Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Y học cổ truyền Việt Nam: Di sản thành nguồn lực phát triển

Y học cổ truyền Việt Nam: Di sản thành nguồn lực phát triển
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Từ kho tàng nghìn năm đến yêu cầu hiện đại hóa y học

Y học cổ truyền Việt Nam là hệ thống tri thức và thực hành chăm sóc sức khỏe hình thành qua nhiều thế hệ, kết hợp lý luận Đông y, kinh nghiệm dân gian, dược liệu bản địa và kỹ thuật chẩn trị truyền thống, hiện ngày càng gắn với hệ thống y tế chính quy và nhu cầu điều trị của người dân.

Quan trọng hơn, y học cổ truyền giờ không thể chỉ đứng trong bảo tàng văn hóa mà phải bước vào phòng thí nghiệm, nhà máy dược và nền tảng số. Tại Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày thành lập Hội Đông y Việt Nam, tổ chức ngày 20/8 tại Hà Nội, định hướng mới được nhấn mạnh: không dừng ở gìn giữ giá trị cũ, mà phải tạo bước phát triển mới bằng tư duy và phương thức hiện đại. Nói cách khác, hiện đại hóa y học không còn là lựa chọn mà là điều kiện sống còn nếu muốn biến di sản thành nguồn lực phát triển bền vững.

Một câu nói mang tính cột mốc trong giai đoạn này là: “Yêu cầu đặt ra hiện nay không dừng ở việc gìn giữ những giá trị đã có, mà cần tạo ra một bước phát triển mới cho y học cổ truyền bằng tư duy và phương thức hiện đại”. Câu nói này phác rõ ràng đường ranh giữa hoài niệm và hành động.

Y học cổ truyền Việt Nam: Di sản thành nguồn lực phát triển

Di sản đang hiện diện trong đời sống: từ 7 triệu lượt khám tới bảo hiểm y tế

Nhìn vào các con số hiện tại, khó có thể coi y học cổ truyền chỉ là chuyện hoài cổ. Hội Đông y Việt Nam hiện có mạng lưới gần 70.000 hội viên và hơn 10.000 phòng chẩn trị, trung tâm Đông y trên cả nước. Năm 2025, đã có khoảng 7 triệu lượt khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền. Quỹ bảo hiểm y tế chi trả 229 loại thuốc đông y, thuốc từ dược liệu và 349 vị thuốc cổ truyền. Những dữ kiện này cho thấy di sản đã trở thành một phần đời sống y tế thường ngày của người dân, không còn là “phụ lục” của hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh, mô hình bệnh tật chuyển dịch sang bệnh không lây nhiễm, bệnh mạn tính, nhu cầu phục hồi chức năng, chăm sóc dài hạn và chăm sóc tại nhà tăng mạnh. Đây là thách thức với y tế hiện đại nhưng lại mở ra “sân chơi tự nhiên” cho y học cổ truyền, vốn mạnh về phòng bệnh, điều dưỡng, phục hồi chức năng. Vấn đề không còn là y học cổ truyền có chỗ đứng hay không, mà là nó có được nâng cấp đủ để đáp ứng an toàn, hiệu quả và minh bạch cho người bệnh hay không.

Từ bảo tồn sang khai thác có trách nhiệm: biến tri thức thành sản phẩm khoa học

Điểm mấu chốt trong câu chuyện y học cổ truyền Việt Nam hôm nay là chuyển cách tiếp cận từ bảo tồn đơn thuần sang khai thác có trách nhiệm. Những bài thuốc, phương pháp chữa bệnh, nguồn dược liệu và tri thức bản địa không thể tiếp tục “trú ẩn” trong sổ tay gia truyền mà phải được nghiên cứu, kiểm chứng, chuẩn hóa và đưa vào thực tiễn trên cơ sở khoa học, an toàn và hiệu quả. Nói thẳng, chỉ khi tri thức truyền thống được biến thành sản phẩm khoa học – từ thuốc, thực phẩm chức năng đến mô hình chăm sóc sức khỏe cộng đồng – thì nó mới phục vụ được xã hội một cách rộng rãi và bền vững.

