Thuế mới có thể quay lại tác động chính doanh nghiệp Mỹ
Thuế hàng Việt Nam là mức thuế mà Mỹ có thể áp lên hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam sau cuộc điều tra thương mại về bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ; với doanh nghiệp Mỹ, đây không chỉ là câu chuyện về hàng nhập mà còn là rủi ro đối với nguồn linh kiện và sản xuất. Tesla và Samsung cùng phản đối khả năng Washington áp thêm thuế, theo các ý kiến gửi chính phủ Mỹ. Các doanh nghiệp lập luận rằng hàng hóa từ Việt Nam đang nằm trong mạng lưới cung ứng phục vụ thị trường Mỹ, nên thuế mới có thể đẩy chi phí đầu vào lên và làm gián đoạn kế hoạch sản xuất. Lập luận này có sức nặng: một biện pháp nhằm gây sức ép thương mại có thể khiến chính các nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và người mua tại Mỹ phải gánh một phần hệ quả.
Tesla phản đối thuế bằng cách đề nghị Đại diện Thương mại Mỹ cân nhắc nhu cầu chuỗi cung ứng của các nhà sản xuất Mỹ trong văn bản gửi ngày 2/7. Hãng cho biết Mỹ vẫn chưa thể tự cung ứng đủ một số linh kiện công nghệ tiên tiến và thiết bị sản xuất chính xác, dù đã đầu tư đáng kể vào năng lực trong nước. Điều đó khiến Việt Nam trở thành một mắt xích thực tế, chứ không phải nguồn cung có thể thay thế ngay.

Samsung và các hiệp hội nhìn vào cùng một mắt xích
Samsung phản đối thuế với lý do Việt Nam sản xuất một phần đáng kể điện thoại thông minh và thiết bị mạng của tập đoàn dành cho thị trường Mỹ. Với Samsung, áp thuế không chỉ làm hàng hóa xuất khẩu đắt hơn; nó còn có thể làm tăng chi phí của một mạng lưới sản xuất mà tập đoàn đã xây dựng tại Việt Nam. Hai tập đoàn vì thế đặt ra một vấn đề rộng hơn: chuỗi cung ứng Mỹ đã vượt khỏi biên giới nước này, và thuế đánh vào đầu vào từ Việt Nam có thể truyền dọc theo chuỗi tới nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Quan điểm phản đối không chỉ đến từ hai tập đoàn. Các hiệp hội bán lẻ, giày dép, may mặc và hàng tiêu dùng cũng gửi ý kiến chống áp thêm thuế, bởi các ngành này dựa vào sản xuất tại Việt Nam. Hàng rào cao hơn có thể làm tăng chi phí nhập khẩu và gây xáo trộn chuỗi cung ứng. Với người mua thông thường, hệ quả có thể hiện ra qua giá cao hơn hoặc lựa chọn hàng hóa ít ổn định hơn; với doanh nghiệp, đó là áp lực phải tìm nguồn thay thế, tổ chức lại đơn hàng và sản xuất.

Doanh nghiệp Mỹ chia rẽ trước hạn chót điều tra
Phản đối thuế không đồng nghĩa cộng đồng doanh nghiệp Mỹ cùng chung quan điểm. Các hiệp hội đại diện cho thép, thủy sản, gỗ dán, sản phẩm gỗ và tấm pin năng lượng mặt trời cáo buộc Việt Nam có hoạt động thương mại không công bằng, đồng thời kêu gọi biện pháp thuế bổ sung. Vì vậy, cuộc tranh luận không đơn giản là ủng hộ hay phản đối Việt Nam: các ngành phụ thuộc vào hàng hóa và đầu vào Việt Nam lo chi phí, còn một số nhà sản xuất Mỹ muốn Washington dùng thuế để bảo vệ lợi ích của họ.
USTR khởi động điều tra theo Mục 301 vào ngày 29/5/2026, sau khi đưa Việt Nam vào diện ưu tiên xem xét về sở hữu trí tuệ; thời hạn hoàn tất được ấn định là ngày 29/11. Đây là cuộc điều tra riêng, không phải đợt thuế đối ứng được công bố trước đó. Sau khi có kết quả, USTR sẽ tham vấn Tổng thống Mỹ để quyết định có áp dụng biện pháp xử lý hay không. Phạm vi thuế hàng Việt Nam vẫn chưa rõ: có thể áp dụng rộng hoặc chỉ nhắm tới một số ngành.

Phán quyết cần cân cả mục tiêu thương mại lẫn chi phí thực tế
Điều đáng chú ý trong lập luận của Tesla, Samsung và các hiệp hội bán lẻ là họ không phủ nhận quyền điều tra của Mỹ; họ cảnh báo rằng thuế quan có thể gây tác dụng ngược nếu đánh vào những đầu vào mà doanh nghiệp Mỹ chưa thể thay thế trong nước. Đó là lý do chuỗi cung ứng Mỹ trở thành tâm điểm: thuế không dừng ở cửa khẩu, mà có thể đi vào chi phí sản xuất, hàng hóa bán ra và quyết định tìm nguồn cung của doanh nghiệp.
Phán quyết cuối cùng sẽ cho thấy Washington ưu tiên sức ép thương mại đến đâu và có tính đến hệ quả đối với các doanh nghiệp sử dụng hàng hóa Việt Nam hay không. Nếu áp thuế, phạm vi và cách thực hiện sẽ quyết định mức độ xáo trộn; nếu không, những bất đồng về sở hữu trí tuệ và thương mại vẫn cần được xử lý. Kết luận hợp lý ở thời điểm này là thuế mới không phải công cụ chỉ nhắm tới nhà xuất khẩu Việt Nam: nó có thể khiến chính doanh nghiệp Mỹ phải trả giá qua nguồn cung đắt hơn và kém ổn định hơn.






