Từ trách nhiệm đạo lý đến cam kết dữ liệu và công nghệ
Chiến dịch 500 ngày đêm là chương trình tăng tốc tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ Việt Nam bằng cách kết nối công nghệ ADN xác định, dữ liệu chiến tranh giải mật và năng lực thực địa, với mục tiêu tận dụng quãng thời gian còn lại khi nhân chứng, cựu chiến binh và thân nhân người mất tích vẫn có thể phối hợp cung cấp thông tin đối chứng.
Điểm đáng chú ý là Mỹ không tiếp cận nhiệm vụ này như một phần nhỏ trong hợp tác quốc phòng, mà như một trách nhiệm đạo lý được ưu tiên hàng đầu. Các cơ quan chức năng Mỹ khẳng định sẽ hỗ trợ Việt Nam tìm kiếm và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ trong phạm vi lớn nhất có thể, từ chia sẻ dữ liệu, chuyển giao công nghệ đến phối hợp trên thực địa. Đây là bước chuyển có tính chất chính trị và nhân văn rõ rệt: chiến tranh đã lùi xa, nhưng nghĩa vụ với những người ngã xuống vẫn được đặt ở trung tâm hợp tác song phương.
Trong bối cảnh cựu chiến binh ngày càng cao tuổi, ký ức chiến trường phai nhạt và những thân nhân gần có thể cung cấp mẫu ADN đối chứng lần lượt qua đời, việc Mỹ công khai nâng tầm hỗ trợ là lựa chọn đúng thời điểm. Hợp tác Mỹ Việt Nam vì thế không chỉ là biểu tượng hoà giải, mà là câu trả lời thực tế cho câu hỏi: làm sao để mỗi hài cốt liệt sĩ Việt Nam không bị bỏ lại sau chiến tranh.

Công nghệ ADN: cứu cánh cần nhưng không phải phép màu
Nếu trước đây việc xác định danh tính hài cốt liệt sĩ Việt Nam chủ yếu dựa vào ký ức, bia mộ tạm và hồ sơ đơn lẻ, thì nay công nghệ ADN xác định đã trở thành trụ cột mới của Chiến dịch 500 ngày đêm. Cơ quan Kiểm kê Tù binh và Người mất tích (DPAA) của Mỹ đang vận hành các phòng thí nghiệm lớn tại Hawaii và bang Nebraska, áp dụng khảo cổ học thực địa, phân tích răng, nhân chủng học pháp y và giải trình tự gen ADN thế hệ mới để nhận diện cả những mảnh hài cốt nhỏ, hư hại nặng.
Theo DPAA, thời gian trung bình để xác định chính xác danh tính một trường hợp hiện nay là khoảng 2 năm. Con số này cho thấy công nghệ hiện đại giúp mở những cánh cửa từng được coi là bất khả thi, nhưng không thể xoá sạch mọi ranh giới của thời gian. Chính Việt Nam cũng nhấn mạnh: ADN là nhu cầu kỹ thuật cấp thiết, song công nghệ không thể tự mình giải quyết toàn bộ bài toán; nó phải được đặt trong quy trình chung, nơi hồ sơ lịch sử, bản đồ, không ảnh thời chiến và ký ức cựu chiến binh được nối với năng lực tìm kiếm thực địa.
Điểm đáng bàn là cách Việt Nam chủ động yêu cầu Mỹ chia sẻ quy trình kỹ thuật, chuyển giao giải pháp chiết xuất và giải trình tự gen ADN thế hệ mới, chứ không chỉ trông chờ kết quả giám định từ phía đối tác. Đây là chiến lược đúng: chỉ khi xây được năng lực trong nước, Việt Nam mới có thể xử lý khối lượng khổng lồ hồ sơ và mẫu sinh học mà Chiến dịch 500 ngày đêm tạo ra, thay vì để thời gian trung bình 2 năm trở thành lực cản.

Kho dữ liệu chiến tranh: hơn 50 hồ sơ và câu chuyện Texas Tech
Công nghệ ADN chỉ có ý nghĩa khi đi kèm dữ liệu chiến tranh đủ chi tiết. Đây là lý do Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong Chiến tranh (VWAI) của Mỹ trở thành mắt xích chiến lược trong hợp tác Mỹ Việt Nam về tìm kiếm người mất tích. VWAI được Chính phủ Mỹ tài trợ, triển khai từ năm 2018 theo đề nghị của Việt Nam, với mục tiêu hỗ trợ tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính quân nhân Việt Nam mất tích.
Ngay trong buổi làm việc ngày 10/8, nhóm nghiên cứu VWAI đã trao cho đoàn Việt Nam tài liệu về khu mộ tập thể bộ đội tại Cồn Tiên (Quảng Trị, trận đánh 1967) và Căn cứ Hỏa lực Blue năm 1971. Tổng cộng thời gian qua, VWAI đã gửi về Việt Nam hơn 50 hồ sơ về các trận đánh và kỷ vật chiến tranh, trong đó có các khu mộ tập thể Bệnh viện K67A và khu vực sân bay Tân Sơn Nhất. Những hồ sơ này đang được lực lượng tìm kiếm phân tích, triển khai trên thực địa, kết nối trực tiếp với khung hành động của Chiến dịch 500 ngày đêm.
Đằng sau các bộ hồ sơ là vai trò nổi bật của Đại học Texas Tech (TTU). Trường đảm trách nghiên cứu, số hóa và phân tích kho tư liệu chiến tranh, khai thác bộ sưu tập CDEC, nguồn tài liệu của chính trường và hồ sơ tại Cơ quan Lưu trữ Quốc gia Mỹ, kết hợp với GIS, không ảnh thời chiến, bản đồ, lịch sử truyền khẩu và thông tin thực địa. Chính sự “khai quật” dữ liệu này giúp biến những mẩu báo cáo, nhật ký tác chiến thành tọa độ và mô tả cụ thể, đủ để lực lượng tìm kiếm trong nước tổ chức quy tập hài cốt liệt sĩ Việt Nam thay vì phải mò mẫm trong bóng tối ký ức.

