Khoảng cách đáng lo từ mắc bệnh đến kiểm soát
Tăng huyết áp là tình trạng áp lực máu tác động lên thành động mạch duy trì ở mức cao, làm tăng nguy cơ tổn thương tim, não, thận và mạch máu nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị phù hợp. Theo các nghiên cứu tại Việt Nam, khoảng 26% người từ 18 tuổi trở lên mắc bệnh, nhưng trong nhóm này chỉ khoảng 11,2% kiểm soát huyết áp hiệu quả. GS-TS Phạm Mạnh Hùng, Chủ tịch Liên đoàn Tim mạch Đông Nam Á, chia sẻ các số liệu này tại hội nghị của liên đoàn ở Brunei Darussalam, diễn ra từ ngày 15 đến 18.10. Khoảng cách giữa tỷ lệ mắc và kiểm soát không phải một chi tiết thống kê nhỏ: nó cho thấy nhiều người chưa đạt mục tiêu quản lý bệnh, dù đã được nhận diện hoặc đang điều trị. Khi tăng huyết áp thường không gây triệu chứng rõ, việc chờ cơ thể phát tín hiệu là cách tiếp cận rủi ro.
Gánh nặng tập trung rõ hơn ở người lớn tuổi: tỷ lệ mắc trong nhóm 50–69 tuổi lên tới 51,9%. Tuy vậy, con số toàn quốc cũng nhắc rằng đây không chỉ là vấn đề của một nhóm tuổi. Già hóa dân số, thay đổi lối sống và chênh lệch khả năng tiếp cận dịch vụ y tế đang làm bài toán tim mạch ở Đông Nam Á thêm phức tạp. Vì thế, nâng tỷ lệ kiểm soát huyết áp đòi hỏi nhiều hơn việc kê đơn: cần phát hiện người bệnh sớm, giúp họ hiểu tình trạng của mình và duy trì theo dõi qua thời gian. Mục tiêu đến năm 2030 là ít nhất một nửa số người mắc tăng huyết áp kiểm soát được bệnh, thông qua sàng lọc, phát hiện sớm, quản lý và dự phòng. Mốc này có ý nghĩa thực chất chỉ khi đi kèm hướng dẫn rõ ràng và chăm sóc liên tục.
Khoảng trống kiểm soát đồng nghĩa với nguy cơ biến chứng
Lý do cần thu hẹp khoảng cách rất cụ thể: tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu của các biến cố tim mạch, trong đó có đột quỵ, suy tim và bệnh mạch vành. Số liệu được nêu tại hội nghị cho thấy bệnh này liên quan đến khoảng 90% bệnh nhân đột quỵ cao tuổi; trong số bệnh nhân tăng huyết áp nhập viện, khoảng 47% đồng thời mắc suy tim, bệnh mạch vành hoặc bệnh thận mạn. Những con số ấy không chứng minh rằng mọi trường hợp biến chứng đều có thể ngăn chặn, nhưng cho thấy kiểm soát huyết áp là phần thiết yếu của phòng ngừa. Tỷ lệ kiểm soát hiệu quả 11,2% vì thế cần được xem như tín hiệu cảnh báo cho cả hệ thống chăm sóc, chứ không phải thất bại riêng của từng người bệnh.
Một khoảng trống lớn có thể bắt đầu từ những mắt xích rất đời thường: không biết mình mắc bệnh, chưa được theo dõi đều, hoặc chưa có hướng dẫn đủ dễ hiểu để duy trì kế hoạch điều trị. Người bệnh cần được tư vấn về cách theo dõi và thời điểm tái khám, còn nhân viên y tế cần đánh giá tiến triển thay vì mặc định rằng một đơn thuốc sẽ phù hợp mãi mãi. Điều trị tăng huyết áp thường là quá trình quản lý lâu dài; thay đổi thuốc hay ngừng thuốc cần được trao đổi với bác sĩ, không nên tự quyết dựa trên cảm giác khỏe hơn. Các hướng dẫn y tế và thông tin từ chuyên gia nên giải thích cụ thể từng bước, để người bệnh biết mục tiêu chăm sóc của mình và cách tìm hỗ trợ khi việc kiểm soát chưa đạt.
Điều trị khó kiểm soát cần tìm nguyên nhân, không chỉ tăng thuốc
Một trường hợp tại Việt Nam cho thấy vì sao điều trị tăng huyết áp đôi khi phải đi xa hơn việc phối hợp thuốc. Bệnh nhân nữ người Ukraine, 38 tuổi, sống hơn bốn năm với tình trạng tăng huyết áp kháng trị chưa rõ nguyên nhân; dù dùng ba thuốc, huyết áp vẫn dao động, kèm đau đầu và mất ngủ. Bà còn bị hạ kali máu nặng, khoảng 2 mmol/L, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim và tổn thương cơ. Đánh giá chuyên sâu phát hiện cường aldosterone nguyên phát do u tuyến thượng thận phải, sau đó bệnh nhân được phẫu thuật nội soi cắt tuyến thượng thận. Kali máu tăng từ 2,04 lên 3,77 mmol/L; huyết áp ổn định với một thuốc thay vì ba thuốc trước đó. Trường hợp này không phải khuôn mẫu cho mọi người bệnh, nhưng nhấn mạnh giá trị của việc tìm nguyên nhân thứ phát khi huyết áp khó kiểm soát.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục nhanh, có thể đứng và đi lại với hỗ trợ vào ngày hôm sau; lần tái khám sau một tuần ghi nhận kali máu bình thường và tình trạng lâm sàng cải thiện. Bài học không phải là người bệnh nên kỳ vọng phẫu thuật, mà là không nên xem huyết áp dai dẳng như điều tất yếu. Nếu cần nhiều thuốc mà vẫn khó kiểm soát, hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá nguyên nhân thứ phát và lựa chọn xét nghiệm phù hợp. Người bệnh không nên tự ngừng hay thay đổi thuốc. Muốn tiến tới mục tiêu 50% vào năm 2030, hệ thống cần biến sàng lọc, tư vấn, theo dõi và điều trị lâu dài thành một hành trình liền mạch; người dân cũng cần được hướng dẫn rõ ràng để tham gia chủ động.







