Bức tranh quý IV: Cơ hội vàng nhưng không dành cho chiến lược nửa vời
Du lịch Việt Nam trong quý IV là giai đoạn nước rút khi mùa cao điểm quốc tế bắt đầu từ tháng 10 và kéo dài sang đầu năm sau, tạo ra cơ hội bùng nổ lượng khách nhưng đồng thời đặt áp lực phải tăng tốc xúc tiến thị trường, nâng cấp sản phẩm và dịch vụ, cũng như hoàn thiện hạ tầng kết nối để biến nhu cầu thành lượt khách thực tế.
Tính đến hết 9 tháng, Việt Nam đón gần 17,68 triệu lượt khách quốc tế, tương đương 70,7% kế hoạch năm, vượt cả con số của năm 2024 và tiến sát kỷ lục trước dịch. Điều này cho thấy tăng trưởng du lịch Việt không còn là câu chuyện phục hồi mà là cuộc đua giành thị phần trong khu vực. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu khách quốc tế 25 triệu, ngành phải kéo thêm khoảng 7,32 triệu lượt trong quý IV – tức bình quân 2,43 triệu lượt mỗi tháng, cao hơn khoảng 24% so với mức trung bình 9 tháng đầu năm. Nếu tiếp tục tư duy “đợi khách tự đến”, mục tiêu du lịch năm sẽ trượt khỏi tầm tay ngay trong mùa cao điểm.

Khoảng trống 7,32 triệu lượt: Bài toán không chỉ là thêm chuyến bay
Việc cần thêm 7,32 triệu lượt khách quốc tế trong 3 tháng còn lại cho thấy bài toán của du lịch Việt Nam 2026 không chỉ là tăng số chuyến bay hay mở thêm đường bay mới. Hạ tầng giao thông đồng bộ, đặc biệt là kết nối hàng không giữa Việt Nam với các quốc gia và giữa các địa phương, đúng là nền tảng để thu hút khách quốc tế, nhưng đó mới là điều kiện cần. Nếu điểm đến không đủ khác biệt, trải nghiệm không đủ tốt, máy bay đầy ghế cũng khó chuyển hóa thành doanh thu và thương hiệu bền vững.
Tại họp báo quý III ngày 9/10, lãnh đạo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam nhấn mạnh ngành đang triển khai nhiều giải pháp để hoàn thành mục tiêu đón 25 triệu lượt khách quốc tế và 150 triệu lượt khách nội địa trong năm 2026. Câu hỏi đặt ra là: trong khoảng thời gian ngắn của quý IV du lịch, giải pháp nào có thể tạo tác động tức thời? Với khách đường dài từ châu Âu, Bắc Mỹ thường lên kế hoạch trước 3–6 tháng, các chiến dịch quảng bá khởi động trong tháng 10 khó tạo hiệu ứng ngay cho tháng 11–12. Vì vậy, chiến lược thực tế phải là tối ưu hóa những thị trường đã mở, tăng chi tiêu và kéo dài lưu trú, thay vì chỉ trông chờ vào lượng khách mới.
Tận dụng mùa cao điểm: Đánh trúng ba nhóm khách và thị trường trọng điểm
Từ tháng 10 đến đầu năm sau là mùa du lịch trú đông của khách quốc tế, đồng thời là thời điểm bùng nổ nhu cầu nghỉ dưỡng, du lịch cá nhân và các chuyến đi kết hợp công việc. Đây là lợi thế mà du lịch Việt Nam 2026 phải khai thác triệt để. Theo đánh giá của doanh nghiệp, ba nhóm khách có thể tạo lực đẩy trong quý IV gồm khách tránh đông, khách MICE và khách du lịch cá nhân mùa thu – đông, với sức mua cuối năm được dự báo tăng 15–20% và tập trung vào phân khúc dịch vụ chất lượng cao.
