Nhập khẩu điện Trung Quốc: giải pháp cấp bách để giữ ổn định hệ thống
Nhập khẩu điện Trung Quốc qua các đường dây và trạm 220kV tại khu vực biên giới là việc Việt Nam mua điện từ lưới điện phía Quảng Tây, sau đó đưa vào hệ thống truyền tải quốc gia nhằm bổ sung nguồn trong bối cảnh nhu cầu tăng nhanh, thủy văn biến động và nhiều dự án nguồn nội địa chưa kịp hoàn thành, từ đó giảm nguy cơ thiếu điện cục bộ và hỗ trợ ổn định vận hành lưới trong ngắn hạn và trung hạn. EVN đang chuẩn bị khởi công loạt dự án nhập khẩu điện Trung Quốc qua Quảng Tây, gồm Trạm biến áp 220kV Móng Cái, đường dây 220kV Hải Hà - Móng Cái và đường dây từ biên giới - Hải Hà, với mục tiêu hoàn thành trong năm 2026. Điểm đáng nói không phải chỉ là thêm nguồn, mà là cách Việt Nam dùng các kết nối điện biên giới để san tải cho những khu vực lưới đang căng thẳng.
Cán cân cung – cầu hiện đã ở trạng thái nhạy cảm: 8 tháng đầu năm, tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu đạt 235,82 tỷ kWh, tăng 9,3% so với cùng kỳ. Cùng lúc đó, truyền tải liên vùng tăng hơn 10%, chủ yếu theo chiều từ miền Trung ra Bắc và từ miền Trung vào Nam. Trong bối cảnh này, nhập khẩu điện Trung Quốc là lựa chọn hợp lý để chống sốc cho hệ thống, miễn là đi kèm một chiến lược nâng cấp hạ tầng điện Việt Nam đủ sâu, đủ nhanh. Nếu chỉ trông vào điện nhập khẩu mà không mở rộng lưới truyền tải 220kV và 500kV, Việt Nam sẽ chuyển từ rủi ro thiếu nguồn sang rủi ro nghẽn lưới.
Lưới truyền tải 220kV: điểm nghẽn thật sự của an ninh điện
Các dự án nhập khẩu điện chỉ là một mắt xích trong bức tranh lớn hơn: năng lực truyền tải nội địa đang phải chạy đua với tăng trưởng phụ tải. Trong 8 tháng đầu năm, sản lượng điện truyền tải ước đạt 190,1 tỷ kWh, tăng 10,82% so với cùng kỳ. Điều này cho thấy lưới 220kV và 500kV đang bị khai thác ngày càng sát ngưỡng, đặc biệt trên các tuyến 500kV Nho Quan - Nghi Sơn, Thanh Hóa - Quảng Trạch và giao diện Trung – Nam, nơi công suất truyền tải thường xuyên ở mức rất cao. Không nâng cấp nhanh, mọi nguồn điện bổ sung – kể cả nhập khẩu – đều có nguy cơ bị “kẹt” trên đường tới phụ tải.
EVN và các đơn vị đã khởi công 118 công trình, hoàn thành đóng điện 116 công trình lưới từ 110–500kV, trong đó có 15 dự án 220kV và 5 dự án 500kV. Đây là nỗ lực cần thiết nhưng chưa đủ so với tốc độ tăng nhu cầu. Tại một số địa phương công nghiệp hóa nhanh, áp lực lên lưới trung và cao áp đã hiện rõ. Theo ước tính của một doanh nghiệp điện lực địa phương, công suất phụ tải cực đại có thể tăng hơn 18% chỉ trong vòng một năm. Nếu không cải thiện đồng bộ năng lực lưới truyền tải 220kV, chúng ta sẽ tiếp tục chứng kiến tình trạng nơi thì thừa nguồn, nơi lại thiếu điện, dù tổng sản lượng toàn hệ thống vẫn tăng đều.
Từ Móng Cái tới Thanh Hóa: kết nối điện biên giới chỉ có ý nghĩa khi gắn với lưới nội địa
Điện nhập khẩu từ Trung Quốc qua Quảng Tây sẽ đi vào lưới quốc gia thông qua các công trình như Trạm biến áp 220kV Móng Cái và các đường dây kết nối từ biên giới về sâu trong nội địa. Tuy nhiên, để dòng điện đó đến được các trung tâm phụ tải lớn, cần một mạng lưới 220kV dày và linh hoạt. Những dự án như đường dây 220kV Thanh Hóa – Bỉm Sơn, được chấp thuận chủ trương đầu tư với tổng mức đầu tư hơn 879 tỷ đồng, cho thấy Việt Nam đang cố gắng khép kín “mắt xích còn thiếu” giữa nguồn (kể cả nhập khẩu) và phụ tải công nghiệp. Vấn đề không còn là “có điện hay không”, mà là “điện đi theo đường nào, có đủ khả năng truyền tải hay không”.
