Điểm cao là tín hiệu, chưa phải bằng chứng hạ chuẩn
Lạm phát điểm số là hiện tượng điểm học tập và tỷ lệ xếp loại cao tăng lên mà chưa có đủ bằng chứng cho thấy năng lực thực chất của người học cũng cải thiện tương ứng. Vì vậy, nhiều sinh viên tốt nghiệp giỏi, xuất sắc đáng để xem xét, nhưng tự nó chưa chứng minh trường đã hạ chuẩn. Ở một số trường, tỷ lệ tốt nghiệp giỏi, xuất sắc vượt 70%, có nơi hơn 80%; trong khi đó, bằng tốt nghiệp xuất sắc từng được xem là hiếm. Câu hỏi đúng không phải là có bao nhiêu tấm bằng đẹp, mà là sinh viên làm được gì, chương trình dạy có tiến bộ ra sao và tiêu chí chấm có thay đổi hay không. Tỷ lệ tăng có thể phản ánh đầu vào tốt hơn, học liệu thuận lợi hoặc giảng dạy hiệu quả; cũng có thể bắt nguồn từ cách chấm, quy đổi và xếp loại. Chỉ có đối chiếu minh chứng mới phân biệt được các khả năng ấy.
Đây không chỉ là tranh luận trong nước. Tại Anh, tỷ lệ bằng hạng nhất tăng từ 15,8% trong năm học 2010–2011 lên 28,8% năm 2023–2024; mức tăng được dùng làm tín hiệu để điều tra thêm, chứ không mặc nhiên kết luận giảng viên chấm dễ. Bài học đáng giữ là tránh phán xét chỉ bằng một con số, nhưng cũng không thể coi biến động lớn là chuyện không cần giải trình. Một bằng tốt nghiệp xuất sắc chỉ có sức nặng khi nhà trường chứng minh được thành tích ấy gắn với năng lực, không chỉ với phép cộng điểm.

Bộ yêu cầu rà soát, không chạy theo tỷ lệ thành tích
Mối lo về chất lượng đánh giá đã được nêu tại Hội nghị giáo dục đại học ngày 1.10, khi Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn đặt câu hỏi về tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp xuất sắc tăng cao trong những năm gần đây. Trước đó, ngày 28.9, Thứ trưởng Lê Quân cũng đặt vấn đề vì sao doanh nghiệp còn nhận xét một bộ phận sinh viên chưa đáp ứng yêu cầu dù bằng giỏi, xuất sắc ngày càng nhiều. Đến công văn ngày 16.10 về nhiệm vụ năm học 2026–2027, Bộ yêu cầu các trường rà soát quy định kiểm tra, đánh giá và xếp loại; phân tích phân bố điểm theo học phần, ngành, khóa và hình thức đào tạo. Nhà trường còn phải đối chiếu kết quả với chuẩn đầu ra và phản hồi doanh nghiệp để phát hiện, kiểm tra, xử lý lạm phát điểm số; không áp đặt tỷ lệ tốt nghiệp giỏi, xuất sắc và không hạ chuẩn để tăng thành tích.
Yêu cầu này đúng hướng, nhưng hiệu quả sẽ phụ thuộc vào việc trường có công khai căn cứ và giải trình được biến động hay không. Áp lực tuyển sinh, tự chủ và mong muốn giúp sinh viên có lợi thế việc làm có thể khiến nhà trường ngại đánh giá nghiêm; các chuyên gia cũng lưu ý những sức ép ấy tác động khác nhau giữa các cơ sở. Nếu điểm số được nâng mà kỹ năng không theo kịp, bằng cấp mất dần giá trị: nhà tuyển dụng phải kiểm tra lại những gì bằng lẽ ra đã bảo chứng, còn người học có năng lực thực chất bị đặt cùng dấu hỏi với người thiếu năng lực. Vì thế, rà soát không nên biến thành cuộc đua giảm tỷ lệ tốt nghiệp, mà phải xác định liệu từng kết quả có đủ bằng chứng để được công nhận hay không.

