Mục tiêu 27 triệu khách quốc tế: tham vọng hay bước đệm cần thiết?
Mục tiêu du lịch 2026 của Việt Nam là kế hoạch phát triển ngành du lịch dựa trên ba kịch bản tăng trưởng, trong đó kịch bản cao đặt mục tiêu đón 27 triệu lượt khách quốc tế, duy trì tăng trưởng hai con số và tạo nền tảng để ngành này đóng góp trực tiếp 10–12% GDP giai đoạn 2027–2030.
Trọng tâm của câu chuyện không chỉ là con số 27 triệu lượt khách quốc tế, mà là cách Việt Nam dùng mục tiêu này như bàn đạp cho một chu kỳ phát triển mới. Kịch bản phát triển du lịch được xây dựng để bảo đảm đóng góp của ngành vào mục tiêu tăng trưởng GDP cả nước năm 2026 từ 10% trở lên, đồng thời vẫn giữ ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát. Nói cách khác, du lịch không còn là “ngành phong trào” mà được đặt thẳng vào cấu trúc tăng trưởng quốc gia. Đây là bước chuyển tư duy quan trọng: nếu ngành không đạt mục tiêu du lịch 2026, tham vọng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn sẽ chỉ dừng trên giấy.
Ba kịch bản tăng trưởng: lựa chọn rủi ro hay an toàn?
Quyết định mới về kịch bản phát triển ngành du lịch đặt ra một khung hành động khá rõ: năm 2026 phấn đấu đón khoảng 25–27 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 150–153 triệu lượt khách nội địa, với tổng thu từ khách du lịch ước khoảng 1.125–1.230 nghìn tỉ đồng, nhằm góp phần nâng tăng trưởng GDP cả nước lên từ 10% trở lên. Đây là trục số làm chuẩn cho ba kịch bản của Bộ.
Kịch bản cao – cũng là tuyên bố tham vọng nhất – nhắm đến 27 triệu lượt khách quốc tế và 153 triệu lượt khách nội địa trong năm 2026. Ngược lại, kịch bản thấp chỉ đặt mục tiêu 23,2 triệu lượt khách quốc tế và 148 triệu lượt khách nội địa khi thế giới diễn biến bất lợi, xung đột chính trị kéo dài, giá nhiên liệu cao và kết nối hàng không đứt gãy. Điều đáng chú ý là Bộ không để ngành “tùy cơ ứng biến”, mà chia nhiệm vụ thành ba cấp độ: ngắn hạn giữ đà tăng trưởng, trung hạn ổn định và đặt nền cho giai đoạn 2027–2030, dài hạn duy trì tăng trưởng hai con số cho cả giai đoạn 2026–2030. Câu hỏi đặt ra: Việt Nam có dám hành động theo kịch bản cao hay sẽ sớm lùi về vùng an toàn?
Thị trường trọng điểm: đánh trúng “đại dương xanh” hay tiếp tục dàn hàng ngang?
Muốn biến 27 triệu khách quốc tế Việt Nam thành hiện thực, việc bám vào thị trường trọng điểm không còn là lựa chọn mà là bắt buộc. Kịch bản cao đòi hỏi ngành du lịch tập trung mạnh vào thị trường Trung Quốc, duy trì đà tăng trưởng Hàn Quốc và Ấn Độ, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng mạnh khách Nga. Song song đó, Bộ xác định các thị trường trọng điểm rộng hơn gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ, Nga, Tây Âu, Bắc Mỹ và Đông Nam Á.
Đây là bước đi đúng, nhưng rủi ro nằm ở chỗ danh sách thị trường trọng điểm đang quá dài so với nguồn lực xúc tiến. Nếu mọi nơi đều là ưu tiên thì không nơi nào là ưu tiên thật sự. Kịch bản thấp cho thấy khi chịu tác động bất lợi từ xung đột chính trị và giá nhiên liệu, ngành sẽ phải quay về thị trường gần, đặc biệt Đông Bắc Á và Đông Nam Á, đồng thời nhấn mạnh hình ảnh Việt Nam là điểm đến an toàn, chất lượng, giá cả cạnh tranh. Vấn đề là chiến lược du lịch không thể chỉ dừng ở khẩu hiệu “an toàn – giá tốt”; nếu không nâng tầm sản phẩm và trải nghiệm, Việt Nam sẽ khó giữ được các nhóm khách chi tiêu cao mà mình đang muốn hướng tới.