Cơ chế phối hợp VWAI: mạng lưới nhân đạo song phương
VWAI không phải một dự án nghiên cứu đơn lẻ, mà là một cơ chế phối hợp nhân đạo gắn kết nhiều chủ thể từ hai phía. Dự án do Bộ Chiến tranh Mỹ điều phối thông qua Văn phòng Tùy viên Quốc phòng tại Hà Nội; TTU giữ vai trò chủ chốt ở mảng hồ sơ và lịch sử; Mission: POW-MIA hỗ trợ trao đổi thông tin, hiện vật, hình ảnh và công nghệ xác định địa điểm chôn cất; Viện Hiệp hội Kinh doanh Mỹ–ASEAN huy động nguồn lực tài chính, công nghệ, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho toàn bộ quá trình.
Phía Việt Nam, thành phần tham gia làm việc với VWAI cho thấy đây là nỗ lực được tổ chức ở cấp nhiệm vụ, không phải hoạt động mang tính biểu tượng. Lãnh đạo các Quân khu 4, 5, 7, 9 – những địa bàn trực tiếp tìm kiếm, xác minh và quy tập – cùng Cục Quân y, Cục Chính sách, Văn phòng Ban Chỉ đạo quốc gia 515 và cơ quan POW/MIA đã ngồi tại cùng một bàn, bên cạnh các nhà sử học, chuyên gia công nghệ không gian địa lý, pháp y, ADN. Việc bàn trực tiếp về tọa độ, hồ sơ chôn cất, quản lý dữ liệu trước các đơn vị có thẩm quyền và khả năng triển khai thực địa cho thấy quyết tâm biến từng trang tài liệu, từng mẫu sinh học thành kết quả cụ thể trên mặt đất.
Đáng chú ý, nhiều thành viên VWAI là con của cựu binh Mỹ từng tham chiến tại Việt Nam. Sự hiện diện của họ mang ý nghĩa vượt ngoài chuyên môn: hợp tác Mỹ Việt Nam trong tìm kiếm người mất tích không chỉ là chính sách giữa hai nhà nước, mà là hành trình liên thế hệ nhằm khép lại những chương dang dở của chiến tranh, với cả người Mỹ và người Việt cùng coi việc trả lại tên và mộ phần cho người đã mất là nghĩa vụ chung.

Thời gian không chờ đợi: vì sao cần tăng tốc trong 500 ngày
Việt Nam đã nhiều thập kỷ hợp tác tìm kiếm quân nhân Mỹ mất tích trong chiến tranh, tổ chức hàng trăm đợt hoạt động thực địa chung và góp phần hồi hương hàng trăm hài cốt. Chính tinh thần hợp tác vô điều kiện ấy đã tạo nền tảng để Mỹ hôm nay cam kết hỗ trợ toàn diện trong nhiệm vụ mang ý nghĩa ngược chiều: đưa hài cốt liệt sĩ Việt Nam trở về với gia đình. VWAI được mô tả là công cụ đồng hành với nỗ lực của Việt Nam, trong đó có Chiến dịch 500 ngày đêm.
Nhưng nhiệm vụ này hiện chịu sức ép lớn của thời gian: cựu chiến binh và nhân chứng đang già đi, ký ức chiến trường phai nhạt, thân nhân gần có thể cung cấp mẫu ADN đối chứng cũng lần lượt qua đời. Đó là lý do Việt Nam chủ động đề nghị Mỹ đẩy nhanh giải mật và chuyển giao hồ sơ, vận động cựu binh cung cấp thêm thông tin về khu vực chôn cất bộ đội, và chia sẻ các giải pháp ADN thế hệ mới. Song song, TS. Stephen Maxner khẳng định TTU sẽ tiếp tục nâng cao độ chính xác, tính cụ thể và khả năng ứng dụng thực địa của báo cáo, cho thấy phía Mỹ cũng ý thức rõ cuộc chạy đua với thời gian.
Đại diện VWAI còn đề nghị Ban Chỉ đạo 515 hỗ trợ đoàn cựu chiến binh Mỹ dự kiến trở lại chiến trường xưa vào cuối năm, mang theo thông tin và kỷ vật quý giá. Nếu những chuyến đi ấy được tổ chức tốt, mỗi câu chuyện, mỗi mảnh kỷ vật có thể trở thành mảnh ghép cuối cùng đưa một người mất tích trở về. Chiến dịch 500 ngày đêm vì thế không chỉ là kế hoạch kỹ thuật, mà là lời tuyên bố rằng Việt Nam và Mỹ sẵn sàng đi hết quãng đường nhân đạo còn lại, trước khi những nhân chứng cuối cùng rời khỏi đời sống hiện tại.







