Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Nhập khẩu gần 8 tỷ kWh điện: lựa chọn chiến lược hay rủi ro dài hạn?

Nhập khẩu gần 8 tỷ kWh điện: lựa chọn chiến lược hay rủi ro dài hạn?
Sở thích|Đông Nam Á

Nhập khẩu điện Việt Nam: chiếc phao cứu sinh ngắn hạn cho nhu cầu điện năng tăng

Nhập khẩu điện Việt Nam là chiến lược mua điện từ các nước láng giềng, chủ yếu từ Lào và Trung Quốc, nhằm bù đắp thiếu hụt nguồn cung trong bối cảnh nhu cầu điện năng tăng nhanh hơn tiến độ xây dựng các nhà máy và hệ thống truyền tải điện trong nước, qua đó tránh nguy cơ thiếu điện kéo dài và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Sản lượng điện nhập khẩu của Việt Nam đã đạt 7,21 tỷ kWh trong 7 tháng đầu năm 2026, chiếm 3,5% tổng nguồn điện toàn hệ thống, chủ yếu từ Lào và Trung Quốc. Tập đoàn Điện lực Việt Nam cho biết tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu của hệ thống trong cùng giai đoạn đạt 203,57 tỷ kWh. Điều đó cho thấy nhập khẩu điện không còn là giải pháp phụ, mà đã trở thành một cấu phần hữu hình trong bức tranh cung – cầu năng lượng quốc gia.

Đi sâu vào cơ cấu nguồn điện, nhiệt điện than vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 106,52 tỷ kWh, tương đương 52,3% tổng sản lượng, trong khi thủy điện đạt 47,37 tỷ kWh (23,3%), năng lượng tái tạo đạt 25,96 tỷ kWh (12,8%) và điện từ tuabin khí đạt 16,21 tỷ kWh (8%). Bức tranh này cho thấy dư địa tăng thêm trong nước không hề đơn giản: nhiệt điện than chịu áp lực môi trường và vốn, thủy điện gần tới hạn tiềm năng, còn năng lượng tái tạo lại bị ràng buộc bởi lưới truyền tải và cơ chế giá. Trong bối cảnh đó, mua thêm điện từ năng lượng Lào Trung Quốc trở thành lựa chọn dễ triển khai hơn về thời gian so với việc khởi động các dự án nguồn lớn mới trong nước.

Nhập khẩu gần 8 tỷ kWh điện: lựa chọn chiến lược hay rủi ro dài hạn?

Năng lượng Lào – Trung Quốc và áp lực phải mở rộng hệ thống truyền tải điện

Việt Nam hiện mua điện từ hai thị trường chính là Lào và Trung Quốc, với sản lượng nhập khẩu trong năm 2025 khoảng 1.600MW từ Lào và 550MW từ Trung Quốc. Việc tăng phụ thuộc vào năng lượng Lào Trung Quốc được xây dựng trên hàng loạt hiệp định và biên bản ghi nhớ cấp chính phủ, trong đó đến cuối năm 2025 đã chấp thuận chủ trương nhập khẩu điện từ 47 dự án nguồn điện của Lào với tổng công suất 8.260MW. Nếu nhìn thuần túy về số liệu, đây là một "mỏ điện" bên ngoài biên giới mà Việt Nam có thể khai thác mà không phải chịu toàn bộ rủi ro đầu tư ban đầu.

Nhưng không có nhập khẩu điện nào diễn ra nếu không có hạ tầng. Các công trình truyền tải điện tại khu vực biên giới đang được triển khai để đưa nguồn điện từ các nước láng giềng về Việt Nam. Tại một cuộc làm việc với cơ quan quản lý năng lượng, Thủ tướng đã yêu cầu nghiên cứu và triển khai ngay các dự án đường dây truyền tải nhằm nâng khả năng mua điện từ Lào và Trung Quốc, đưa nguồn điện về miền Bắc ngay trong năm 2027. Như vậy, hệ thống truyền tải điện trở thành mắt xích quyết định thành bại của chiến lược nhập khẩu. Nếu lưới không đủ mạnh, mọi cam kết mua điện chỉ là con số trên giấy.

