Giáo dục cộng đồng vùng sâu: khi lớp học trở thành nơi giữ gìn ký ức
Giáo dục cộng đồng vùng sâu là những sáng kiến học tập do chính người dân, nghệ nhân, nhà giáo và tình nguyện viên tổ chức, nhằm mang tri thức đến những nơi bị bỏ quên bởi hệ thống giáo dục chính thống, đồng thời bảo tồn di sản văn hóa và tạo cơ hội phát triển kinh tế xã hội bền vững cho cộng đồng thiểu số và học sinh vùng núi cao. Trong bức tranh đó, ba mô hình – lớp học chữ Nôm Dao miễn phí, chương trình giáo dục di sản văn hóa Huế và dự án “Lớp học trên mây” – cho thấy một sự dịch chuyển rõ rệt: tri thức không còn chỉ nằm trong sách vở hay bảo tàng, mà bước vào đời sống, gắn với bản sắc và sinh kế. Vấn đề không phải là có thêm bao nhiêu lớp học, mà là những lớp học ấy có giúp người học hiểu mình là ai và sẽ sống thế nào trên chính mảnh đất của mình.
Từ chữ Nôm Dao ở Tây Yên Tử: một lớp học miễn phí chống lại sự lãng quên
Ở xã Tây Yên Tử, một nghệ nhân đã chứng minh rằng một lớp học miễn phí có thể mạnh hơn cả nguy cơ mai một di sản. Trước cảnh chữ Nôm Dao dần biến mất khỏi đời sống, năm 2008, Nghệ nhân Ưu tú Bàn Văn Cường quyết định mở lớp truyền dạy miễn phí cho con em người Dao trong vùng. 18 năm qua, ông vẫn bền bỉ dạy chữ tượng hình khó học, khó nhớ, dù biết nó ít được dùng trong sinh hoạt hiện đại. Điều ông trao đi không chỉ là mặt chữ: sách cổ chữ Nôm Dao ghi lại lịch sử thiên di, kinh nghiệm sản xuất, phong tục và đời sống tinh thần của cộng đồng Dao. Khi ngày càng nhiều trẻ em ở Tây Yên Tử biết nói và viết chữ Nôm Dao, cộng đồng không chỉ có thêm người đọc sách cổ, mà có thêm thế hệ mới hiểu rằng bản sắc của mình đáng được bảo vệ bằng chính nỗ lực học tập.

Huế: đưa di sản ra khỏi tủ kính và bước vào sách giáo khoa
Huế chọn một con đường khác cho bảo tồn di sản văn hóa: không khóa di tích trong bảo tàng, mà mở cửa để học sinh bước vào, cảm nhận và đối thoại. Khi nội dung giáo dục di sản được thể chế hóa trong chương trình giáo dục phổ thông năm 2018, việc lồng ghép di sản vào môn lịch sử và giáo dục địa phương trở thành cơ hội để đưa di sản đến gần học sinh. Cuối năm 2019, Sở Giáo dục và Đào tạo địa phương cùng Trung tâm bảo tồn di tích ký kết chương trình hợp tác “Giáo dục di sản văn hóa Huế” trong trường học. Chỉ sau 5 năm, gần 190.000 học sinh và giáo viên đã tham gia chương trình này. Ở Đại Nội, điện Phụng Tiên không còn là điểm tham quan mà trở thành lớp học cảm xúc: các em nghe kể chuyện, nhập vai nghi lễ xưa, dùng mô hình tham quan ảo, dữ liệu 3D, mã QR để tiếp cận cổ vật một cách linh hoạt và trực quan hơn. Huế đang bảo tồn di sản bằng việc nuôi dưỡng những người trẻ hiểu, yêu và sẵn sàng tiếp nối giá trị ấy.
“Lớp học trên mây”: tiếng Anh, du lịch và tương lai học sinh vùng núi cao
Ở nhiều bản làng xa, câu chuyện giáo dục cộng đồng vùng sâu lại bắt đầu từ một rào cản rất thực: thiếu giáo viên và thiếu ngoại ngữ. Tại xã Xím Vàng, một trường hơn 600 học sinh chỉ có duy nhất một giáo viên tiếng Anh phụ trách. Thiếu thầy, lớp đông, việc truyền thụ kiến thức gặp nhiều khó khăn, trong khi du lịch phát triển nhưng người dân lại không đủ ngoại ngữ để giới thiệu văn hóa bản địa. “Lớp học trên mây” ra đời để bổ trợ kiến thức ngoại ngữ cho học sinh và người làm du lịch ở các địa phương miền núi phía Bắc. Dự án mở các lớp học miễn phí, vận hành như một mô hình du lịch trải nghiệm, nơi tình nguyện viên trong nước và quốc tế sống cùng cộng đồng, dạy tiếng Anh và học văn hóa địa phương. Khi học sinh vùng núi cao đến lớp từ rất sớm, xin học thêm giờ, còn các tài xế dẫn tour xe máy tự tin giao tiếp, kể câu chuyện văn hóa phía sau mỗi địa danh, giáo dục đã trở thành chìa khóa để vừa hội nhập vừa bảo tồn di sản sống.
Giáo dục và di sản: hai dòng chảy gặp nhau ở những vùng bị bỏ quên
Điểm chung của ba mô hình này là coi giáo dục không chỉ là con đường lên thành phố, mà là sợi dây nối cộng đồng với ký ức và tương lai. Nghệ nhân Bàn Văn Cường dạy chữ Nôm Dao để giữ một phần ký ức, tiếng nói và cội nguồn văn hóa dân tộc mình. Huế đưa di sản ra khỏi tủ kính, biến mỗi di tích thành một lớp học, mỗi bài học lịch sử thành một trải nghiệm cảm xúc, chuẩn bị cho tương lai di sản bằng những người trẻ hiểu và yêu nó. “Lớp học trên mây” giúp học sinh và người dân có kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, tự tin giới thiệu sản phẩm du lịch, ẩm thực và con người địa phương, nhận ra du lịch là con đường làm kinh tế bền vững thay vì khai thác thiên nhiên thiếu kiểm soát. Theo định hướng giai đoạn 2026–2030, Huế tiếp tục mở rộng giáo dục di sản, còn dự án “Lớp học trên mây” lên kế hoạch ổn định “ngôi nhà chung” cho tình nguyện viên tại nhiều xã vùng cao. Câu hỏi giờ không phải là có nên nhân rộng những mô hình này hay không, mà là chúng ta sẽ đủ kiên nhẫn và tin tưởng để đặt cộng đồng vào trung tâm của mọi quyết định giáo dục và bảo tồn di sản văn hóa.







