Báu vật từ cội nguồn: Khi lịch sử gốm Việt bước ra ánh sáng
Triển lãm “Báu vật từ Cội nguồn” là sự kiện triển lãm gốm Việt giới thiệu 25 cổ vật gốm Việt Nam tiêu biểu thuộc các văn hóa Phùng Nguyên, Sa Huỳnh và Đông Sơn, qua đó tái hiện tiến trình phát triển nghệ thuật gốm cổ và những lớp trầm tích văn hóa của cư dân Việt trong thời đại kim khí. Triển lãm chuyên đề này do Bảo tàng Gốm thời dựng nước tổ chức, khai mạc lúc 17h ngày 28/8 tại phường An Khánh, TP.HCM. Nhân kỷ niệm 81 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9 (1945 – 2026), việc đưa gốm cổ Phùng Nguyên và gốm Đông Sơn ra công chúng không phải là hoạt động “trang trí lễ kỷ niệm”, mà là lời nhắc rằng căn cước văn hóa không chỉ nằm ở diễn văn, mà còn nằm trong từng mảnh đất nung cháy thời gian.

Phùng Nguyên: Những đường nét đầu tiên của nghệ thuật gốm Việt
Nếu muốn hiểu gốm Việt, phải bắt đầu từ gốm cổ Phùng Nguyên. 9 hiện vật Phùng Nguyên với niên đại khoảng 4.000 – 3.500 năm gồm bát bồng, bình miệng loe, bình chân đế và nhiều loại đồ đựng khác đã được lựa chọn như những “chữ cái đầu tiên” của ngôn ngữ gốm Việt. Điều làm nên sức nặng của chúng không chỉ là tuổi đời, mà là cách cư dân sơ kỳ thời đại đồ đồng tổ chức hoa văn: khắc vạch, in chấm, in nan đan, văn thừng tạo thành mô-típ chữ S có nhịp điệu. Câu chuyện nghệ thuật ở đây rất rõ: họ không đơn thuần làm đồ dùng, họ đang thử nghiệm mỹ cảm, tư duy tạo hình và khả năng trừu tượng hóa. Khi ta khen một chiếc bình Phùng Nguyên “đẹp”, ta đang khen cả một bước nhảy của trí tưởng tượng Việt cổ.
Bình tạo hình bò: Từ vật dụng đến biểu tượng phồn thực
Giữa không gian triển lãm gốm Việt này, Bình tạo hình bò trở thành điểm nhấn mang tính tuyên ngôn. Có niên đại khoảng 4.000 – 3.800 năm, hiện vật kết hợp công năng đồ đựng với nghệ thuật tạo hình động vật, khi con bò được thể hiện trong tư thế đứng, thân dài, chân cao, sừng nhọn và thân rỗng. Trên thân là các băng hoa văn chữ S nối tiếp, một lần nữa khẳng định dấu ấn gốm Phùng Nguyên. Chi tiết bộ phận sinh dục được thể hiện rõ không phải là sự “quá tay”, mà là biểu đạt trực diện của quan niệm phồn thực, sức sinh sôi và sự tiếp nối sự sống trong tư duy cư dân nông nghiệp cổ. Câu nói đáng ghi nhớ ở đây là: “Bình tạo hình bò cho thấy sự kết hợp giữa công năng, tạo hình, hoa văn và yếu tố biểu tượng tạo nên giá trị riêng của hiện vật”.

Sa Huỳnh – Đông Sơn: Cuộc gặp gỡ của những không gian văn hóa
Nếu Phùng Nguyên là khởi đầu, thì gốm Đông Sơn và gốm Sa Huỳnh cho thấy một giai đoạn “trưởng thành” của nghệ thuật gốm cổ. 15 hiện vật thuộc sưu tập Sa Huỳnh – Đông Sơn, có niên đại khoảng 2.300 – 2.000 năm, nổi bật với bình dáng con tiện, cổ cao, vai xuôi, thân nở, chân đế cao hoặc thấp. Các đường gờ phân chia cổ, vai, thân, chân đế tạo cấu trúc hình khối rõ ràng, khỏe khoắn nhưng vẫn thanh thoát, cùng hệ hoa văn chữ S biến thể, sóng nước, ô caro, tam giác, đường song song, chấm dải chạy vòng thân bình. Điểm đáng suy ngẫm là tại các vùng như Bãi Cọi (Hà Tĩnh), yếu tố Sa Huỳnh và Đông Sơn cùng hiện diện, chứng tỏ gốm Đông Sơn không khép kín trong một lưu vực, mà là kết quả của giao lưu liên vùng, mở rộng biên độ cho bản sắc gốm Việt.

Bảo tàng gốm thời dựng nước: Nơi quá khứ đối thoại với hiện tại
Ý nghĩa của “Báu vật từ Cội nguồn” không tách rời không gian trưng bày nó: bảo tàng gốm thời dựng nước. Thiết chế tư nhân này do diễn viên Phạm Gia Chi Bảo sáng lập, ra mắt tháng 7/2025 và hiện được xem là bảo tàng chuyên về gốm cổ lớn nhất, quy tụ hơn 400 cổ vật cùng nhiều sưu tập độc bản giá trị. Trong đó có Chõ gốm Đông Sơn niên đại 2.000–2.500 năm, được công nhận là Bảo vật Quốc gia vào tháng 12/2024. Khi đặt 25 cổ vật gốm Phùng Nguyên, Sa Huỳnh, Đông Sơn bên cạnh bảo vật này, bảo tàng gửi đi một thông điệp rõ ràng: gốm cổ không phải “đồ cũ”, mà là tư liệu sống về kỹ thuật chế tác, tư duy tạo hình và đời sống tinh thần của cư dân cổ. Vấn đề không còn là chúng ta có di sản hay không, mà là có chịu lắng nghe những câu chuyện cháy đỏ trong đất nung ấy hay không.





