Thành phần 2 cao tốc Quy Nhơn - Pleiku là gì và vì sao quan trọng?
Thành phần 2 cao tốc Quy Nhơn - Pleiku là đoạn tuyến dài 68 km từ km22+000 đến km90+000 nằm trên địa bàn tỉnh Gia Lai, giữ vai trò trung tâm kết nối hai dự án thành phần còn lại, với quy mô kỹ thuật đặc biệt và mức đầu tư hơn 27.000 tỷ đồng, tạo nên cấu trúc then chốt cho trục kết nối kinh tế giữa Tây Nguyên và miền Trung.
Lễ khởi công dự án thành phần 2 Gia Lai được lãnh đạo tỉnh và lãnh đạo Bộ Xây dựng nhấn nút triển khai, cùng sự tham gia của nhiều đại biểu trung ương và địa phương. Đây không chỉ là thêm một công trình giao thông, mà là “mảnh ghép quyết định” để toàn tuyến cao tốc Quy Nhơn Pleiku có thể vận hành đồng bộ. Với tổng chiều dài 125 km, đi qua 16 xã, phường, được thiết kế 4 làn xe, tốc độ 100 km/h và tổng mức đầu tư 43.734 tỷ đồng, tuyến cao tốc này đang định hình một trục giao thông chiến lược mới cho khu vực.

Quy mô kỹ thuật đặc biệt: Từ hầm xuyên đèo đến cầu trụ cao nhất Việt Nam
Dự án thành phần 2 không chỉ lớn về vốn mà còn là “phòng thí nghiệm” kỹ thuật của hạ tầng giao thông miền Trung và Tây Nguyên. Với chiều dài 68 km, tổng mức đầu tư khoảng 27.576 tỷ đồng, đây là gói thành phần chiếm hơn nửa tổng vốn của toàn bộ dự án cao tốc Quy Nhơn Pleiku. Tuyến đi qua các xã Bình Phú, Bình Khê, Ya Hội, phường An Bình, xã Đak Pơ và Hra, trên địa hình đặc trưng dốc, chia cắt của Tây Nguyên.
Điểm khác biệt nằm ở các hạng mục đặc biệt: hai hầm xuyên đèo An Khê và Mang Yang, trong đó hầm An Khê dài 2,8 km; hầm Mang Yang nằm ở cao độ gần 100 m so với mặt đất tự nhiên. Song song là hai cầu Hà Tam và Ba La 2 có trụ cao xấp xỉ 100 m – những trụ cầu được đánh giá là cao nhất Việt Nam hiện nay. Một phát biểu đáng chú ý là: “Dự án thành phần 2 có chiều dài 68 km, tổng mức đầu tư khoảng 27.576 tỷ đồng”. Điều này cho thấy kỳ vọng đưa hạ tầng khu vực lên chuẩn cao tốc cấp 100, bề rộng nền đường 24,75 m.

Động lực kết nối Tây Nguyên với duyên hải miền Trung
Cốt lõi của cao tốc Quy Nhơn Pleiku không chỉ là rút ngắn thời gian di chuyển; đó là tái định hình bản đồ kết nối Tây Nguyên với duyên hải Nam Trung Bộ. Khi hoàn thành, tuyến cao tốc sẽ tạo một trục giao thông mới, nâng cao năng lực kết nối, thúc đẩy giao thương và mở thêm dư địa phát triển kinh tế – xã hội giữa Gia Lai và khu vực duyên hải miền Trung. Thành phần 2 Gia Lai, nằm ở vị trí trung tâm, đóng vai trò cầu nối vật lý giữa các dự án thành phần 1 và 3, quyết định tính liên hoàn của toàn tuyến.
Về mặt chiến lược, đây là một trong những công trình giao thông trọng điểm quốc gia, có tầm quan trọng trong việc tăng cường kết nối liên vùng, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, đảm bảo an ninh quốc phòng cho khu vực Tây Nguyên nói chung và Gia Lai nói riêng. Tiến độ của thành phần 2 được đánh giá là yếu tố then chốt để đưa toàn tuyến vào khai thác đúng thời gian thực hiện dự án từ 2025 đến 2029. Nếu đoạn trung tâm chậm, cả trục hạ tầng giao thông miền Trung – Tây Nguyên sẽ bị “nghẽn cổ chai” ngay từ khi chưa vận hành.
Tác động đến đời sống người dân và không gian phát triển mới
Ở góc nhìn người dân, cao tốc Quy Nhơn Pleiku là cơ hội thoát khỏi thế “kẹt núi, kẹt đèo” vốn kéo dài nhiều năm. Tuyến cao tốc khi vận hành sẽ rút ngắn thời gian vận chuyển nông sản, đặc biệt là cà phê, cao su, hồ tiêu và nông sản chế biến từ Gia Lai ra cảng biển miền Trung. Khi chi phí logistics giảm, lợi thế so sánh của vùng Tây Nguyên được nâng lên, giúp doanh nghiệp địa phương có thêm biên lợi nhuận để tái đầu tư. Dự án cũng dự kiến tạo thêm nhiều việc làm trong giai đoạn thi công lẫn vận hành, từ xây dựng, dịch vụ đến logistics.
Quan trọng hơn, cao tốc mở ra không gian đô thị – công nghiệp mới dọc hành lang tuyến, từ các xã Bình Phú, Bình Khê đến Ya Hội, Đak Pơ và Hra. Tuy nhiên, đi kèm cơ hội là áp lực về quy hoạch và quản lý đất đai: nếu địa phương không chủ động quy hoạch kết nối, dễ xuất hiện tình trạng phát triển manh mún, chợ búa, nhà dân “bám cao tốc”, gây mất an toàn và làm giảm hiệu quả đầu tư. Đó là lý do Thứ trưởng Bộ Xây dựng nhấn mạnh yêu cầu tỉnh phải tiếp tục đầu tư hệ thống giao thông kết nối để phát huy hiệu quả công trình.

Thách thức triển khai và những điều Gia Lai phải làm ngay
Thành phần 2 Gia Lai có địa hình phức tạp, yêu cầu kỹ thuật cao, khiến bài toán tiến độ và chất lượng trở nên căng thẳng hơn các đoạn cao tốc đồng bằng. Thứ trưởng Bộ Xây dựng Lê Anh Tuấn yêu cầu các nhà thầu khẩn trương xây dựng kế hoạch tổng thể và chi tiết, huy động đầy đủ vật tư, vật liệu, máy móc, thiết bị và nhân lực để thi công ngay sau khởi công. Đồng thời, ông nhấn mạnh chủ đầu tư và tư vấn quản lý dự án phải bám sát công trường, giám sát chặt chẽ thi công và định kỳ hằng tháng báo cáo UBND tỉnh.
Nút thắt lớn nhất hiện nay là giải phóng mặt bằng và các thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng rừng tự nhiên, mỏ vật liệu, bãi thải. Nếu tỉnh Gia Lai không xử lý nhanh, dự án có nguy cơ “trễ hẹn” so với lộ trình 2025–2029. Ở khía cạnh tích cực, việc dự án được xếp vào nhóm giao thông trọng điểm quốc gia đồng nghĩa sẽ nhận được sự vào cuộc của nhiều cơ quan trung ương, tạo sức ép và cũng là động lực để Gia Lai cải cách thủ tục, nâng chất quản trị hạ tầng. Kết luận hợp lý nhất lúc này: hoặc Gia Lai tận dụng được dự án thành đòn bẩy kết nối Tây Nguyên, hoặc sẽ bỏ lỡ một chu kỳ phát triển hạ tầng hiếm có.