Ở cấp địa phương, nhiều chương trình đã được kích hoạt đúng thời điểm. Hà Nội đặt mục tiêu 10 triệu lượt khách quốc tế cả năm, nên đẩy mạnh chuỗi sự kiện như lễ hội văn hóa, festival, liên hoan phim và lễ hội mùa thu để giữ chân khách lâu hơn. TP.HCM triển khai kích cầu từ đầu tháng 10, tập trung vào sản phẩm trải nghiệm đêm, combo ưu đãi và hoạt động tri ân lễ hội – hướng đi phù hợp với khách MICE và khách trẻ ưa khám phá. Gia Lai chuẩn bị lễ bế mạc Năm Du lịch quốc gia với chủ đề “Gia Lai - Đại ngàn chạm biển xanh”, biến sự kiện thành công cụ quảng bá điểm đến thay vì chỉ là lễ tổng kết. Đây là những bước đi đúng, nhưng cần được kết nối thành chiến dịch quốc gia, không để mỗi địa phương “đánh lẻ”.
Hạ tầng, thị thực và chuyển đổi số: Ba trụ cột để biến nhu cầu thành lượt khách
Nếu coi quý IV là cuộc đua nước rút, thì hạ tầng giao thông, chính sách thị thực và chuyển đổi số chính là ba trụ cột giúp du lịch Việt Nam tăng tốc mà không đánh đổi chất lượng. Việc mở rộng kết nối hàng không quốc tế và nội địa giúp cải thiện khả năng tiếp cận điểm đến, tạo thuận lợi cho du khách và nâng cao sức cạnh tranh của du lịch Việt. Song song, ngành du lịch phối hợp với cơ quan xuất nhập cảnh để tháo gỡ vướng mắc về thị thực; e-visa tới 90 ngày và thời gian tạm trú dài hơn đang mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận thị trường.
Chuyển đổi số không còn là khẩu hiệu mà là điều kiện để tăng chi tiêu và trải nghiệm trong mùa cao điểm. Việc đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt, thanh toán xuyên biên giới, vé điện tử, mã QR và công nghệ thực tế ảo tại các điểm di sản giúp du khách dễ mua dịch vụ hơn, từ đó thúc đẩy doanh thu. Định hướng phát triển sản phẩm cũng được mở rộng với các đề án đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, quảng bá du lịch và ẩm thực ra nước ngoài giai đoạn 2026–2030, phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe và chuyển đổi số ngành đến 2030, tầm nhìn 2045. Nếu các trụ cột này được triển khai đồng bộ, quý IV du lịch sẽ không chỉ là “mùa gặt” ngắn hạn mà là bước đệm cho tăng trưởng dài hạn.
Từ chạy theo số lượng đến nâng giá trị: Cách để mục tiêu 25 triệu không rỗng nghĩa
Nhìn vào các con số, tăng trưởng du lịch Việt đang ở trạng thái tích cực: 126 triệu lượt khách nội địa trong 9 tháng, hoàn thành 84% kế hoạch; tổng thu ước đạt 874.000 tỉ đồng, tăng 10% và tương đương 77,6% mục tiêu năm. Nhưng nếu chỉ dồn mọi nguồn lực để chạm mốc khách quốc tế 25 triệu, chúng ta dễ rơi vào cái bẫy “đếm đầu người” mà bỏ qua chất lượng trải nghiệm, thời gian lưu trú và mức chi tiêu – những yếu tố quyết định giá trị thực sự của ngành.
Lãnh đạo ngành du lịch đã thẳng thắn thừa nhận cần quan tâm nhiều hơn đến chất lượng dịch vụ, thời gian lưu trú và khả năng chi tiêu của du khách, đồng thời phát triển sản phẩm dựa trên nhu cầu thực tế của khách quốc tế, thay vì chỉ quảng bá những gì điểm đến đang có. Trên tinh thần các nghị quyết về phát triển du lịch, việc khai thác chiều sâu văn hóa, di sản và bản sắc 54 dân tộc để tạo sản phẩm đặc trưng không chỉ giúp tăng sức hút trong quý IV mà còn xây nền cho du lịch bền vững. Mốc 25 triệu khách quốc tế là mục tiêu có cơ sở từ đà tăng trưởng hiện tại, nhưng thành công chỉ có ý nghĩa khi mỗi lượt khách mang theo nhiều hơn doanh thu, câu chuyện đẹp và khả năng quay lại.






