10.106 tỷ đồng cho một chiến lược, không phải chỉ là nhà ga T1
Dự án cải tạo, mở rộng nhà ga hành khách T1 và mở rộng sân đỗ máy bay tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng là chương trình đầu tư hạ tầng hàng không quy mô hơn 10.106 tỷ đồng, nhằm nâng công suất nhà ga lên khoảng 14 triệu hành khách/năm, tăng số vị trí đỗ máy bay và cải thiện kết nối số giữa sân bay với đô thị, qua đó phục vụ tốt hơn nhu cầu đi lại, du lịch và giao thương ngày càng tăng của thành phố. Điểm đáng nói ở sân bay Đà Nẵng mở rộng không nằm ở những con số hoành tráng, mà ở lựa chọn chiến lược: coi hạ tầng hàng không là trục xương sống cho tăng trưởng vùng. Chiều 27/8, UBND thành phố phối hợp với Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) công bố triển khai hai dự án hạ tầng sân bay gồm nhà ga T1 nâng cấp và mở rộng sân đỗ giai đoạn 1. Đây là tuyên bố rõ ràng rằng Đà Nẵng muốn chơi ở sân lớn – cạnh tranh trực tiếp với những trung tâm hàng không và du lịch trong khu vực, chứ không chỉ là "thành phố đáng sống" ở mức khẩu hiệu. Theo lãnh đạo thành phố, hạ tầng giao thông hàng không được xem là "cửa ngõ huyết mạch" và việc nâng cấp, mở rộng là "đòi hỏi rất cấp thiết" trong bối cảnh du lịch Đà Nẵng phát triển nhanh và lưu lượng giao thương tăng mạnh. Quyết định rót vốn khổng lồ vì thế không phải là chi tiêu xa xỉ, mà là nỗ lực giữ nhịp tăng trưởng trước khi sân bay rơi vào tình trạng quá tải giống nhiều đô thị khác.

Nhà ga T1 nâng cấp: 14 triệu khách/năm và cuộc đua trải nghiệm
Phần trung tâm của kế hoạch sân bay Đà Nẵng mở rộng là dự án cải tạo, mở rộng nhà ga hành khách T1 với tổng mức đầu tư hơn 9.936 tỷ đồng, nâng công suất khai thác lên khoảng 14 triệu hành khách/năm – trong đó khoảng 10 triệu khách quốc nội – trên diện tích sàn khoảng 96.000 m2. Đây không chỉ là phép nhân công suất, mà là cuộc nâng cấp tiêu chuẩn thành “cảng hàng không hiện đại – thông minh – thân thiện”. Theo phương án kiến trúc được lựa chọn, nhà ga T1 nâng cấp được thiết kế theo hướng hiện đại, hài hòa với không gian đô thị, đồng thời chú trọng bản sắc Đà Nẵng. Song song mở rộng nhà ga là loạt hạng mục phụ trợ: cải tạo cầu cạn, xây dựng nhà kỹ thuật, nhà để xe cao tầng kết hợp dịch vụ thương mại, trạm xử lý nước thải, hệ thống thu gom rác thải, hệ thống điện chiếu sáng trong và ngoài nhà ga. Nếu nhìn từ góc độ hành khách, những chi tiết này quan trọng không kém diện tích hay công suất. Một sân bay quá chật, thiếu chỗ đậu xe, thiếu xử lý nước thải, thiếu chiếu sáng chuẩn sẽ kéo trải nghiệm đi xuống, làm yếu đi sức hút du lịch Đà Nẵng phát triển. Đà Nẵng dường như đang hiểu rằng trải nghiệm khách là điểm cạnh tranh, không chỉ là số chuyến bay.
