Nhập khẩu điện Trung Quốc: Lối thoát ngắn hạn cho bài toán thiếu điện
Nhập khẩu điện từ Trung Quốc qua Quảng Tây là việc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) xây dựng hạ tầng kết nối lưới điện xuyên biên giới nhằm mua thêm công suất, giảm áp lực thiếu điện nội địa và hỗ trợ ổn định cung ứng điện Việt Nam trong bối cảnh nhu cầu tăng nhanh, thời tiết cực đoan và các nguồn trong nước còn hạn chế.
EVN đang bước vào giai đoạn tăng tốc để bảo đảm cung ứng điện an toàn, liên tục cho sản xuất, kinh doanh và đời sống người dân, ngay cả khi thời tiết cực đoan như mưa lớn diện rộng, bão số 4 gây sự cố lưới điện ở miền Bắc vẫn xảy ra. Tháng 8, sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 32,26 tỷ kWh, tăng 8,7% so với cùng kỳ; lũy kế 8 tháng đạt 235,82 tỷ kWh, tăng 9,3% so với năm trước. Câu chuyện không còn là “có thiếu điện hay không”, mà là “EVN sẵn sàng chấp nhận những lựa chọn nào để không được phép thiếu điện”.

Hạ tầng điện lực biên giới: Trạm 220kV Móng Cái và các đường dây mới
Trọng tâm của kế hoạch nhập khẩu điện Trung Quốc là một cụm hạ tầng điện lực biên giới mới, bao gồm Trạm biến áp 220kV Móng Cái, đường dây 220kV Hải Hà – Móng Cái và đường dây từ khu vực biên giới về Hải Hà. Đây không chỉ là vài công trình kỹ thuật rời rạc, mà là một cửa ngõ liên kết lưới điện hai nước, cho phép dòng điện nhập khẩu được hòa vào hệ thống truyền tải quốc gia với độ tin cậy cao.
Theo thông tin công bố, EVN đang đôn đốc tiến độ và chuẩn bị khởi công các dự án này với mục tiêu hoàn thành trong năm 2026. Cùng thời gian, EVN và các đơn vị đã khởi công 118 công trình và đóng điện 116 công trình lưới điện từ 110–500kV, trong đó có 15 dự án 220kV. Cách làm này cho thấy nhập khẩu điện không phải một giải pháp đơn lẻ, mà gắn với cả một chương trình tăng tốc đầu tư lưới điện, từ Phú Quốc đến Nhơn Trạch, và nay là biên giới Quảng Ninh.
Cung ứng điện Việt Nam tăng nóng: Vì sao EVN buộc phải mở rộng nhập khẩu?
Sản lượng điện toàn hệ thống tăng gần 10% chỉ trong 8 tháng cho thấy nhu cầu điện đang leo thang nhanh hơn khả năng bổ sung nguồn truyền thống. Tháng 8, nhiệt điện than chiếm tới 50,6% tổng sản lượng với 119,24 tỷ kWh, thủy điện 24,9%, năng lượng tái tạo 12,9%, còn điện nhập khẩu mới chỉ 3,7% tương đương 8,82 tỷ kWh. Con số nhỏ này đang được EVN chủ động nâng lên bằng các dự án nhập khẩu điện từ Trung Quốc qua Quảng Tây.
Theo tính toán của đơn vị điều độ hệ thống, sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu tháng 9 ước đạt 30,3 tỷ kWh, tăng 10,3% so với cùng kỳ; công suất cực đại có thể chạm 52.473 MW. Để không rơi vào cảnh cắt giảm phụ tải hoặc thiếu điện, EVN yêu cầu thủy điện bám sát diễn biến thủy văn, tăng cường quan trắc an toàn hồ đập, còn các nhà máy nhiệt điện phải bảo đảm nhiên liệu, vật tư thiết yếu ngay cả trong điều kiện thiên tai, mưa bão. Nhập khẩu điện, vì thế, là một “biên an toàn” bổ sung cho hệ thống đang căng mình chịu tải.
Nhập khẩu điện và bức tranh các dự án trọng điểm của EVN
Nếu nhìn rộng hơn, các dự án nhập khẩu điện Trung Quốc chỉ là một mảnh ghép trong kế hoạch đẩy nhanh dự án trọng điểm của EVN. Ở khâu nguồn, Nhiệt điện Quảng Trạch I đang phấn đấu phát điện thương mại cả hai tổ máy trong năm 2026, trong khi báo cáo nghiên cứu khả thi dự án LNG Quảng Trạch III được hoàn thiện để trình phê duyệt trong tháng 9. Các dự án Thủy điện Trị An mở rộng, Thủy điện tích năng Bác Ái và loạt thủy điện mở rộng khác cũng đang được đẩy tiến độ.
Ở khâu lưới, ngoài việc tăng tốc các đường dây 500kV, 220kV và 110kV, EVN đặt mục tiêu hoàn thành đường dây 110kV Phú Quốc – Bắc Phú Quốc phục vụ Hội nghị APEC 2027, cũng như đường dây 220kV Nhơn Trạch 3 – Long Thành trong năm 2026. Việc song song đầu tư BESS hàng trăm MW tại miền Bắc càng cho thấy chiến lược đa lớp: tăng nguồn, tăng lưới, tăng lưu trữ và thêm một lớp nhập khẩu biên giới. Đó là cách EVN tự tạo “đệm an toàn” cho hệ thống trước những cú sốc nhu cầu và thời tiết.
Lợi ích trước mắt và câu hỏi dài hạn cho nhập khẩu điện biên giới
Về ngắn hạn, khó phủ nhận nhập khẩu điện từ Trung Quốc qua Quảng Tây là giải pháp hợp lý để giảm nguy cơ thiếu điện, nhất là trong cao điểm nắng nóng hoặc khi thủy văn bất lợi. Với sản lượng điện truyền tải 8 tháng đầu năm ước đạt 190,1 tỷ kWh, tăng 10,82% so với cùng kỳ, lưới điện quốc gia đang chạy hết biên, nên bất kỳ kênh bổ sung công suất nào cũng tạo ra dư địa an toàn cho hệ thống và người dùng.
Tuy vậy, lợi ích trước mắt không nên che khuất câu hỏi dài hạn: nhập khẩu bao nhiêu là đủ, và đâu là ranh giới giữa linh hoạt và lệ thuộc? Khi EVN đã chứng minh khả năng khắc phục nhanh sự cố do bão số 4 và mưa lớn, bảo đảm cấp điện lại cho khách hàng, niềm tin vào nội lực không phải là điều thiếu vắng. Vấn đề là cần một chiến lược cân bằng: tận dụng nhập khẩu như “van xả áp”, nhưng vẫn dồn lực cho nguồn trong nước và hạ tầng điện lực hiện đại để tương lai ít phải phụ thuộc hơn.






