Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Việt Nam lên hạng 43 toàn cầu: cú bật mới của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo

Việt Nam lên hạng 43 toàn cầu: cú bật mới của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Tăng hạng GII: tín hiệu cho tham vọng công nghệ Việt Nam

Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) là bộ đo lường đa chiều đánh giá khả năng một quốc gia chuyển hóa nguồn lực tri thức, công nghệ, vốn và thể chế thành các đầu ra đổi mới sáng tạo như sản phẩm công nghệ, tài sản trí tuệ và tăng năng suất, qua đó phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia và năng lực cạnh tranh dài hạn trên thị trường toàn cầu. Theo báo cáo do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới công bố ngày 29/9, Việt Nam tăng một bậc, đứng thứ 43 trên 139 quốc gia với điểm số 37,75, tiếp tục khẳng định vị thế trong xếp hạng GII 2026. Điều đáng nói không phải là con số đơn thuần, mà là câu chuyện một nền kinh tế thu nhập trung bình thấp đang kiên trì dịch chuyển mô hình tăng trưởng sang dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp với các cơ quan liên quan tổ chức hội thảo phân tích báo cáo GII cho thấy Việt Nam coi đây là công cụ điều hành chính sách, chứ không phải bảng xếp hạng để "khoe thành tích".

Đầu ra đổi mới sáng tạo vượt trội: điểm mạnh nhưng cũng là nghịch lý

Việt Nam tiếp tục thể hiện rõ một nghịch lý thú vị: đầu ra đổi mới sáng tạo vượt trội so với đầu vào. Thứ hạng đầu ra tăng lên vị trí 35, trong khi đầu vào mới ở mức 54, cho thấy hệ thống đang chuyển hóa nguồn lực hạn chế thành kết quả hữu hình khá hiệu quả. Theo báo cáo, xuất khẩu công nghệ cao chiếm 31,6% tổng giao dịch thương mại và giữ vị trí số 1 thế giới; xuất khẩu hàng hóa sáng tạo chiếm 10,6% và cũng đứng đầu; nhập khẩu công nghệ cao chiếm 24,3% xếp hạng 3, cùng tốc độ tăng năng suất lao động 5,2% đứng thứ 6 toàn cầu. Đây là những con số ấn tượng, nhưng đồng thời phơi bày một vấn đề: tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao cao, song thu nhập từ sở hữu trí tuệ lại thấp, phản ánh việc công nghệ Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào khu vực FDI và chưa tạo đủ giá trị nội sinh từ tài sản trí tuệ trong nước. Nếu không nhanh chóng nâng năng lực làm chủ công nghệ, lợi thế đầu ra hiện tại có nguy cơ chỉ là "vỏ ngoài" của chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ thứ hạng GII đến năng lực làm chủ công nghệ

Tính từ năm 2016, Việt Nam đã cải thiện 16 bậc, từ vị trí 59 lên 43 trong xếp hạng GII. Đây không chỉ là đường cong đi lên trên biểu đồ, mà là minh chứng cho sức bật của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong bối cảnh nguồn lực đầu vào còn hạn chế. Tuy nhiên, tham vọng công nghệ quốc gia không thể dừng ở việc cải thiện thứ hạng. Đầu tư cho R&D mới khoảng 0,5% GDP, trong khi năng lực thương mại hóa kết quả nghiên cứu và liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với tập đoàn FDI vẫn yếu. Điều này đặt ra yêu cầu phải dịch chuyển trọng tâm từ "làm tốt với cái mình có" sang "tăng mạnh cái mình sở hữu" – tức là gia tăng tri thức, công nghệ và tài sản trí tuệ do người Việt Nam nắm giữ. Theo lãnh đạo ngành khoa học và công nghệ, ba trọng tâm là phát huy động lực giúp Việt Nam cải thiện thứ hạng GII, nâng cao năng lực làm chủ công nghệ và chuyển hóa thành tựu khoa học, công nghệ thành sản phẩm, giá trị kinh tế thực chất. Nếu không giải bài toán này, thành tích GII sẽ khó trở thành nền tảng bền vững cho công nghệ Việt Nam.

Thể chế và hợp tác quốc tế: hai trụ cột cho bước nhảy tiếp theo

GII được xây dựng trên khung đánh giá đa chiều với khoảng 80 chỉ số thành phần, buộc mỗi quốc gia phải nhìn lại toàn bộ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của mình. Việt Nam đã chọn cách đối diện thẳng với các điểm nghẽn: nhân lực chất lượng cao, hạ tầng, thị trường vốn, năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp và hiệu quả thực thi chính sách vẫn là những nút thắt cần tháo gỡ. Để đạt mục tiêu Top 40 thế giới vào năm 2030 và Top 30 vào năm 2045, Chính phủ đã giao nhiệm vụ cụ thể cho từng bộ, ngành, trong đó Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì theo dõi và điều phối 38 chỉ số, các bộ khác phụ trách những nhóm chỉ số còn lại. Song song, hợp tác với WIPO được đánh giá là mẫu hình tiêu biểu, với ba định hướng trọng tâm: triển khai Chỉ số đổi mới sáng tạo cấp địa phương, khai thác dữ liệu sáng chế và nâng cao năng lực quản trị, thương mại hóa tài sản trí tuệ. Nếu thể chế trong nước không kịp thích ứng, lợi thế từ hợp tác quốc tế sẽ khó chuyển thành sức mạnh nội tại.

Kết luận: GII là thước đo, không phải đích đến

Việt Nam hiện đứng thứ 2 trong nhóm 36 nền kinh tế thu nhập trung bình thấp, thứ 3 ASEAN sau Singapore và Malaysia, và nằm trong nhóm 7 quốc gia thăng hạng nhanh nhất kể từ 2013. Đây là thành tích đáng tự hào, nhưng nếu coi GII là đích đến, chúng ta sẽ bỏ lỡ ý nghĩa thật sự của chỉ số này. GII là thước đo để soi chiếu hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, là "bản chụp X-quang" cho tham vọng công nghệ quốc gia. Điều Việt Nam cần lúc này không phải là chạy theo điểm số, mà là dùng điểm số để điều chỉnh chính sách: tăng đầu tư cho R&D, mở rộng nguồn vốn dài hạn cho doanh nghiệp công nghệ chuyên sâu, tháo gỡ vướng mắc trong định giá và thế chấp tài sản trí tuệ, đồng thời thúc đẩy mạng lưới trung tâm đổi mới sáng tạo trên toàn quốc. Khi năng lực làm chủ công nghệ trong các lĩnh vực chiến lược được nâng lên, xếp hạng GII sẽ tự nhiên phản ánh một nền kinh tế sáng tạo, có giá trị gia tăng cao và tiếng nói mạnh hơn trên bản đồ công nghệ toàn cầu.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!