Từ giải pháp tình thế đến cấu phần dài hạn trong quy hoạch điện

Điểm đáng chú ý là nhập khẩu điện đã bước ra khỏi vai trò “chữa cháy” mùa khô và đi vào Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh như một cấu phần dài hạn. Theo quy hoạch này, đến năm 2030 Việt Nam dự kiến nhập khẩu khoảng 9.360–12.100MW điện từ Lào, đồng thời tận dụng khả năng nhập từ Trung Quốc với quy mô phù hợp. Biên bản ghi nhớ giữa hai chính phủ đặt ra mục tiêu công suất nhập khẩu tối thiểu từ Lào khoảng 3.000MW vào năm 2025 và khoảng 5.000MW vào năm 2030, với khả năng nâng quy mô nếu giá điện và quy hoạch cho phép. Đây là cam kết cứng, đủ để các nhà đầu tư bên kia biên giới yên tâm xây dựng nhà máy.

Tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu của Việt Nam được dự kiến đạt khoảng 560,4–624,6 tỷ kWh vào năm 2030 và có thể tăng lên 1.360,1–1.511,1 tỷ kWh vào năm 2050. Song song đó, mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân khoảng 10% mỗi năm đến năm 2030 và khoảng 7,5% mỗi năm giai đoạn 2031–2050 đặt hệ thống điện dưới áp lực phải mở rộng nguồn cung rất nhanh. Trong bối cảnh nhiều dự án trong nước chậm tiến độ, việc “mua ngoài” trở thành lựa chọn hợp lý về tiến độ, nhưng nếu không cẩn trọng, nền kinh tế có thể bị khóa vào một cấu trúc phụ thuộc nguồn điện xuyên biên giới khó đảo ngược.

An ninh năng lượng: đổi rủi ro trong nước lấy rủi ro bên ngoài?

Mở rộng hạ tầng điện được coi là một trong những giải pháp bảo đảm nguồn cung năng lượng cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, khi giải pháp chính là tăng nhập khẩu điện, câu hỏi an ninh năng lượng trở nên nhạy cảm hơn bao giờ hết. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn điện ngoài lãnh thổ nghĩa là Việt Nam trao một phần quyền kiểm soát hệ thống cho điều kiện thủy văn, chính sách giá và ưu tiên nội địa của nước bán điện. Việc mở rộng kết nối truyền tải và tăng khả năng nhập khẩu được xem là giải pháp bổ sung nguồn cung cho hệ thống điện quốc gia trong bối cảnh nhu cầu năng lượng được dự báo tiếp tục tăng. Nhưng bổ sung không đồng nghĩa với thay thế: nếu nhập khẩu trở thành trụ cột thay vì “lớp đệm”, an ninh năng lượng dài hạn sẽ đối mặt với một dạng rủi ro mới.

Tập trung vào nhập khẩu có thể làm chậm động lực cải tổ trong nước: cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, tối ưu vận hành các nguồn hiện hữu, gỡ nút thắt lưới truyền tải cho năng lượng tái tạo, hay đa dạng hóa nguồn khí và các mô hình lưu trữ. Đáng lẽ chiến lược nhập khẩu nên được thiết kế như “bộ giảm xóc” cho hệ thống điện, giúp san bằng rủi ro thời tiết và chu kỳ vận hành, chứ không phải thay thế trách nhiệm nâng cấp nội lực. Nếu không quan tâm đúng mức đến mặt này, Việt Nam sẽ chuyển từ rủi ro thiếu điện trong nước sang rủi ro bị động trước biến động cung – cầu và giá điện khu vực.

Kết luận: nhập khẩu điện là cần, nhưng chỉ bền vững khi đi kèm tự chủ

Nhìn ở góc độ ngắn hạn, nhập khẩu điện Việt Nam là quyết định hợp lý: đáp ứng nhu cầu điện năng tăng, tránh thiếu điện, đồng thời tận dụng nguồn năng lượng Lào Trung Quốc đang phát triển nhanh. Nhưng để chiến lược này bền vững đến 2030 và xa hơn, cần xem nó như một trụ cột phụ trợ cho an ninh năng lượng, chứ không phải “lối tắt” thay thế đầu tư nguồn trong nước. Điều quan trọng không chỉ là xây thêm đường dây hay ký nhiều hiệp định, mà là song hành ba lựa chọn: tăng nhập khẩu ở mức kiểm soát được; mạnh tay nâng cấp hệ thống truyền tải điện trong nước; và thúc đẩy các nguồn sạch, hiệu quả trên lãnh thổ mình. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể biến sự phụ thuộc hiện tại thành thế chủ động trong một mạng lưới liên kết điện khu vực, thay vì trở thành khách hàng bị động của bất kỳ quốc gia cung cấp nào.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!