Thuế Mục 301: Cú sốc chi phí và cuộc đua sống còn của doanh nghiệp thủy sản

Thuế Mục 301: Cú sốc chi phí và cuộc đua sống còn của doanh nghiệp thủy sản
Sở thích|Mỹ & Canada

Thuế Section 301 thủy sản là gì và vì sao là cú sốc chi phí mới?

Thuế Section 301 thủy sản là khoản thuế bổ sung 10–12,5% mà Hoa Kỳ áp lên hàng thủy sản nhập khẩu từ 60 đối tác thương mại, tạo thêm một tầng chi phí mới chồng lên các loại thuế và phí hiện có, làm thay đổi tương quan giá và lợi thế cạnh tranh giữa các nhà cung cấp trên thị trường Mỹ. Từ ngày 24/7/2026, vòng thuế mới theo Section 301 của Đạo luật Thương mại 1974 chính thức có hiệu lực với mức phổ biến 10% hoặc 12,5%. Đáng chú ý, nhiều quốc gia cung cấp cá hồi và tôm chủ lực như Na Uy, Chilê, Anh, Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam và Thái Lan đều nằm trong diện chịu thuế. Điều đó đồng nghĩa toàn bộ chuỗi cung ứng bị kéo vào một mặt bằng chi phí cao hơn, không chỉ riêng một vài nước bị “trừng phạt”.

Thuế Mục 301: Cú sốc chi phí và cuộc đua sống còn của doanh nghiệp thủy sản

Nhà nhập khẩu Mỹ bị siết, doanh nghiệp xuất khẩu bị kẹp giữa hai gọng kìm

Đợt áp thuế mới do Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) triển khai với mức 10–12,5% khiến các nhà nhập khẩu thủy sản Mỹ loay hoay tìm cách hạn chế chi phí gia tăng. Khi gần như toàn bộ nguồn cung cá hồi và tôm chủ lực đều bị đánh thuế, “lách” sang nước khác không còn dễ. Khoảng 98% lượng cá hồi Đại Tây Dương và khoảng 90% lượng tôm tiêu thụ tại Mỹ đến từ nhập khẩu, nên nhập khẩu không phải lựa chọn tùy ý mà là yếu tố thiết yếu để duy trì thị trường. Một lãnh đạo doanh nghiệp phân phối lớn nhận định các mức thuế mới tạo ra “một cú sốc chi phí trực tiếp đối với chuỗi cung ứng vốn đã được tối ưu hóa cao độ và có biên lợi nhuận hạn hẹp”. Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu – trong đó có Việt Nam – bị kẹp giữa nhà nhập khẩu buộc phải ép giá và mức thuế Section 301 cao hơn một số đối thủ, đặc biệt ở phân khúc tôm.

Thuế Mục 301: Cú sốc chi phí và cuộc đua sống còn của doanh nghiệp thủy sản

Tôm, cá tra và cá ngừ: ai mất, ai còn khoảng thở trên thị trường Mỹ?

Đối với Việt Nam, mức thuế bổ sung 12,5% theo Mục 301 tạo thêm áp lực đáng kể lên khả năng cạnh tranh của thủy sản tại thị trường Mỹ. Nhưng tác động không đồng đều. Ở tôm, Việt Nam chịu 12,5%, trong khi Ấn Độ, Ecuador và Indonesia chỉ chịu 10%. Với một thị trường trọng giá và biên lợi nhuận mỏng, 2,5 điểm phần trăm đủ để làm đổi hướng đơn hàng sang những nhà cung cấp rẻ hơn, nhất là tôm đông lạnh tiêu chuẩn. Nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn phải gánh thêm thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp, khiến tổng nghĩa vụ thuế lên khoảng 19,6% – cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan. Ngược lại, cá tra chịu tác động trực tiếp thấp hơn vì phần lớn doanh nghiệp lớn đang được hưởng thuế chống bán phá giá bằng 0 hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế; chi phí tăng thêm chủ yếu đến từ Section 301, trong bối cảnh cá tra ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Mỹ.

Thuế Mục 301: Cú sốc chi phí và cuộc đua sống còn của doanh nghiệp thủy sản

Người tiêu dùng cuối cùng trả giá và mặt bằng cạnh tranh mới của thủy sản

Khi chi phí nhập khẩu tăng, không doanh nghiệp nào đủ sức “nuốt hết” phần phát sinh. Dù nhà nhập khẩu Mỹ buộc phải chia sẻ gánh nặng bằng cách chấp nhận giảm biên lợi nhuận hoặc thu hẹp tồn kho, họ vẫn sẽ chuyển một phần chi phí tăng thêm sang người tiêu dùng cuối cùng. Điều này gần như chắc chắn làm giảm nguồn cung sẵn có và gia tăng biến động giá trên thị trường bán lẻ và dịch vụ ăn uống. Về phía các nước xuất khẩu, Section 301 đang tạo ra một mặt bằng cạnh tranh mới: Việt Nam chịu 12,5%, cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với Ấn Độ, Ecuador và Indonesia, gây bất lợi rõ rệt cho tôm nhưng không tạo ra một quốc gia thắng tuyệt đối, vì nhiều đối thủ như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chilê hay Peru cũng ở mức 12,5%. Trong bối cảnh các nước tiếp tục đàm phán với Washington, mức thuế hiện tại vẫn có thể thay đổi và chưa phải trạng thái cuối cùng.

Thuế Mục 301: Cú sốc chi phí và cuộc đua sống còn của doanh nghiệp thủy sản

Chiến lược sinh tồn: theo dõi tổng chi phí, không sa đà vào một sắc thuế

Sai lầm lớn nhất của doanh nghiệp lúc này là chỉ nhìn vào một dòng thuế Section 301 mà quên bức tranh tổng thể. Yếu tố quyết định không phải riêng Section 301 mà là tổng chi phí đưa sản phẩm vào thị trường Mỹ, bao gồm thuế Tối huệ quốc (MFN), Section 301, thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp (nếu có), cùng chi phí logistics và yêu cầu kỹ thuật. Với doanh nghiệp thủy sản, theo dõi khoảng cách tổng chi phí của mình với từng đối thủ quan trọng hơn hẳn việc bám chặt một mức thuế đơn lẻ. Section 301 làm gia tăng sức ép, nhưng không đồng nghĩa thủy sản Việt Nam mất chỗ đứng. Cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp chuyển trọng tâm khỏi cạnh tranh bằng giá, sang phát triển sản phẩm chế biến sâu, nâng chất lượng, tăng khả năng đáp ứng đơn hàng và tuân thủ nghiêm các chuẩn truy xuất, kể cả yêu cầu mới về cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng cưỡng bức lao động.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!