Cá tra Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ: từ thị trường chiến lược thành điểm nóng thuế
Cá tra Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Mỹ hiện là câu chuyện một ngành hàng từng hưởng lợi từ nhu cầu ổn định nhưng nay bị kìm hãm bởi chi phí nhập khẩu tăng, thuế chống bán phá giá kéo dài, chính sách bảo hộ thương mại Mỹ và sức mua suy yếu, buộc doanh nghiệp phải xem lại toàn bộ chiến lược thị trường và mô hình lợi nhuận. Tình thế này không chỉ là một đợt khó khăn nhất thời, mà đang tạo ra áp lực cấu trúc mới đối với chuỗi giá trị cá tra. Năm 2026 được ghi nhận như giai đoạn xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Hoa Kỳ bước vào thời kỳ khó khăn hơn khi chi phí nhập khẩu tăng, các biện pháp phòng vệ thương mại tiếp tục duy trì và xu hướng ưu tiên sản phẩm nuôi trong nước ngày càng rõ. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam, 8 tháng đầu năm, kim ngạch cá tra vào Mỹ giảm gần 14%, riêng tháng 8 giảm trên 50%, thể hiện sự suy yếu rõ rệt của thị trường được xem là cao cấp nhất đối với cá tra Việt Nam.

Thuế chồng thuế: biên lợi nhuận bị bào mòn nhanh hơn tốc độ thích ứng
Điểm đau lớn nhất hiện nay nằm ở áp lực “thuế chồng thuế” với cá tra Việt Nam xuất khẩu vào Mỹ. Một mặt, doanh nghiệp phải chịu phụ thu nhập khẩu 10% được áp dụng từ ngày 24/2 trong 150 ngày, sau đó là mức thuế bổ sung 12,5% theo Điều 301 kể từ 24/7, nằm chồng lên toàn bộ nghĩa vụ thuế hiện hành. Mặt khác, thuế chống bán phá giá tiếp tục được duy trì qua kỳ rà soát lần thứ 21 với các mức khác nhau theo từng doanh nghiệp, trong đó mức áp cho thực thể Việt Nam vẫn giữ ở ngưỡng cao. Khi các lớp thuế nhập khẩu Mỹ cùng cộng hưởng, chi phí để một kilogram cá tra có thể vào thị trường này tăng mạnh trong khi sức mua yếu, nhà nhập khẩu thận trọng với hàng tồn kho nên dư địa tăng giá bán để bù đắp chi phí gần như đóng lại. Doanh nghiệp đứng trước lựa chọn khó: hoặc nâng giá và chấp nhận mất lợi thế cạnh tranh, hoặc giữ giá, để chi phí phát sinh ăn trực tiếp vào biên lợi nhuận vốn đã mỏng.
Bảo hộ thương mại Mỹ và ưu tiên cá nuôi nội địa: rào cản không chỉ là thuế
Thuế nhập khẩu Mỹ chỉ là một phần của bài toán; xu hướng bảo hộ thương mại Mỹ đối với ngành cá da trơn nội địa mới là lớp rào cản mang tính dài hạn. Washington không che giấu chủ trương củng cố sản xuất trong nước: kế hoạch mua một lượng lớn cá da trơn nuôi tại Mỹ trong gói mua thực phẩm để đưa vào các chương trình hỗ trợ lương thực và dinh dưỡng đã mở thêm kênh tiêu thụ được hậu thuẫn bằng chính sách cho sản phẩm nội địa. Đồng thời, Dự luật Khôi phục thị trường nội địa S.4945 đề xuất hạn ngạch thuế quan đối với philê cá da trơn nhập khẩu, phân bổ cho Việt Nam mức 84 triệu kg/năm, lượng trong hạn ngạch chịu thuế 50%, phần vượt hạn ngạch chịu thuế tới 200%, ngoài các nghĩa vụ khác. Dù mới là đề xuất, việc đặt lên bàn một cơ chế hạn ngạch và thuế ở mức cao như vậy cho thấy áp lực bảo hộ với cá da trơn nhập khẩu, trong đó có cá tra Việt Nam, đang gia tăng và có thể trở thành bức tường dài hạn hơn cả thuế bổ sung hiện tại.
Sức mua yếu và kiểm soát kỹ thuật: chi phí vô hình đẩy cá tra ra khỏi vùng an toàn
Ngay cả khi vượt qua rào cản thuế và bảo hộ, cá tra Việt Nam xuất khẩu vẫn phải đối mặt với bức tranh cầu không mấy sáng sủa: sức mua yếu tại thị trường Mỹ khiến nhu cầu nhập khẩu bị thu hẹp, gia tăng tính chọn lọc của nhà nhập khẩu. Trong bối cảnh chính sách thương mại thay đổi liên tục, nhà nhập khẩu chọn chiến lược giữ tồn kho ở mức vừa phải để giảm rủi ro, kéo theo việc doanh nghiệp khó duy trì đơn hàng ổn định như trước. Song song đó, chương trình kiểm soát cá da trơn của Bộ Nông nghiệp Mỹ yêu cầu mọi lô hàng phải qua hệ thống kiểm tra tại các cơ sở nhập khẩu được chỉ định, với mức độ kiểm tra phụ thuộc lịch sử tuân thủ của quốc gia, nhà máy và từng lô hàng. Không phải rào cản mới, nhưng khi thuế và chi phí thương mại cùng tăng, thời gian kiểm tra, lưu kho, xử lý lô hàng và bộ thủ tục tuân thủ trở thành chi phí vô hình, đẩy cá tra Việt Nam khỏi vùng an toàn chi phí vốn giúp sản phẩm này cạnh tranh bằng giá.
Chiến lược mới cho cá tra: giảm lệ thuộc vào Mỹ, nâng giá trị thay vì chạy theo sản lượng
Trong bối cảnh thuế nhập khẩu bổ sung, thuế chống bán phá giá kéo dài, bảo hộ thương mại Mỹ và sức mua yếu cùng hội tụ, coi Mỹ là thị trường cứu cánh duy nhất cho cá tra Việt Nam xuất khẩu là một lựa chọn rủi ro. Biến động lần này cần được nhìn như phép thử buộc doanh nghiệp thay đổi tư duy: duy trì thị phần tại Hoa Kỳ sẽ không còn là câu chuyện chạy theo sản lượng, mà là bài toán kiểm soát chi phí, nâng chất lượng, đáp ứng linh hoạt yêu cầu kỹ thuật và xây dựng các phân khúc có giá trị cao hơn để giảm sức ép cạnh tranh giá. Quan trọng hơn, đa dạng hóa thị trường phải trở thành ưu tiên chiến lược thay vì khẩu hiệu. Phân bổ lại nguồn lực sang những thị trường có nhu cầu ổn định, rào cản thương mại dễ đoán hơn sẽ giúp giảm phụ thuộc vào một điểm đến ngày càng khó đoán định. Hướng đi bền vững hơn trong giai đoạn tới không phải giữ đơn hàng bằng mọi giá, mà là nâng giá trị sản phẩm, tối ưu chi phí toàn chuỗi, mở rộng thị trường để tăng sức chống chịu trước chu kỳ bảo hộ và phòng vệ thương mại mới của Mỹ.