Ở cấp 110kV – lớp hạ tầng trực tiếp cấp điện cho khu công nghiệp và đô thị – áp lực còn rõ hơn. Tại một tỉnh có tốc độ công nghiệp hóa nhanh, nhiều khu vực tăng trưởng phụ tải cao khiến đơn vị điện lực địa phương phải triển khai hàng chục dự án lưới 110kV, với 69 công trình đã hoàn thành và đóng điện trong 8 tháng. Dù vậy, vẫn còn 31 dự án vướng thủ tục, giải phóng mặt bằng. Đây chính là “nút thắt mềm” của hạ tầng điện Việt Nam: vốn và công nghệ có thể thu xếp, nhưng chậm trễ về đất đai, quy hoạch và tổ chức thực hiện sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả của các dự án kết nối điện biên giới.
Nhìn từ số liệu sản xuất điện: nhập khẩu là ‘van an toàn’ chứ không phải lối thoát
Cơ cấu nguồn hiện tại cho thấy Việt Nam vẫn dựa mạnh vào nhiệt điện than với 119,24 tỷ kWh, chiếm 50,6% tổng sản lượng 8 tháng. Thủy điện đóng góp 58,62 tỷ kWh (24,9%), năng lượng tái tạo 30,5 tỷ kWh (12,9%), trong đó điện mặt trời 19,3 tỷ kWh và điện gió 10,09 tỷ kWh. Điện nhập khẩu mới chiếm 3,7% với 8,82 tỷ kWh. Những con số này cho thấy nhập khẩu điện Trung Quốc hiện chỉ đóng vai trò “van an toàn” giúp hệ thống linh hoạt hơn trước biến động thủy văn và phụ tải, chứ chưa phải giải pháp thay thế nguồn nội địa. Câu hỏi chiến lược là: chúng ta sẽ dùng “van an toàn” này đến mức nào, và trong bao lâu.
Song song với nhập khẩu, nhiều dự án nguồn lớn vẫn đang được thúc đẩy. Một nhà máy nhiệt điện trọng điểm đã vận hành thử tổ máy 1 đạt công suất thiết kế; tổ máy 2 dự kiến hòa lưới trong tháng 9 và mục tiêu là phát điện thương mại cả hai tổ máy trong năm 2026. Một số dự án thủy điện mở rộng, thủy điện tích năng cũng đang triển khai hoặc chờ phê duyệt chủ trương đầu tư. Đây là hướng đi đúng: dùng nhập khẩu để “câu giờ” cho các dự án trong nước, đồng thời tận dụng giai đoạn này để nâng cấp lưới truyền tải 220kV và 500kV. Nếu biến nhập khẩu thành thói quen dài hạn mà không cải thiện nội lực, chúng ta sẽ phải đối mặt với rủi ro phụ thuộc nguồn ngoài biên giới.
Người dùng điện cần gì từ chiến lược mới?
Đối với người dân và doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng nhất không phải điện đến từ đâu, mà là có đủ, ổn định và tin cậy hay không. Một dự án trạm 220kV và đường dây kết nối đang ở giai đoạn cuối, với mục tiêu đưa vào vận hành để tăng khả năng cấp điện cho khu vực đô thị, dịch vụ, du lịch phía Đông và trung tâm một tỉnh ven biển trong năm 2026. Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy, khi lưới 220kV được đầu tư đúng chỗ, lợi ích sẽ thể hiện trực tiếp ở chất lượng điện áp, giảm cắt điện, tạo dư địa cho các dự án dịch vụ – du lịch phát triển. Điều này quan trọng hơn mọi lời hứa chung chung về “nâng cao năng lực hệ thống”.
Theo lãnh đạo một công ty điện lực địa phương, nếu hạ tầng điện không được đầu tư đồng bộ, nguy cơ ảnh hưởng tiến độ các dự án công nghiệp, hoạt động sản xuất kinh doanh và môi trường đầu tư là rất lớn. Ở chiều ngược lại, đầu tư sớm vào lưới điện, bảo đảm vận hành an toàn và tin cậy sẽ tạo ra một “dự trữ năng lượng” cho tăng trưởng mới. Đây nên là tiêu chí đánh giá mọi quyết định nhập khẩu điện Trung Quốc hay mở rộng kết nối điện biên giới: liệu chúng có cải thiện chất lượng cung cấp điện cho hộ gia đình, nhà máy và dịch vụ hay không. Nếu câu trả lời là có, nhập khẩu là một công cụ hợp lý; nếu không, đó chỉ là một khoản chi tốn kém để mua về cảm giác an toàn ngắn hạn.