Đánh giá từ chuẩn đầu ra, không chỉ từ điểm tích lũy
Muốn đánh giá năng lực sinh viên đáng tin cậy, trường cần bắt đầu từ chuẩn đầu ra đại học: người học phải biết gì, làm được gì và cần thể hiện năng lực ấy qua minh chứng nào. GPA và việc đáp ứng chuẩn đầu ra không phải cùng một việc; điểm trung bình cao chưa tự động chứng minh sinh viên vận dụng được kiến thức trong tình huống nghề nghiệp. Bởi vậy, không nên đặt toàn bộ quyết định vào một kỳ thi cuối môn hay một dạng bài tập. Bài thi viết, vấn đáp, thực hành, dự án, hồ sơ học tập, thuyết trình, nghiên cứu, xử lý tình huống và đánh giá tại nơi thực tập có thể bổ sung cho nhau, tạo bức tranh đa chiều hơn về năng lực. Đánh giá thường xuyên cũng giúp giảng viên theo dõi tiến bộ và điều chỉnh hoạt động học, thay vì chỉ tập trung vào việc cho điểm.
Độ tin cậy còn đòi hỏi rà soát ma trận đề thi, độ khó, tiêu chí chấm, cách tính điểm thành phần và điều kiện công nhận tốt nghiệp. Trường nên công khai tiêu chí, giải trình khi phân bố điểm thay đổi đáng kể và thẩm định độc lập một mẫu bài thi, đồ án hoặc sản phẩm tốt nghiệp. Khi có sử dụng trí tuệ nhân tạo, cần quy định rõ trường hợp được phép, cách khai báo và năng lực nào phải được kiểm tra trực tiếp. Về dài hạn, đánh giá chất lượng sinh viên tốt nghiệp ở quy mô quốc gia, theo từng ngành, có thể tạo căn cứ so sánh giữa cơ sở đào tạo thay vì để mỗi nơi tự đặt thước đo. Những biện pháp ấy công bằng hơn việc áp trần tỷ lệ xuất sắc: người học giỏi vẫn được ghi nhận, còn thành tích thiếu căn cứ phải được xem lại.

Giữ giá trị tấm bằng bằng sự minh bạch
Không nên xem nhiều bằng giỏi, xuất sắc là điều đáng ngờ mặc định; điều đáng lo là kết quả tăng mà trường không thể chỉ ra năng lực nào đã tiến bộ và minh chứng nào xác nhận điều đó. Đánh giá thực chất cần đi cùng điều kiện học tập thực chất: giảng viên đủ chuyên môn và thời gian hướng dẫn, chương trình phù hợp, học liệu và cơ hội thực hành tương xứng. Không thể yêu cầu thầy trò dạy thật, học thật, thi thật nếu thiếu những điều kiện để thực hiện. Khi chuẩn đầu ra rõ, cách chấm nhất quán và kết quả được kiểm tra độc lập, tỷ lệ tốt nghiệp cao có thể là thành quả đáng tự hào. Khi thiếu các căn cứ ấy, con số chỉ làm tăng hoài nghi.
Kết luận không nằm ở việc làm cho ít sinh viên đạt xuất sắc hơn, mà ở việc bảo đảm mỗi tấm bằng phản ánh điều người học thật sự biết và làm được. Nhà trường cần giải trình được điểm số, doanh nghiệp cần có căn cứ hiểu năng lực người tốt nghiệp, còn cơ quan quản lý cần theo dõi chuẩn đầu ra thay vì áp đặt tỷ lệ xếp loại. Nếu không, bằng cấp mất sức bảo chứng và người học có năng lực thực chất cũng chịu thiệt. Đó là lý do chống lạm phát điểm số phải là một cuộc cải thiện cách dạy, cách học và cách đánh giá, không phải chiến dịch hạ điểm.






