Thuế quan Mỹ – Trung Quốc: Khi công cụ giảm phụ thuộc có nguy cơ phản tác dụng
Thuế quan Mỹ Trung Quốc trong giai đoạn hiện nay là tập hợp các biện pháp áp thuế bổ sung với mục tiêu giảm phụ thuộc vào công xưởng Trung Quốc, nhưng hiệu quả thực tế lại phụ thuộc vào chênh lệch thuế giữa Trung Quốc và các điểm sản xuất thay thế, từ đó định hình xu hướng nhập khẩu hàng hóa và chiến lược xây dựng chuỗi cung ứng đa dạng của doanh nghiệp Mỹ.
Điểm mấu chốt không phải Mỹ đánh thuế Trung Quốc cao đến đâu, mà là Trung Quốc bị đánh khác biệt đến mức nào so với Ấn Độ, Việt Nam hay Bangladesh. Viện Kinh tế Quốc tế Peterson nhấn mạnh hiệu quả rào cản thương mại nằm ở chênh lệch chi phí giữa Trung Quốc và các địa điểm thay thế, chứ không phải mức thuế tuyệt đối. Khi chênh lệch bị san phẳng, các ưu thế cố hữu của Trung Quốc về quy mô sản xuất, chuỗi cung ứng nguyên liệu đồng bộ và hạ tầng logistics lập tức phát huy, kéo đơn hàng quay lại thị trường này. Đây là nghịch lý lớn nhất trong chính sách thương mại Mỹ: càng đánh thuế rộng, càng dễ vô tình củng cố vị thế Trung Quốc ở những ngành hàng không nhạy cảm an ninh.

Bài học iPhone: Khi chênh lệch thuế đủ lớn, chuỗi cung ứng thực sự dịch chuyển
Trường hợp điện thoại thông minh cho thấy thuế quan chỉ phát huy tác dụng khi tạo ra khoảng cách đủ rộng. Chính quyền Mỹ đã áp mức thuế bổ sung 20% đối với toàn bộ hàng hóa Trung Quốc theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế, lần đầu tiên đưa smartphone vào diện chịu thuế. Trong khi đó, điện thoại thông minh nhập khẩu từ Ấn Độ được miễn các mức thuế IEEPA, cho dù thuế chung với hàng từ Ấn Độ bị nâng lên tới 50% vào tháng 8/2025.
Khoảng chênh lệch rõ ràng này tạo cú hích tài chính mạnh tới chuỗi cung ứng đa dạng của Apple: từ chỗ Trung Quốc chiếm hơn 90% lượng điện thoại thông minh nhập khẩu của Mỹ vào tháng 10/2024, đến tháng 5/2025 gần 2/3 lượng nhập khẩu đã đến từ các nhà máy tại Ấn Độ, so với chỉ 6% trước đó. Đây là ví dụ hiếm hoi cho thấy khi chính sách thương mại Mỹ được thiết kế có chọn lọc, doanh nghiệp buộc phải rời khỏi Trung Quốc vì lợi ích kinh tế cụ thể, không phải vì khẩu hiệu chính trị.

Ngành may mặc: Thuế cao nhưng thiếu chênh lệch, doanh nghiệp không có lý do rời Trung Quốc
Trái với câu chuyện iPhone, chính sách với hàng may mặc minh họa rõ ràng rủi ro “đánh thuế cho có” mà không tạo khác biệt. Washington áp thuế cao với cả Trung Quốc lẫn Ấn Độ, không dành ngoại lệ cho quần áo. Đến tháng 10/2025, thuế bình quân với hàng may mặc từ Ấn Độ thậm chí còn cao hơn hàng xuất xứ Trung Quốc. Chênh lệch giữa Bangladesh và Trung Quốc gần như giậm chân tại chỗ đến cuối năm 2025.
Kết quả là các thương hiệu thời trang Mỹ không có thêm động lực kinh tế để dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc. Khuyến nghị “đã rời thì đừng quay lại” của Đại diện Thương mại Mỹ tỏ ra yếu thế trước thực tế chi phí. Theo cảnh báo của Viện Kinh tế Quốc tế Peterson, nếu chênh lệch thuế giữa Trung Quốc và các nước thay thế quá nhỏ, lợi thế chi phí và năng lực sản xuất của Trung Quốc có thể khiến doanh nghiệp Mỹ khó bỏ qua, thậm chí buộc một số đơn vị đã đa dạng hóa phải quay trở lại. Với hàng hóa không nhạy cảm, bài toán lợi nhuận đơn thuần dễ dàng thắng thế mọi mục tiêu chiến lược.
Mục 301: Ngã rẽ quyết định của chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng
Thị trường toàn cầu đang dồn sự chú ý vào cuộc điều tra theo Mục 301 về dư thừa công suất tại 16 nền kinh tế lớn, trong đó có Trung Quốc và Ấn Độ. Quyết định sau điều tra sẽ không chỉ là thêm một vòng thuế quan Mỹ Trung Quốc, mà là lựa chọn giữa hai con đường trái ngược cho chuỗi cung ứng đa dạng: hoặc tiếp tục dịch chuyển khỏi Trung Quốc, hoặc bắt đầu vòng quay ngược trở lại.
Nếu Washington áp mức thuế với Trung Quốc cao hơn đáng kể so với các trung tâm sản xuất thay thế, động lực dịch chuyển sẽ được duy trì, lặp lại kịch bản Apple chuyển lắp ráp iPhone sang Ấn Độ. Ngược lại, nếu thuế quan trừng phạt được triển khai diện rộng, khiến chênh lệch giữa Trung Quốc và các nước khác quá nhỏ, lợi thế về quy mô sản xuất, hạ tầng cảng biển và chuỗi cung ứng nguyên liệu đồng bộ của Trung Quốc sẽ kéo đơn hàng xuất khẩu quay trở lại. Nói cách khác, chỉ cần tính toán sai vài điểm phần trăm trong chính sách thương mại Mỹ, cả chiến lược giảm phụ thuộc vào Trung Quốc có thể bị đảo chiều.
Hàm ý cho Việt Nam: Không thể sống bằng ưu đãi thuế quan tạm thời
Đối với Việt Nam, nguy cơ đảo chiều chuỗi cung ứng là phép thử khắc nghiệt. Khi khoảng cách thuế quan bị thu hẹp, nhà sản xuất Việt Nam phải cạnh tranh trực diện với công xưởng Trung Quốc, nơi chi phí sản xuất thấp và năng lực vận tải khổng lồ khiến doanh nghiệp Mỹ khó từ bỏ. Nếu các nước thay thế cùng phải gánh mức thuế cao tương đương, lợi thế nhân công rẻ bị xóa nhòa rất nhanh.
Bài học rõ ràng: dựa vào ưu đãi thuế hoặc chi phí lao động thấp là chiến lược mong manh. Chính sách thương mại Mỹ có thể thay đổi theo hướng dàn đều sức ép, khiến lợi thế thuế quan tạm thời biến mất. Để giữ khách hàng trong bối cảnh chuỗi cung ứng đa dạng bị đe dọa, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải nâng năng lực nội tại: tăng tự chủ nguyên phụ liệu, tối ưu logistics, nâng hàm lượng công nghệ và chất lượng sản phẩm. Khi thuế không còn đứng về phía mình, chỉ năng lực cạnh tranh thật sự mới giúp Việt Nam không bị cuốn vào vòng xoáy “đi – ở” theo mỗi làn sóng điều chỉnh thuế của Mỹ.