Từ 27 đến 50 triệu khách quốc tế: chiến lược dài hạn có đủ “nặng ký”?
Ba kịch bản hiện nay chỉ là màn khởi động cho một đường đua dài hơn nhiều: giai đoạn 2027–2030. Ngành du lịch được yêu cầu bám sát mục tiêu tại một nghị quyết quan trọng: đến năm 2030, du lịch đóng góp trực tiếp 10–12% GDP và giữ vị thế nhóm đầu Đông Nam Á về quy mô và tốc độ tăng trưởng. Ở kịch bản cao, Việt Nam phấn đấu đón 45–50 triệu lượt khách quốc tế, tăng khoảng 15–18% mỗi năm, phục vụ khoảng 160 triệu lượt khách nội địa, đồng thời hướng đến tổng thu từ khách du lịch 80–90 tỉ USD. Đây là câu nói có thể trích dẫn: “Ngành du lịch phấn đấu đón 45–50 triệu lượt khách quốc tế, đặt trọng tâm vào thị trường khách chi tiêu cao, lưu trú dài ngày”.
Điểm tích cực là chiến lược du lịch đã chuyển trục từ “chạy theo số lượng” sang ưu tiên phân khúc chi tiêu cao, lưu trú dài ngày, tăng tỉ lệ khách quay lại và giảm tính mùa vụ. Cụ thể, giai đoạn tiếp theo, ngành sẽ ưu tiên phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng như du lịch y tế, mạo hiểm, golf, MICE, Halal, đẩy mạnh ứng dụng AI và Big Data trong quảng bá và quản lý, nâng chất lượng trải nghiệm. Về dài hạn, kịch bản yêu cầu đổi mới tư duy quản trị theo hướng hệ sinh thái du lịch, đầu tư hạ tầng quy mô lớn, gắn du lịch với kinh tế di sản và công nghiệp văn hóa, thu hút sự kiện và đoàn làm phim quốc tế, đồng thời thúc đẩy mô hình tăng trưởng xanh, phát triển du lịch phát thải thấp. Nếu những trụ cột này không được thực thi nghiêm túc, mục tiêu phát triển du lịch 2030 sẽ chỉ là một con số đẹp trong văn bản.
Địa phương tuyến đầu và bài kiểm tra thực thi
Một chiến lược hay có thể thất bại ngay ở khâu phân bổ trách nhiệm, và Bộ đã chọn cách “giao bài” khá cụ thể cho các địa phương trọng điểm. Chỉ tiêu tăng trưởng khách quốc tế được đặt ra cho 11 địa phương với mức tăng từ 27,8 đến 36,3%. Các con số này cho thấy trung ương muốn biến các đô thị du lịch lớn thành đầu kéo thực sự của mục tiêu du lịch 2026 lẫn giai đoạn 2027–2030.
Trong nhóm này, TP Hồ Chí Minh được định hướng đón 11,5 triệu lượt khách quốc tế, Hà Nội 10 triệu, Đà Nẵng 9 triệu, Khánh Hòa 7,2 triệu và Quảng Ninh 6 triệu. Ninh Bình đặt mục tiêu 3 triệu; Thừa Thiên Huế và An Giang mỗi địa phương 2,5 triệu; Lào Cai 1,9 triệu; Hải Phòng 1,8 triệu; Lâm Đồng 1,58 triệu, trong khi các địa phương còn lại phấn đấu tăng trưởng tổng thể 25–35% so với năm 2025. Đây là bước đi cần thiết, nhưng thành công phụ thuộc vào việc các địa phương có thật sự liên kết để xây dựng hệ sinh thái sản phẩm, chia sẻ dữ liệu và phối hợp quảng bá hay vẫn “mạnh ai nấy làm”. Nếu mỗi địa phương chỉ lo chạy theo chỉ tiêu riêng, mục tiêu chung 27 triệu khách quốc tế sẽ rất khó hoàn thành.






