Báu vật từ cội nguồn: Một cuộc hẹn hiếm với gốm cổ đại Việt Nam
“Báu vật từ Cội nguồn” là một triển lãm gốm cổ đại Việt Nam giới thiệu 25 cổ vật gốm tiêu biểu từ các văn hóa Phùng Nguyên, Sa Huỳnh và văn hóa Đông Sơn, khai mạc ngày 28.8 tại TP.HCM, như một dịp hiếm hoi để công chúng tiếp cận trực tiếp những hiện vật tiền sử còn lưu giữ được kỹ thuật chế tác, tư duy tạo hình và đời sống tinh thần của cư dân Việt cổ. Ở thời điểm mà nghệ thuật gốm hiện đại đang nỗ lực tìm lại căn tính, triển lãm này không phải một sự kiện trưng bày đơn thuần mà là lời chất vấn: chúng ta hiểu gì về gốc rễ của di sản văn hóa gốm mình đang tự hào? Việc Bảo tàng Gốm Thời dựng nước tổ chức triển lãm nhân kỷ niệm 81 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2.9 càng nhấn mạnh thông điệp: độc lập không chỉ là câu chuyện chính trị, mà còn là quyền được nhìn thấy và đọc lại lịch sử nghệ thuật bằng chính những hiện vật tổ tiên để lại.
Phùng Nguyên: Những đường khắc đầu tiên của nghệ thuật gốm Việt
Trong tổng số 25 cổ vật gốm tiêu biểu, sưu tập Phùng Nguyên gồm 9 hiện vật với các dạng bát bồng, bình miệng loe, cổ thót, thân phình, bình chân đế và nhiều loại đồ đựng độc đáo khác. Đây không chỉ là vài mảnh gốm cũ, mà là bằng chứng rõ ràng cho thấy người Việt cách nay 4.000 – 3.500 năm đã có ý thức thẩm mỹ tinh tế và tư duy tạo khối rất phát triển. Bề mặt được miết láng, hoa văn chữ S, in chấm, văn thừng, in nan đan được tổ chức thành những băng họa tiết có nhịp điệu – đó là ngôn ngữ thiết kế của thời tiền sử, chứ không phải trang trí tùy hứng. Văn hóa Phùng Nguyên còn mở đầu mạch phát triển quan trọng của các văn hóa tiền Đông Sơn ở lưu vực sông Hồng, nối tiếp qua Đồng Đậu, Gò Mun và Đông Sơn, cho thấy nghệ thuật gốm Việt không sinh ra từ khoảng trống mà từ một tiến trình kế thừa liên tục.

Bình tạo hình bò: Từ đồ đựng đến biểu tượng phồn thực
Nếu phải chọn một hiện vật giàu sức gợi nhất, bình tạo hình bò Phùng Nguyên là câu trả lời không thể bỏ qua. Có niên đại khoảng 4.000 – 3.800 năm, hiện vật kết hợp công năng của một đồ đựng với nghệ thuật tạo hình động vật: con bò đứng, thân dài, chân cao, sừng nhọn, phần thân tạo khoang rỗng bằng đất nung đỏ nhạt. Người nghệ nhân không dừng ở mức mô phỏng tự nhiên mà khái quát, cách điệu để tạo hình khối cân đối, khỏe khoắn, phủ lên đó băng hoa văn chữ S đặc trưng của gốm Phùng Nguyên. Việc thể hiện rõ bộ phận sinh dục gợi liên tưởng trực tiếp đến quan niệm phồn thực, sức sinh sôi, sự tiếp nối của sự sống trong tư duy cư dân nông nghiệp cổ. Nói cách khác, đây là một tác phẩm nghệ thuật gốm hoàn chỉnh: có công năng, có ngôn ngữ tạo hình, có hệ biểu tượng – và thẳng thắn nhắc chúng ta rằng mỹ thuật Việt cổ từng rất dũng cảm khi nói về sự sống và sinh sản.

Sa Huỳnh – Đông Sơn: Cuộc gặp gỡ của những không gian văn hóa
Sưu tập Sa Huỳnh – Đông Sơn gồm 15 hiện vật gốm, có niên đại chủ yếu khoảng 2.300 – 2.000 năm, đại diện cho hai văn hóa khảo cổ tiêu biểu của thời đại kim khí trên lãnh thổ Việt Nam. Những bình dáng con tiện, cổ cao, vai xuôi, thân nở kết hợp chân đế cao hoặc thấp choãi với các đường gờ phân chia rõ cổ – vai – thân – chân đế, tạo nên cấu trúc hình khối vừa khỏe mạnh vừa thanh thoát. Hoa văn chữ S biến thể, sóng nước, ô caro, tam giác, đường song song và chấm dải được bố trí thành những băng trang trí chạy quanh thân bình, nhịp nhàng như một bản nhạc hình khối. Đáng chú ý, ở vùng chuyển tiếp Bắc Trung Bộ như Bãi Cọi (Hà Tĩnh), yếu tố Sa Huỳnh và Đông Sơn cùng hiện diện, chứng tỏ quá trình giao lưu và tiếp biến giữa cộng đồng cư dân miền Bắc và miền Trung. Đây là chi tiết cho thấy di sản văn hóa gốm Việt được hình thành từ đối thoại liên vùng, chứ không phải phát triển trong cô lập.
Từ trầm tích tiền sử đến truyền thống gốm Việt hôm nay
Điều đáng nói nhất ở “Báu vật từ Cội nguồn” không phải là con số 25 cổ vật gốm tiêu biểu, mà là cách các hiện vật đưa người xem trở về những lớp trầm tích văn hóa cách nay hàng nghìn năm, phản ánh trình độ chế tác, tư duy tạo hình và thẩm mỹ của cư dân thời Sơ sử. Từ Phùng Nguyên đến Sa Huỳnh – Đông Sơn, triển lãm cho thấy rõ quá trình phát triển của nghệ thuật gốm cổ, đồng thời phơi mở mạng lưới giao lưu giữa các không gian văn hóa trên lãnh thổ, góp phần làm phong phú diện mạo văn hóa Việt thời kỳ này. Nếu chúng ta cứ nói về “truyền thống gốm Việt” mà không đối diện trực tiếp với những hiện vật tiền sử như thế, khái niệm ấy sẽ mãi mờ nhạt và chung chung. Sự thật là: muốn hiểu gốm hôm nay, nghệ nhân và công chúng phải sẵn sàng đối thoại với gốm của hàng nghìn năm trước – và những cuộc hẹn hiếm hoi như triển lãm này cần được xem là phần thiết yếu của đời sống văn hóa chứ không chỉ là một sự kiện lạ mắt.




