạo nền tảng kết nối chuỗi giá trị điện tử. Trong số này, KCN Bắc Tiền Phong và KCN Sông Khoai đã bước vào giai đoạn hoàn thiện hạ tầng, quỹ đất công nghiệp bắt đầu “biến” thành năng lực thu hút đầu tư và các dây chuyền sản xuất chế biến, chế tạo. Không có hạ tầng, mọi chiến lược bán dẫn chỉ là khẩu hiệu; Quảng Ninh rõ ràng đang chọn đi từ gốc.

Chiến lược hệ sinh thái: ưu đãi, nhân lực và lựa chọn nhà đầu tư
Điểm đáng chú ý là Quảng Ninh không chỉ nói về nhà máy hay khu công nghiệp, mà xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ công nghiệp bán dẫn cơ bản, gồm chính sách ưu đãi, hạ tầng Khu công nghệ số tập trung và nguồn nhân lực. Thành phố xác định trọng tâm tham gia chuỗi giá trị bán dẫn và điện tử Việt Nam là các công đoạn thiết kế, đóng gói, kiểm thử chip, sản xuất linh kiện, thiết bị điện tử và cảm biến IoT, gắn với lợi thế sẵn có về công nghiệp chế biến, chế tạo trong các khu công nghiệp và khu kinh tế. Vì vậy, cách tiếp cận thu hút đầu tư công nghệ cao ở đây không phải “mở cửa đón hết”, mà chuyển từ mở rộng theo chiều rộng sang chọn lọc dự án phù hợp định hướng xanh, hiện đại, công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn. Nếu làm quyết liệt, Quảng Ninh có thể tránh được bẫy gia công, tiến lên nấc cao hơn của chuỗi giá trị điện tử.

Giải phóng mặt bằng và bài toán tốc độ triển khai khu công nghiệp
Không gian khu công nghiệp Quảng Ninh đang mở rộng nhanh, nhưng tốc độ triển khai hạ tầng cho thấy những thách thức không nhỏ. Bắc Tiền Phong đã hoàn thành giải phóng mặt bằng khoảng 895ha và giao, cho thuê hơn 648ha, thu hút hàng chục dự án thứ cấp. Sông Khoai cũng đi theo quỹ đạo tương tự với hàng trăm ha đã sẵn sàng cho nhà đầu tư. Trong khi đó, các KCN Đông Triều, An Hưng Quảng Ninh, Green Bay Tech, Đông Bắc sân bay, VB Quảng Yên, Bạch Đằng II và VSIP Quảng Ninh mới khởi công trong tháng 8 và vẫn đang trong giai đoạn đầu giải phóng mặt bằng. Sự chênh lệch tiến độ giữa các dự án cho thấy nếu không kiểm soát tốt khâu đất đai, bài toán thu hút đầu tư công nghệ cao sẽ bị chậm nhịp. Công nghiệp bán dẫn không chờ đợi những địa phương triển khai hạ tầng chậm; hoặc Quảng Ninh tăng tốc, hoặc cơ hội sẽ rơi vào tay nơi khác.
Tầm nhìn 2030–2050: từ chuỗi giá trị điện tử quốc gia đến tham vọng toàn cầu
Bối cảnh toàn cầu cho thấy công nghiệp bán dẫn đang trở thành ngành chiến lược, gắn chặt với AI, điện toán đám mây, IoT và dữ liệu lớn. Triển khai Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến 2030, tầm nhìn 2050, Quảng Ninh đặt mục tiêu từng bước hình thành nền tảng ban đầu để tham gia chuỗi giá trị bán dẫn và điện tử quốc gia, đồng thời hỗ trợ ít nhất một dự án bán dẫn hoặc sản phẩm phụ trợ giai đoạn 2027–2030 tại Khu công nghệ số tập trung hoặc các khu công nghiệp, khu kinh tế trên địa bàn. Một câu nói đáng trích là: "Giai đoạn 2027–2030, Quảng Ninh dự kiến thu hút tối thiểu một dự án đầu tư lĩnh công nghiệp bán dẫn". Từ mục tiêu khiêm tốn này, lợi thế sẽ chỉ đến nếu thành phố kiên trì đầu tư hạ tầng, nhân lực và môi trường thể chế thân thiện. Bài kiểm tra thực sự không nằm ở bản chiến lược, mà ở việc các dây chuyền bán dẫn có mặt ở Quảng Ninh hay không trong thập kỷ tới.







