Dự báo nguy cơ tim mạch: không còn là chuyện xa xỉ mà là nhu cầu bắt buộc
Dự báo nguy cơ tim mạch là việc ước tính khả năng một người sẽ mắc các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ hay biến chứng do xơ vữa động mạch trong một khoảng thời gian nhất định, dựa trên tập hợp yếu tố nguy cơ cá nhân như tuổi, giới, huyết áp, lipid máu, lối sống và các đặc điểm sinh học, nhằm định hướng chiến lược phòng ngừa sớm và phù hợp cho từng người. Hiện nay, đa số thang điểm dùng trong thực hành lâm sàng được xây dựng từ các quần thể nước ngoài, chủ yếu là dân số phương Tây. Điều này đồng nghĩa bác sĩ Việt đang sử dụng bản đồ nguy cơ được vẽ cho người khác để dẫn đường cho người Việt. Trong bối cảnh nhận thức về phòng ngừa xơ vữa động mạch đã chuyển mạnh từ phát hiện và chữa bệnh sang chủ động kiểm soát nguy cơ trước khi bệnh xuất hiện, tiếp tục dựa hoàn toàn vào công cụ ngoại nhập là một sự chậm trễ khó chấp nhận.

Vì sao thang điểm quốc tế không đủ cho người Việt?
Các mô hình dự báo nguy cơ tim mạch hiện hành được phát triển trên dữ liệu của những quần thể khác nhau trên thế giới, với trọng tâm là dân số phương Tây. Cấu trúc di truyền, kiểu hình chuyển hóa, chế độ ăn, mức độ vận động, tỷ lệ hút thuốc, thói quen uống rượu và cả khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người Việt đều khác đáng kể so với các quần thể đó. Khi thực tế như vậy mà chúng ta vẫn dùng nguyên thang điểm ngoại, nguy cơ là: người nguy cơ cao bị xếp thành trung bình, người nguy cơ thấp bị dán nhãn cao, dẫn đến xử trí sai hướng. Theo PGS.TS Trương Thanh Hương, bước đi cần thiết là phát triển công cụ dự báo nguy cơ phù hợp với đặc điểm người Việt, trên nền tảng y học chính xác và cá thể hóa dự phòng. Đây không phải “xa xỉ công nghệ”, mà là điều kiện để bác sĩ kê đơn dự phòng đúng người, đúng thời điểm, thay vì điều trị theo một chuẩn chung vốn không dành cho chúng ta.

Phòng ngừa hiện đại: đẩy điểm can thiệp lên trước khi xơ vữa hình thành
Xơ vữa động mạch phổ biến và có thể dẫn đến các biến cố nặng nề, nhưng điều quan trọng là bệnh có khả năng phòng ngừa. Cách tiếp cận mới trong phòng ngừa xơ vữa động mạch không chờ đến khi mảng xơ vữa hình thành rõ, mà tập trung nhận diện và kiểm soát chuỗi yếu tố nguy cơ từ rất sớm. Điều này phù hợp với định hướng “từ yếu tố nguy cơ đến dự phòng chính xác”, trong đó sàng lọc, phát hiện sớm và phân tầng nguy cơ giữ vai trò trọng yếu trước khi biến cố xuất hiện. Công cụ dự báo nguy cơ tim mạch chính xác không phải để thêm một con số đẹp trên sổ khám, mà để thay đổi thời điểm can thiệp: bác sĩ có thể phát hiện người mang nguy cơ cao trước khi tổn thương xơ vữa rõ ràng, nhồi máu cơ tim hay đột quỵ xảy ra, và chọn chiến lược dự phòng phù hợp cho từng trường hợp. Không dự báo nghĩa là chấp nhận “chữa cháy” muộn; dự báo tốt mở cửa cho sàng lọc bệnh tim sớm thay vì cấp cứu muộn.

Công cụ riêng cho người Việt: lợi ích không chỉ ở độ chính xác
Khi công cụ dự báo nguy cơ tim mạch được thiết kế trên dữ liệu người Việt, lợi ích đầu tiên là độ chính xác tăng lên: nguy cơ cao hay thấp được gắn cho đúng người. Nhưng điểm mấu chốt hơn là nó cho phép can thiệp sớm và hiệu quả trong kiểm soát yếu tố nguy cơ. PGS.TS Trương Thanh Hương nhấn mạnh Việt Nam cần tiến tới xây dựng công cụ phù hợp với đặc điểm người Việt, hướng đến dự phòng chính xác cho từng cá thể. Nếu dự báo nguy cơ ngày càng chính xác, mục tiêu cuối cùng không phải tạo thêm nhiều xét nghiệm hay thang điểm, mà là thay đổi thời điểm y học có thể can thiệp. Trong thực hành, điều đó có thể chuyển thành quyết định điều chỉnh huyết áp tích cực hơn, siết chặt kiểm soát LDL-C, đường huyết, cân nặng, hỗ trợ bỏ thuốc lá, tối ưu chế độ ăn và hoạt động thể lực sớm, thay vì đợi biến cố rồi mới “chạy theo” điều chỉnh mọi thứ cùng lúc.

Y học chính xác Việt Nam: từ khẩu hiệu đến bước tiến cụ thể
Khái niệm y học chính xác thường nghe như một khẩu hiệu thời thượng, nhưng với tim mạch, nó bắt đầu từ những việc rất cụ thể: thu thập dữ liệu người Việt, phân tích genomics, metabolomics, proteomics, lipidomics để nhận diện các đặc điểm sinh học liên quan đến nguy cơ bệnh, rồi biến các dữ liệu này thành công cụ dự báo nguy cơ tim mạch dùng được trong đời thực. Theo PGS.TS Trương Thanh Hương, bước tiếp theo mà chúng ta phải hướng tới là phát triển công cụ dự báo nguy cơ phù hợp với đặc điểm người Việt, dựa trên y học chính xác và cá thể hóa dự phòng. Đây là bước tiến quan trọng, vì nó biến y học chính xác tại Việt Nam từ khái niệm trừu tượng thành công cụ giúp bác sĩ ra quyết định hàng ngày. Nếu chúng ta không tự xây dựng, chúng ta sẽ mãi dùng thang điểm ngoại nhập và chấp nhận một mức sai số âm thầm trên sức khỏe người dân. Câu hỏi không còn là “có nên làm không”, mà là “chúng ta chấp nhận chậm đến bao lâu nữa?”.