Tại một cuộc làm việc với Đảng ủy Bộ Y tế ngày 20/5/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu có tư duy mới, tầm nhìn mới và cách tiếp cận mới đối với y học cổ truyền. Thông điệp rõ ràng: phát triển lĩnh vực này không phải quay lại phương thức cũ mà phải kế thừa tinh hoa cha ông trên nền tảng khoa học, công nghệ hiện đại, đưa y học cổ truyền trở thành bộ phận hữu cơ của nền y học quốc gia và nguồn lực phát triển đất nước. Nghĩa là mọi tuyên bố về “bài thuốc hay”, “phương pháp quý” nếu không đi qua cửa kiểm chứng và chuẩn hóa thì vẫn chỉ là câu chuyện truyền khẩu.

Khoa học, công nghệ dược liệu và kỹ thuật chuyển đổi số: trục nâng cấp y học cổ truyền

Nếu coi y học cổ truyền là kho vàng tri thức, thì khoa học, công nghệ dược liệu và kỹ thuật chuyển đổi số chính là bộ công cụ khai thác. Bộ Y tế yêu cầu Hội Đông y Việt Nam tập trung vào 7 nhóm nhiệm vụ: phát huy vai trò y học cổ truyền tại cộng đồng, kết hợp Đông – Tây y dựa trên bằng chứng khoa học, số hóa kho tri thức, xây dựng cơ sở dữ liệu, phát triển dược liệu theo chuỗi giá trị, nâng chất lượng đào tạo và tăng cường tự quản nghề nghiệp. Một trong những hướng đi được nhấn mạnh là đưa khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trở thành động lực phát triển.

Kho tàng tri thức y học cổ truyền tích lũy qua nhiều thế hệ cần được kiểm kê và số hóa, tạo nền cho nghiên cứu, đánh giá, chuẩn hóa và ứng dụng rộng rãi hơn. Trong quá trình đó, khoa học công nghệ, chuyển đổi số và sở hữu trí tuệ được xem là những công cụ quan trọng để nâng giá trị di sản. Nếu không có dữ liệu số, không có tiêu chuẩn hóa quy trình, mọi nỗ lực kết hợp Đông – Tây y sẽ chỉ dừng ở vài mô hình đơn lẻ. Ngược lại, khi dữ liệu được số hóa, dược liệu truy xuất được nguồn gốc, các sản phẩm từ y học cổ truyền mới bước vào chuỗi cung ứng y tế hiện đại – từ bệnh viện đến bảo hiểm và cả xuất khẩu.

Dược liệu và hệ sinh thái y học cổ truyền: nền kinh tế sức khỏe mới

Ở tầm kinh tế, công nghệ dược liệu là trụ cột có thể biến y học cổ truyền thành ngành kinh tế sức khỏe thực sự. Dược liệu được xác định có khả năng tạo giá trị kinh tế lớn, nhưng điều kiện tiên quyết là phải tổ chức thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh: vùng trồng đạt chuẩn, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Nếu chuỗi này đủ mạnh, dược liệu không chỉ cung cấp nguyên liệu cho khám chữa bệnh trong nước mà còn có khả năng trở thành một ngành kinh tế gắn với công nghiệp dược, nông nghiệp, nghiên cứu khoa học và xuất khẩu. Đây chính là cách tiếp cận phát triển bền vững: khai thác di sản mà không làm cạn kiệt tài nguyên, đồng thời nâng thu nhập cho vùng dược liệu.

Hội Đông y Việt Nam xác định chuyển từ tư duy quản lý một lĩnh vực chuyên môn sang kiến tạo hệ sinh thái y học cổ truyền quốc gia. Hệ sinh thái này kết nối thầy thuốc với người bệnh, tri thức truyền thống với khoa học hiện đại, vùng dược liệu với công nghiệp chế biến, gắn khám chữa bệnh với đào tạo, nghiên cứu và du lịch sức khỏe. Hướng tới Chiến lược phát triển y học cổ truyền Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045, Hội đặt sức khỏe và an toàn người bệnh làm trung tâm, đồng thời xây dựng đội ngũ nhân lực, phát triển công nghiệp dược liệu và nâng cao vị thế y học cổ truyền. Nói gọn, nếu làm đúng, y học cổ truyền sẽ không chỉ chữa bệnh, mà còn góp phần định hình “thương hiệu mềm” của quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế sức khỏe.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!