Từ diễn đàn Auckland đến câu chuyện chiến lược đào tạo nhân lực Việt Nam
Hợp tác đào tạo nhân lực chất lượng cao giữa Việt Nam và New Zealand là quá trình hai nước cùng triển khai các chương trình giáo dục đại học và nghề nghiệp nhằm phát triển nguồn nhân lực cho kinh tế số, kinh tế xanh, trí tuệ nhân tạo và các ngành nghề mới, gắn chặt giáo dục với nhu cầu chuyển đổi công nghệ, phát triển bền vững và năng lực cạnh tranh trong tương lai. Chiều 13/8 tại Trường Đại học Công nghệ Auckland, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã dự Diễn đàn giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp Việt Nam – New Zealand với chủ đề "Kiến tạo tương lai chung: Nhân tài, đổi mới sáng tạo và kỹ năng cho tương lai". Việc ông Tô Lâm đề nghị đẩy mạnh đào tạo nhân lực Việt Nam cho kinh tế số và xanh, đặc biệt trong lĩnh vực AI và các ngành nghề mới, cho thấy đây không phải hoạt động lễ nghi, mà là định hướng chính sách rất rõ về ưu tiên nguồn nhân lực chất lượng cao.

Nền tảng hợp tác giáo dục: bền vững, bao trùm và gắn với chuyển đổi công nghệ
Điểm đáng chú ý là hợp tác New Zealand giáo dục với Việt Nam không còn dừng ở các thỏa thuận mang tính biểu tượng, mà đã chuyển sang yêu cầu bền vững, bao trùm và gắn với chuyển đổi công nghệ. Bộ trưởng Penny Simmonds khẳng định hai bên đã xây dựng nền tảng giáo dục bền vững, bao trùm, tăng cường chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thích ứng với thay đổi nhanh của thời đại số. Đây là lời thừa nhận rằng giáo dục đã trở thành trụ cột chiến lược trong quan hệ song phương, không kém cạnh hợp tác kinh tế hay an ninh. Ý nghĩa chính trị nằm ở chỗ: bằng việc coi giáo dục là nền tảng của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, Việt Nam và New Zealand đang đặt cược tương lai kết nối hai nền kinh tế vào chất lượng đào tạo nhân lực, chứ không chỉ vào hàng hóa hay vốn đầu tư.
Cơ hội cho kinh tế số và xanh: từ ưu tiên chính sách tới thiết kế chương trình
Cơ hội lớn nhất của hợp tác lần này nằm ở việc hai nước cùng nhìn vào các ngành công nghiệp tương lai: kinh tế số và xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế tri thức. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu rõ đề nghị tập trung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế số và xanh, ưu tiên trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, công nghệ số, an ninh mạng, công nghệ sinh học, nông nghiệp thông minh, công nghệ thực phẩm, năng lượng tái tạo, công nghệ môi trường và quản trị công. Đây là danh mục ngành nghề rất cụ thể, cho thấy Việt Nam muốn hợp tác để "đặt hàng" chương trình đào tạo sát nhu cầu chuyển đổi công nghệ trong nước. Về phía New Zealand, thế mạnh trong giáo dục linh hoạt, gắn với kỹ năng thực hành, nghiên cứu và nhu cầu của nền kinh tế, cùng kinh nghiệm trong nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế xanh và quản trị công hiện đại, là nguồn lực mà Việt Nam cần tận dụng một cách có chọn lọc.
Thách thức: khoảng cách năng lực và nguy cơ hợp tác chỉ dừng ở khẩu hiệu
Dù tiềm năng rất rõ, hợp tác đào tạo nhân lực Việt Nam với New Zealand vẫn đối mặt nhiều thách thức nếu không được thiết kế thực chất. Thứ nhất, năng lực ngoại ngữ và kỹ năng nền tảng của một bộ phận lớn sinh viên, giảng viên Việt Nam còn hạn chế, có thể khiến cơ hội trao đổi học giả, sinh viên và tiếp cận chương trình chuẩn quốc tế không được lan tỏa rộng. Thứ hai, nếu không điều chỉnh chương trình trong nước cho phù hợp, các khóa học liên kết dễ bị biến thành "đảo" chất lượng cao tách rời hệ thống. Việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước yêu cầu chuyển các thỏa thuận hợp tác sớm thành chương trình hành động với mục tiêu, đầu mối, nguồn lực, sản phẩm và cơ chế đánh giá rõ ràng chính là cách ông cảnh báo nguy cơ hợp tác chỉ dừng ở khẩu hiệu. Nói thẳng, nếu Việt Nam không dám thay đổi cách quản lý giáo dục và phân bổ nguồn lực, những cam kết đẹp trên giấy sẽ ít tạo ra chuyển đổi công nghệ thực sự trong nền kinh tế.
Làm sao biến cam kết thành năng lực cạnh tranh mới cho Việt Nam?
Từ góc độ chính sách, hợp tác với New Zealand chỉ phát huy hiệu quả khi được coi là cú hích để cải tổ cách Việt Nam thiết kế và đánh giá đào tạo nhân lực. Việt Nam đã xác định phát triển con người là trọng tâm, giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, còn khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính để nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Vấn đề là phải gắn những tuyên bố đó với tiêu chí cụ thể: tỷ lệ chương trình liên kết thực sự đào tạo được kỹ năng cho kinh tế số và xanh; số lượng cán bộ được tham gia các khóa tiếng Anh và kỹ năng số mà New Zealand hỗ trợ; mức độ tham gia của doanh nghiệp trong việc đồng thiết kế chương trình học. Nếu Việt Nam dám đặt các chỉ số này làm thước đo thành công, hợp tác giáo dục sẽ không còn là chuyện "xuất khẩu sinh viên" mà trở thành một phần của chiến lược phát triển nguồn nhân lực và tái cấu trúc nền kinh tế.






