An toàn thực phẩm: điều kiện tiên quyết, không phải lựa chọn
Kiểm soát an toàn thực phẩm thủy sản là hệ thống các biện pháp quản lý từ vùng nuôi, nguyên liệu, chế biến đến xuất khẩu nhằm bảo đảm sản phẩm cá rô phi Việt Nam an toàn, truy xuất được nguồn gốc và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe của các thị trường nhập khẩu. Trong bối cảnh sản xuất và xuất khẩu cá rô phi tiếp tục được mở rộng, việc kiểm soát an toàn thực phẩm được chú trọng để bảo đảm chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường quốc tế và tạo nền tảng cho cá rô phi Việt Nam phát triển bền vững. Điểm mấu chốt ở đây là: nếu trước kia doanh nghiệp có thể “chạy theo sản lượng”, thì hiện nay, không có an toàn thực phẩm thuỷ sản, sẽ không có cửa bước vào những thị trường khó tính. Ngành cá rô phi Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao và còn dư địa lớn để mở rộng, nhưng đường tăng trưởng này chỉ bền khi được xây trên nền kiểm soát mối nguy từ trang trại đến container. Nói cách khác, giấy thông hành của cá rô phi Việt Nam không phải là giá rẻ, mà là niềm tin về sự an toàn và minh bạch.
Quản lý theo chuỗi: từ ao nuôi, nhà máy đến từng lô hàng
Điểm đáng chú ý của hệ thống an toàn thực phẩm thuỷ sản hiện nay là cách tiếp cận theo chuỗi, không để bất kỳ mắt xích nào “tự bơi”. Cá rô phi xuất khẩu được kiểm soát trong hệ thống quản lý an toàn thực phẩm thuỷ sản của Việt Nam từ nguyên liệu, cơ sở chế biến, lô hàng xuất khẩu đến chứng thư và phản hồi từ thị trường nhập khẩu. Các cơ sở chế biến buộc phải vận hành hệ thống HACCP, đáp ứng yêu cầu về nhà xưởng, vệ sinh, kiểm soát nhiễm chéo, nhiệt độ, bảo quản, truy xuất nguồn gốc và hồ sơ sản xuất. Ở khâu nuôi, chương trình giám sát dư lượng các chất độc hại trong thuỷ sản nuôi giúp bảo đảm mối nguy được kiểm soát ngay từ vùng nguyên liệu. Trước khi cấp chứng thư, từng lô hàng phải được kiểm tra hồ sơ, điều kiện bảo quản, bao bì, nhãn và cảm quan; nếu không đạt, quá trình kiểm tra sẽ dừng để xử lý, chỉ lô đạt yêu cầu mới được cấp chứng thư. Điều này biến an toàn thực phẩm thành “bộ lọc” bắt buộc, chứ không phải thủ tục hình thức.
Phân loại cơ sở và niềm tin thị trường cao cấp
Một bước đi mang tính chiến lược là quản lý theo danh sách và lịch sử tuân thủ, tạo ra “phần thưởng” rõ ràng cho doanh nghiệp nghiêm túc. Việt Nam áp dụng cơ chế phân loại cơ sở và danh sách ưu tiên trong quản lý thuỷ sản xuất khẩu; các cơ sở có lịch sử tuân thủ tốt được cấp chứng thư dựa trên hiệu quả kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm, trong khi cơ sở ngoài danh sách phải được thẩm định và lấy mẫu từng lô. Theo dữ liệu mới nhất, có 868 cơ sở sản xuất, kinh doanh thuỷ sản tham gia chương trình chứng nhận xuất khẩu; trong đó 505 cơ sở được liệt kê cho thị trường EU và 798 cơ sở cho thị trường Hàn Quốc. Đối với ngành cá rô phi, khoảng 510 cơ sở chế biến đủ điều kiện xuất khẩu có thể tham gia chế biến sản phẩm cá rô phi. Hệ thống kiểm soát từ nguyên liệu – chế biến – kiểm nghiệm – chứng thư – xuất khẩu là nền tảng giúp cá rô phi Việt Nam đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các thị trường quốc tế.
Tăng trưởng sản lượng và cơ hội mở rộng xuất khẩu
Cá rô phi Việt Nam không chỉ đang lớn mạnh, mà còn có quỹ đạo rõ ràng: tăng sản lượng dựa trên chất lượng. Ngành này duy trì tốc độ tăng trưởng cao và có dư địa mở rộng trong những năm tới; tổng sản lượng năm 2025 dự kiến đạt khoảng 420 nghìn tấn, tăng 33% so với năm 2024 và cao hơn 2,2 lần so với năm 2015, tương ứng mức tăng trưởng bình quân 8,4%/năm giai đoạn 2015–2025. Con số này là lời xác nhận rằng chiến lược đặt an toàn thực phẩm lên hàng đầu không kìm hãm quy mô, mà đang nuôi dưỡng tăng trưởng. Khi xuất khẩu cá rô phi tiếp tục mở rộng sang Mỹ, Brazil, Nhật Bản và Trung Đông, việc duy trì kiểm soát an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ tiêu chuẩn của từng thị trường sẽ là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin với nhà nhập khẩu, nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh của cá rô phi Việt Nam. Nói thẳng, ai đi đường tắt, bỏ qua chuẩn mực, sẽ tự loại mình khỏi các thị trường cao cấp và giá trị xuất khẩu cao hơn.
Kết luận: muốn bền vững, phải “sống chết” với chuẩn an toàn
Bức tranh chung rất rõ: tương lai của cá rô phi Việt Nam không nằm ở việc cạnh tranh bằng chi phí thấp, mà ở khả năng đáp ứng và duy trì an toàn thực phẩm thuỷ sản ở mức các thị trường khó tính chấp nhận. Trong bối cảnh yêu cầu quốc tế liên tục tăng, bất kỳ sự thoả hiệp nào với chất lượng đều là tự bắn vào chân mình. Hệ thống giám sát từ ao nuôi đến chứng thư xuất khẩu đã hình thành; vấn đề còn lại là mức độ tuân thủ thực chất của từng doanh nghiệp và địa phương. Đổi lại, cánh cửa vào các thị trường có tiêu chuẩn quốc tế cao, cùng khả năng nâng giá trị xuất khẩu, đang mở rộng cho những người đi đúng đường. Nếu ngành cá rô phi Việt Nam muốn phát triển bền vững, không có lựa chọn nào khác ngoài việc gắn an toàn thực phẩm với mọi quyết định sản xuất, đầu tư và thị trường.