Mở rộng sân đỗ máy bay: thêm vị trí Code C, thêm biên độ tăng trưởng
Nhà ga có rộng đến đâu mà sân đỗ chật thì sân bay vẫn tắc. Vì vậy, việc triển khai song song dự án Mở rộng sân đỗ máy bay giai đoạn 1 là điểm hợp lý trong toàn bộ chiến lược dự án hạ tầng sân bay này. Giai đoạn 1 dự kiến bổ sung 6 vị trí đỗ máy bay Code C và đưa vào khai thác trong tháng 7/2027, với vốn đầu tư hơn 170 tỷ đồng. Với thêm 6 vị trí đỗ, sân bay có thể xử lý tốt hơn giờ cao điểm, giảm tình trạng máy bay phải chờ đợi, xoay vòng chậm. Đó là năng lực khai thác mới trước khi nhà ga T1 nâng cấp hoàn thành vào giai đoạn 2029. Theo ACV, quá trình thi công sẽ được tổ chức để hạn chế tối đa ảnh hưởng đến khai thác hiện hữu. Nếu đúng cam kết, Đà Nẵng sẽ tránh được “điểm đau” phổ biến của các dự án mở rộng là khiến hành khách trả giá bằng sự bất tiện kéo dài. Đáng chú ý hơn, mở rộng sân đỗ là bước chuẩn bị bắt buộc cho định hướng đạt cấp 4E theo tiêu chuẩn ICAO, đủ khả năng khai thác các dòng thân rộng như Boeing 747, Boeing 787 và Airbus A350 – tức là tham vọng đón những đường bay xa và sâu hơn trong mạng kết nối quốc tế.
Kết nối số và quy hoạch 4E: Đà Nẵng tự định vị trong bản đồ khu vực
Nếu chỉ nâng công suất vật lý, Đà Nẵng sẽ khó tạo khác biệt trước các sân bay cùng cỡ. Điểm cộng đáng kể là thành phố chọn đi cùng một chiến lược đô thị thông minh – nơi sân bay trở thành một nút dữ liệu trong mạng lưới số. Dịch vụ thông tin chuyến bay đã được tích hợp vào ứng dụng Danang Smart City, dựa trên kết nối hệ thống cơ sở dữ liệu AODB của sân bay với nền tảng đô thị thông minh của thành phố. Nói cách khác, hành khách và người dân có thể tra cứu, cập nhật thông tin chuyến bay trên một nền tảng số thống nhất, thay vì mỗi bên một hệ thống rời rạc. Theo lãnh đạo thành phố, đây là minh chứng cho định hướng chuyển đổi số toàn diện, đồng thời tạo tiền đề kết nối dữ liệu giữa sân bay và đô thị để phát triển các dịch vụ số thông minh trong tương lai. Gắn sân bay Đà Nẵng mở rộng với quy hoạch cấp 4E, công suất khoảng 20 triệu hành khách và 100.000 tấn hàng hóa mỗi năm, thành phố đang tự đặt mình vào nhóm cửa ngõ khu vực có thể đón các luồng khách và hàng hóa lớn, không chỉ phục vụ nhu cầu nội vùng. Đó là bước đi mang tính cạnh tranh vị thế hơn là đơn thuần đáp ứng tăng trưởng hiện tại.
Lợi ích và rủi ro: Đà Nẵng có đang đặt cược đúng?
Hai dự án tổng vốn hơn 10.106 tỷ đồng là khoản đặt cược lớn vào tương lai du lịch Đà Nẵng phát triển và vai trò trung tâm giao thương khu vực. Lợi ích nhìn thấy khá rõ: nâng năng lực khai thác, đáp ứng nhu cầu đi lại ngày càng tăng, tăng khả năng kết nối với các thị trường trong nước và quốc tế, mở rộng không gian phát triển và nâng vị thế thành phố trong giai đoạn mới. Nếu quy hoạch 4E vận hành đúng, Đà Nẵng có thể trở thành điểm trung chuyển khách và hàng hóa, kéo theo dòng đầu tư, dịch vụ, việc làm. Nhưng rủi ro cũng hiện hữu: tiến độ kéo dài (khởi công tháng 8/2027, hoàn thành các hạng mục vào 2029), sức ép tài chính lên ACV và yêu cầu phối hợp đồng bộ với quy hoạch đô thị. Nếu tăng trưởng du lịch chậm lại hoặc cạnh tranh khu vực mạnh lên, bài toán hoàn vốn sẽ không dễ. Đà Nẵng vì thế cần bám sát chiến lược: phát triển sản phẩm du lịch, dịch vụ chất lượng cao, và mở rộng mạng bay quốc tế song song với xây dựng hạ tầng. Nhìn tổng thể, việc rót hơn 10.000 tỷ vào sân bay không phải là xa xỉ, mà là lựa chọn chủ động để giữ Đà Nẵng trong nhóm thành phố động lực của vùng. Câu hỏi không còn là “có nên mở rộng sân bay hay không”, mà là “Đà Nẵng sẽ khai thác sân bay mở rộng như thế nào để biến công suất thành sức mạnh kinh tế thực sự”.




